(Top Banner Ad)
honest practice
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

honest practice

UK: /ˈɒnɪst ˈpræktɪs/ • US: /ˈɑːnɪst ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập trung thực thực hành chân chính thực hành một cách chính trực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Honest" means truthful and sincere. "Practice" refers to repeated exercise of an activity or skill to improve or maintain proficiency.

Vietnamese Meaning

"Honest" nghĩa là trung thực và chân thành. "Practice" đề cập đến việc thực hành lặp đi lặp lại một hoạt động hoặc kỹ năng để cải thiện hoặc duy trì sự thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete attributed his success to years of honest practice."

    "Vận động viên cho rằng thành công của anh ấy là nhờ nhiều năm luyện tập trung thực."

  • "Honest practice is crucial for long-term success in any field."

    "Thực hành trung thực là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài trong bất kỳ lĩnh vực nào."

  • "The company promotes honest practice among its employees."

    "Công ty khuyến khích thực hành trung thực giữa các nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest trung thực, thật thà
Noun honesty sự trung thực
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestas
Old French
honeste
English
honest
English
practice

Nguồn gốc của 'honest'

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestas', có nghĩa là 'danh dự, sự tôn trọng'. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. 'Practice' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', nghĩa là 'liên quan đến hành động'.

Usage Note

"Honest practice" nhấn mạnh đến việc thực hành một cách trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó thường được sử dụng để mô tả cách thức làm việc hoặc học tập một cách minh bạch và không gian lận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest practice
  • standard standard honest practice
    (thông lệ thực hành trung thực tiêu chuẩn)
  • common common honest practice
    (thông lệ thực hành trung thực phổ biến)
Verb + honest practice
  • ensure ensure honest practice
    (đảm bảo thực hành trung thực)
  • promote promote honest practice
    (khuyến khích thực hành trung thực)

Idioms

  • Honesty is the best policy.

    Thật thà là thượng sách.

    "In the long run, honesty is the best policy, even if it's hard at first."

    (Về lâu dài, thật thà là thượng sách, ngay cả khi ban đầu có thể khó khăn.)

  • To be honest...

    Thành thật mà nói...

    "To be honest, I didn't really enjoy the movie."

    (Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích bộ phim đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest practice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Honest" nghĩa là trung thực và chân thành. "Practice" đề cập đến việc thực hành lặp đi lặp lại một hoạt động hoặc kỹ năng để cải thiện hoặc duy trì sự thành thạo.

"The athlete attributed his success to years of honest practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been demonstrating honest practice in her work for the past year.
Cô ấy đã thể hiện sự thực hành trung thực trong công việc của mình trong năm qua.
Phủ định
They haven't been engaging in honest practice when reporting their expenses.
Họ đã không thực hành trung thực khi báo cáo chi phí của họ.
Nghi vấn
Has the team been following honest practice during the audit?
Nhóm đã tuân theo thực hành trung thực trong quá trình kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest practice".

Đạo đức kinh doanh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'honest practice' rất quan trọng trong kinh doanh. Các công ty thường có quy tắc đạo đức để đảm bảo rằng nhân viên hành xử một cách trung thực và công bằng.

Trung thực trong thể thao

Trong thể thao, 'honest practice' có nghĩa là tuân thủ luật chơi và không gian lận. Điều này được coi là rất quan trọng để duy trì tính công bằng và danh dự của các cuộc thi.