(Top Banner Ad)
fraudulent practice
C1
Tính từ + Danh từ C1 Pháp luật, Kinh tế, Tài chính

fraudulent practice

UK: /ˈfrɔːdjʊlənt ˈpræktɪs/ • US: /ˈfrɔːdjələnt ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gian lận thủ đoạn gian lận hoạt động gian lận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fraudulent practice" refers to actions or behaviors that are intentionally deceptive or dishonest, especially for personal gain or to cause harm to others. It involves a deliberate misrepresentation of facts or circumstances to mislead or deceive.

Vietnamese Meaning

"Fraudulent practice" (Hành vi gian lận) đề cập đến các hành động hoặc hành vi cố ý lừa dối hoặc không trung thực, đặc biệt để đạt được lợi ích cá nhân hoặc gây hại cho người khác. Nó bao gồm sự trình bày sai lệch có chủ ý về các sự kiện hoặc hoàn cảnh để đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of fraudulent practice in its accounting procedures."

    "Công ty bị cáo buộc có hành vi gian lận trong quy trình kế toán của mình."

  • "Fraudulent practices led to the company's downfall."

    "Các hành vi gian lận đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."

  • "The investigation revealed widespread fraudulent practices within the organization."

    "Cuộc điều tra cho thấy các hành vi gian lận lan rộng trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraud sự gian lận, hành vi lừa đảo
Verb defraud lừa gạt, lừa đảo (ai đó)
Adjective fraudulent có tính chất lừa đảo, gian lận
Adverb fraudulently một cách gian lận, lừa đảo

Synonyms

Antonyms

honest practice (hành vi trung thực)ethical practice (hành vi đạo đức)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fraus
Old French
fraude
Middle English
fraude
English
fraudulent
Ancient Greek
praktikos
Late Latin
practicare
Old French
pratiquer
English
practice

Nguồn gốc 'Fraudulent Practice'

Cụm từ 'fraudulent practice' kết hợp 'fraudulent' (có tính chất lừa đảo) và 'practice' (thực hành, hành vi). 'Fraud' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fraus' nghĩa là lừa dối hoặc gây hại. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để mang nghĩa như ngày nay. 'Practice' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'praktikos' chỉ hành động hoặc việc thực hiện. Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả hành vi cố ý lừa dối để trục lợi, nhấn mạnh bản chất có hệ thống hoặc lặp lại của hành động đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế và tài chính để mô tả các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định đạo đức. Nó nhấn mạnh tính chất cố ý và mục đích lừa gạt của hành động.

Prepositions

in of

Ví dụ: "in a fraudulent practice" chỉ hành vi gian lận cụ thể đó diễn ra như thế nào; "fraudulent practice of something" chỉ hành vi gian lận liên quan đến một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fraudulent practice
  • alleged alleged fraudulent practice
    (hành vi lừa đảo bị cáo buộc)
  • illegal illegal fraudulent practice
    (hành vi lừa đảo bất hợp pháp)
  • unethical unethical fraudulent practice
    (hành vi lừa đảo phi đạo đức)
  • widespread widespread fraudulent practice
    (hành vi lừa đảo phổ biến rộng rãi)
  • systematic systematic fraudulent practice
    (hành vi lừa đảo có hệ thống)
Verb + fraudulent practice
  • engage in engage in fraudulent practice
    (tham gia vào hành vi lừa đảo)
  • commit commit fraudulent practice
    (thực hiện hành vi lừa đảo)
  • uncover uncover fraudulent practice
    (phát hiện/phơi bày hành vi lừa đảo)
  • combat combat fraudulent practice
    (chống lại hành vi lừa đảo)
  • prevent prevent fraudulent practice
    (ngăn chặn hành vi lừa đảo)
Noun + of fraudulent practice
  • allegations allegations of fraudulent practice
    (các cáo buộc về hành vi lừa đảo)
  • instances instances of fraudulent practice
    (các trường hợp hành vi lừa đảo)

Idioms

  • Engage in fraudulent practices

    Tham gia vào các hành vi lừa đảo

    "The company was accused of engaging in fraudulent practices to inflate its profits."

    (Công ty bị buộc tội tham gia vào các hành vi lừa đảo để thổi phồng lợi nhuận.)

  • Combat fraudulent practices

    Chống lại các hành vi lừa đảo

    "Governments worldwide are trying to combat fraudulent practices in financial markets."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang cố gắng chống lại các hành vi lừa đảo trên thị trường tài chính.)

  • Suspected of fraudulent practices

    Bị nghi ngờ có các hành vi lừa đảo

    "Several employees were suspended after being suspected of fraudulent practices."

    (Một số nhân viên đã bị đình chỉ sau khi bị nghi ngờ có các hành vi lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraudulent practice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Fraudulent practice" (Hành vi gian lận) đề cập đến các hành động hoặc hành vi cố ý lừa dối hoặc không trung thực, đặc biệt để đạt được lợi ích cá nhân hoặc gây hại cho người khác. Nó bao gồm sự trình bày sai lệch có chủ ý về các sự kiện hoặc hoàn cảnh để đánh lừa.

"The company was accused of fraudulent practice in its accounting procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was involved in a fraudulent practice, wasn't he?
Anh ta đã tham gia vào một hành vi gian lận, đúng không?
Phủ định
They aren't investigating fraudulent practices, are they?
Họ không điều tra các hành vi gian lận, phải không?
Nghi vấn
The company engaged in fraudulent activity, didn't it?
Công ty đã tham gia vào hoạt động gian lận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraudulent practice".

Bảo vệ Người tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, có luật pháp và cơ quan chuyên trách mạnh mẽ nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi lừa đảo. Mục đích là để đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong giao dịch kinh doanh, giúp xây dựng niềm tin của công chúng vào thị trường.

Đạo đức Kinh doanh và Liêm chính

Khái niệm 'fraudulent practice' (hành vi lừa đảo) có mối liên hệ sâu sắc với đạo đức kinh doanh và liêm chính. Trong văn hóa phương Tây, các công ty và cá nhân được kỳ vọng phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức cao, và việc tham gia vào các hành vi lừa đảo thường bị lên án gay gắt, dẫn đến hậu quả pháp lý và thiệt hại danh tiếng nghiêm trọng.