(Top Banner Ad)
free thinker
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học, Chính trị

free thinker

UK: /ˈfriː ˈθɪŋkə(r)/ • US: /ˈfriː ˈθɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người có tư duy tự do người suy nghĩ độc lập người có đầu óc phóng khoáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who forms their own opinions about important subjects (such as religion or politics), rather than accepting what other people say is true.

Vietnamese Meaning

Một người hình thành quan điểm riêng về các chủ đề quan trọng (như tôn giáo hoặc chính trị), thay vì chấp nhận những gì người khác nói là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a free thinker who challenged traditional beliefs."

    "Ông được biết đến như một người có tư duy tự do, người đã thách thức những niềm tin truyền thống."

  • "She admired him for being a free thinker and not blindly following the crowd."

    "Cô ngưỡng mộ anh vì là một người có tư duy tự do và không mù quáng chạy theo đám đông."

  • "The university encouraged students to become free thinkers, capable of critical analysis."

    "Trường đại học khuyến khích sinh viên trở thành những người có tư duy tự do, có khả năng phân tích phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freethinker Người tư duy tự do, người có tư tưởng độc lập (thường dùng để chỉ người hình thành quan điểm dựa trên lý trí thay vì giáo điều)
Noun freethinking Sự tư duy tự do; tư tưởng độc lập
Adjective freethinking Có tư tưởng tự do, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Old English
þencan
English
free thinker

Nguồn gốc của 'free thinker'

Cụm từ 'free thinker' (người tư duy tự do) được ghép từ 'free' (tự do) và 'thinker' (người suy nghĩ). Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18, trong thời kỳ Khai sáng ở châu Âu. Nó dùng để chỉ những người hình thành quan điểm và niềm tin dựa trên lý trí, logic và bằng chứng, thay vì tuân theo truyền thống, giáo điều tôn giáo hay quyền lực. Họ 'tự do' khỏi những ràng buộc tư tưởng cũ để 'suy nghĩ' một cách độc lập.

Usage Note

Thuật ngữ 'free thinker' thường mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự độc lập trong tư duy, khả năng phản biện và hoài nghi đối với các chuẩn mực xã hội hoặc các học thuyết đã được thiết lập. Nó khác với 'nonconformist' (người không tuân thủ) ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình tư duy độc lập chứ không chỉ đơn thuần là hành động khác biệt.

Prepositions

as of

'As a free thinker' dùng để chỉ vai trò hoặc tư cách của người đó. Ví dụ: 'As a free thinker, she questioned the government's policies.' 'Of free thinker' dùng để chỉ phẩm chất hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'He showed the spirit of free thinker'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free thinker
  • independent independent free thinker
    (người tư duy tự do độc lập)
  • critical critical free thinker
    (người tư duy tự do có tư duy phản biện)
  • open-minded open-minded free thinker
    (người tư duy tự do cởi mở)
  • radical radical free thinker
    (người tư duy tự do cấp tiến)
Verb + free thinker
  • become a become a free thinker
    (trở thành một người tư duy tự do)
  • be considered a be considered a free thinker
    (được xem là một người tư duy tự do)
  • encourage encourage free thinkers
    (khuyến khích những người tư duy tự do)
Noun + free thinker
  • the spirit of a the spirit of a free thinker
    (tinh thần của một người tư duy tự do)

Idioms

  • A true free thinker

    Một người tư duy tự do đúng nghĩa/thực thụ

    "She always questions the status quo; she's a true free thinker."

    (Cô ấy luôn đặt câu hỏi về hiện trạng; cô ấy là một người tư duy tự do đúng nghĩa.)

  • To embody the spirit of a free thinker

    Thể hiện tinh thần của một người tư duy tự do

    "His relentless pursuit of knowledge truly embodies the spirit of a free thinker."

    (Việc anh ấy không ngừng tìm kiếm kiến thức thực sự thể hiện tinh thần của một người tư duy tự do.)

  • To think like a free thinker

    Suy nghĩ như một người tư duy tự do

    "We need to think like free thinkers to come up with innovative solutions."

    (Chúng ta cần suy nghĩ như những người tư duy tự do để đưa ra các giải pháp đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free thinker

noun
Lật mặt

Một người hình thành quan điểm riêng về các chủ đề quan trọng (như tôn giáo hoặc chính trị), thay vì chấp nhận những gì người khác nói là đúng.

"He was known as a free thinker who challenged traditional beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the conference, she had considered herself a free thinker, but the discussions changed her perspective.
Trước hội nghị, cô ấy đã tự coi mình là một người có tư tưởng tự do, nhưng những cuộc thảo luận đã thay đổi quan điểm của cô ấy.
Phủ định
He hadn't believed himself to be a free thinker until he encountered the limitations of the traditional system.
Anh ấy đã không tin mình là một người có tư tưởng tự do cho đến khi anh ấy gặp phải những hạn chế của hệ thống truyền thống.
Nghi vấn
Had they truly been free thinkers before they were exposed to the propaganda?
Họ có thực sự là những người có tư tưởng tự do trước khi họ tiếp xúc với sự tuyên truyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free thinker".

Thời kỳ Khai sáng và Tư duy Lý trí

'Free thinker' là một khái niệm quan trọng gắn liền với Thời kỳ Khai sáng (Enlightenment) ở châu Âu, thế kỷ 18. Đây là thời kỳ mà lý trí và khoa học được đề cao, thách thức các quyền uy truyền thống, đặc biệt là quyền lực của nhà thờ và những giáo điều đã có từ lâu. Những người tư duy tự do đã đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự phát triển của khoa học, triết học và các giá trị dân chủ.

Biểu tượng của sự độc lập tư tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'free thinker' thường được xem là biểu tượng của sự độc lập trí tuệ, khả năng đặt câu hỏi, phân tích phê phán và không dễ dàng chấp nhận những điều có sẵn. Họ là những người tiên phong, dám đi ngược lại số đông để tìm kiếm sự thật, góp phần vào sự tiến bộ và đổi mới của xã hội.