(Top Banner Ad)
collective action
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

collective action

UK: /kəˈlɛktɪv ˈækʃən/ • US: /kəˈlɛktɪv ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tập thể hành động chung nỗ lực tập thể sự phối hợp hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action taken together by a group of people whose goal is to enhance their status and achieve a common objective.

Vietnamese Meaning

Hành động được thực hiện cùng nhau bởi một nhóm người có mục tiêu nâng cao vị thế và đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Collective action is often necessary to address complex social problems."

    "Hành động tập thể thường là cần thiết để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp."

  • "The success of the movement depended on collective action from the community."

    "Sự thành công của phong trào phụ thuộc vào hành động tập thể từ cộng đồng."

  • "Collective action is vital for environmental protection."

    "Hành động tập thể là rất quan trọng cho việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu thập, tập hợp lại
Noun collection bộ sưu tập, sự tập hợp
Adjective collective mang tính tập thể, chung
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau
Verb act hành động, diễn
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collectivus ('gathered together') + actio ('a doing')
Old French
collectif + action
Late Middle English
collective + action
Modern English
collective action

Sức Mạnh Của Việc 'Hành Động Cùng Nhau'

Từ 'collective action' được ghép từ hai gốc Latin cổ. 'Collective' đến từ 'colligere', nghĩa là 'thu thập, gom lại với nhau' (com- 'cùng nhau' + legere 'gom'). 'Action' đến từ 'agere', nghĩa là 'làm, hành động'. Vì vậy, về cơ bản, 'collective action' có nghĩa đen là 'hành động được thực hiện bởi một nhóm người đã được tập hợp lại'. Khái niệm này tuy đơn giản nhưng lại là nền tảng cho những thay đổi xã hội lớn lao nhất trong lịch sử, từ các cuộc cách mạng đến các phong trào dân quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành động phối hợp nhằm đạt được một mục tiêu mà từng cá nhân riêng lẻ khó có thể đạt được. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và nỗ lực chung của một tập thể. So với 'group action', 'collective action' mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn, thường được sử dụng trong các nghiên cứu về kinh tế, chính trị và xã hội.

Prepositions

on against towards

'on': nhấn mạnh đối tượng hoặc vấn đề mà hành động tập thể tác động đến (ví dụ: collective action on climate change). 'against': chỉ hành động chống lại một thế lực hoặc chính sách nào đó (ví dụ: collective action against injustice). 'towards': chỉ hành động hướng tới một mục tiêu cụ thể (ví dụ: collective action towards a more sustainable future).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collective action
  • take collective action
    (thực hiện hành động tập thể)
  • require collective action
    (đòi hỏi, yêu cầu hành động tập thể)
  • organize collective action
    (tổ chức hành động tập thể)
  • call for collective action
    (kêu gọi hành động tập thể)
Adjective + collective action
  • effective collective action
    (hành động tập thể hiệu quả)
  • global collective action
    (hành động tập thể toàn cầu)
  • concerted collective action
    (hành động tập thể có phối hợp, đồng lòng)
  • urgent collective action
    (hành động tập thể khẩn cấp)
collective action + Preposition
  • against collective action against something
    (hành động tập thể chống lại điều gì đó)
  • for collective action for a cause
    (hành động tập thể vì một mục tiêu/lý tưởng)

Idioms

  • a call for collective action

    Lời kêu gọi hành động tập thể. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong chính trị và hoạt động xã hội.

    "The scientist's speech was a powerful call for collective action on climate change."

    (Bài phát biểu của nhà khoa học là một lời kêu gọi mạnh mẽ cho hành động tập thể về biến đổi khí hậu.)

  • power in numbers (through collective action)

    Sức mạnh số đông (thông qua hành động tập thể). Ý nói rằng một nhóm người cùng hành động sẽ mạnh hơn nhiều so với các cá nhân riêng lẻ.

    "The workers realized that their best hope was power in numbers through collective action."

    (Các công nhân nhận ra rằng hy vọng lớn nhất của họ là sức mạnh số đông thông qua hành động tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective action

noun
Lật mặt

Hành động được thực hiện cùng nhau bởi một nhóm người có mục tiêu nâng cao vị thế và đạt được một mục tiêu chung.

"Collective action is often necessary to address complex social problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective action".

Phong trào Lao động & Đình công

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và 20, hành động tập thể là công cụ chính của các phong trào lao động. Công nhân đã cùng nhau tổ chức các cuộc đình công (strikes) để đòi quyền lợi như ngày làm 8 tiếng, điều kiện làm việc an toàn hơn và lương cao hơn. Những hành động này đã định hình luật lao động hiện đại ở nhiều quốc gia.

Hoạt động Xã hội & Phong trào Cơ sở

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'collective action' thường được thể hiện qua các phong trào cơ sở (grassroots movements), nơi các công dân bình thường tự tập hợp để tạo ra sự thay đổi. Ví dụ nổi bật bao gồm Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ, các cuộc biểu tình chống biến đổi khí hậu toàn cầu, và các nhóm hoạt động vì cộng đồng địa phương. Điều này cho thấy niềm tin vào sức mạnh của người dân khi họ cùng nhau lên tiếng.