(Top Banner Ad)
free enterprise
B2
danh từ B2 Kinh tế

free enterprise

UK: /ˌfriː ˈentəpraɪz/ • US: /ˌfriː ˈentərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế tự do chế độ tự do kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which private business operates in competition and largely free of state control.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó các doanh nghiệp tư nhân hoạt động cạnh tranh và phần lớn không bị kiểm soát bởi nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies are aimed at promoting free enterprise."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy kinh tế tự do."

  • "Free enterprise fosters economic growth and innovation."

    "Kinh tế tự do thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới."

  • "Many believe that free enterprise is the best way to allocate resources."

    "Nhiều người tin rằng kinh tế tự do là cách tốt nhất để phân bổ nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp
Adjective enterprising có tinh thần kinh doanh, năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
free
Latin
interprendere
Old French
enterprise
Middle English
enterprise
Modern English
enterprise

Nguồn gốc 'Free Enterprise'

Cụm từ 'free enterprise' (kinh tế thị trường tự do) xuất hiện như một khái niệm kinh tế quan trọng vào thế kỷ 18 và 19. Nó gắn liền với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và tư tưởng tự do kinh tế, đặc biệt là sau khi Adam Smith xuất bản cuốn 'Sự giàu có của các quốc gia'. Thuật ngữ này kết hợp 'sự tự do' (free) trong hoạt động kinh doanh và 'doanh nghiệp' hay 'sự mạo hiểm' (enterprise), nhấn mạnh quyền tự do của các cá nhân và công ty trong việc sở hữu tài sản, sản xuất và buôn bán mà không bị chính phủ can thiệp quá mức.

Usage Note

Thuật ngữ 'free enterprise' nhấn mạnh quyền tự do kinh doanh của các cá nhân và doanh nghiệp. Nó thường được sử dụng để mô tả các nền kinh tế thị trường, nơi các quyết định kinh tế được đưa ra bởi người mua và người bán chứ không phải bởi chính phủ. Sự khác biệt với 'capitalism' (chủ nghĩa tư bản) nằm ở chỗ 'free enterprise' tập trung nhiều hơn vào sự tự do và cạnh tranh, trong khi 'capitalism' có thể bao gồm các hình thức độc quyền hoặc tập trung quyền lực kinh tế.

Prepositions

in of

* **in free enterprise:** chỉ môi trường hoặc hệ thống mà hoạt động kinh doanh diễn ra. Ví dụ: 'Success in free enterprise requires innovation.' (Thành công trong hệ thống kinh tế tự do đòi hỏi sự đổi mới). * **of free enterprise:** chỉ đặc điểm, tính chất của hệ thống kinh tế tự do. Ví dụ: 'The principles of free enterprise encourage risk-taking.' (Các nguyên tắc của kinh tế tự do khuyến khích chấp nhận rủi ro).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free enterprise
  • robust robust free enterprise
    (nền kinh tế thị trường tự do vững mạnh)
  • pure pure free enterprise
    (kinh tế thị trường tự do thuần túy)
  • unfettered unfettered free enterprise
    (kinh tế thị trường tự do không bị ràng buộc/không giới hạn)
Verb + free enterprise
  • promote promote free enterprise
    (thúc đẩy kinh tế thị trường tự do)
  • champion champion free enterprise
    (ủng hộ mạnh mẽ/bảo vệ kinh tế thị trường tự do)
  • undermine undermine free enterprise
    (làm suy yếu kinh tế thị trường tự do)
Noun + free enterprise
  • spirit the spirit of free enterprise
    (tinh thần kinh tế thị trường tự do)
  • system a system of free enterprise
    (một hệ thống kinh tế thị trường tự do)
  • principles principles of free enterprise
    (các nguyên tắc của kinh tế thị trường tự do)

Idioms

  • free enterprise system

    hệ thống kinh tế thị trường tự do

    "Many developed nations operate under a free enterprise system."

    (Nhiều quốc gia phát triển hoạt động dưới một hệ thống kinh tế thị trường tự do.)

  • the engine of free enterprise

    động lực/động cơ của kinh tế thị trường tự do

    "Innovation is often considered the engine of free enterprise, driving growth and competition."

    (Đổi mới thường được coi là động cơ của kinh tế thị trường tự do, thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh.)

  • a bastion of free enterprise

    một thành trì/pháo đài của kinh tế thị trường tự do

    "Silicon Valley is often seen as a bastion of free enterprise, fostering startups and technological advancement."

    (Thung lũng Silicon thường được xem là một thành trì của kinh tế thị trường tự do, thúc đẩy các công ty khởi nghiệp và tiến bộ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free enterprise

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó các doanh nghiệp tư nhân hoạt động cạnh tranh và phần lớn không bị kiểm soát bởi nhà nước.

"The government's policies are aimed at promoting free enterprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because free enterprise encourages innovation, the economy often experiences rapid technological advancements.
Bởi vì tự do kinh doanh khuyến khích sự đổi mới, nền kinh tế thường trải qua những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.
Phủ định
Unless the government intervenes, free enterprise does not guarantee equal outcomes for all participants.
Trừ khi chính phủ can thiệp, tự do kinh doanh không đảm bảo kết quả bình đẳng cho tất cả những người tham gia.
Nghi vấn
If free enterprise is allowed to flourish, will it lead to greater wealth disparity in society?
Nếu tự do kinh doanh được phép phát triển mạnh mẽ, liệu nó có dẫn đến sự chênh lệch giàu nghèo lớn hơn trong xã hội không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States, which embraces free enterprise, has historically fostered innovation.
Hoa Kỳ, nơi chấp nhận doanh nghiệp tự do, đã có lịch sử thúc đẩy sự đổi mới.
Phủ định
A centrally planned economy, which restricts free enterprise, does not typically generate the same level of wealth.
Một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nơi hạn chế doanh nghiệp tự do, thường không tạo ra mức độ giàu có tương tự.
Nghi vấn
Is Singapore, whose economy is heavily reliant on free enterprise, still a desirable place to invest?
Singapore, nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp tự do, có còn là một nơi đáng đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free enterprise".

Nền tảng của Chủ nghĩa Tư bản

Kinh tế thị trường tự do (free enterprise) là một trụ cột cơ bản của chủ nghĩa tư bản, một hệ thống kinh tế phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó dựa trên ý tưởng rằng các cá nhân có quyền tự do đưa ra các quyết định kinh tế, như sản xuất gì, bán giá bao nhiêu và tiêu dùng ra sao, với sự can thiệp tối thiểu từ chính phủ. Điều này được coi là động lực cho sự đổi mới, cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế.

Tư tưởng của Adam Smith

Khái niệm 'free enterprise' có mối liên hệ sâu sắc với các ý tưởng của nhà kinh tế học người Scotland Adam Smith, đặc biệt là trong tác phẩm nổi tiếng 'Sự giàu có của các quốc gia' (The Wealth of Nations) xuất bản năm 1776. Smith lập luận rằng khi các cá nhân được tự do theo đuổi lợi ích riêng của mình trong một thị trường cạnh tranh, một 'bàn tay vô hình' sẽ dẫn dắt thị trường đến kết quả tối ưu cho xã hội nói chung.