(Top Banner Ad)
free trade (in some contexts)
C1
Danh từ C1 Kinh tế

free trade (in some contexts)

UK: /ˈfriː ˈtreɪd/ • US: /ˈfriː ˈtreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại tự do mậu dịch tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

International trade left to its natural course without tariffs, quotas, or other restrictions.

Vietnamese Meaning

Thương mại quốc tế diễn ra tự do, không bị áp đặt thuế quan, hạn ngạch, hoặc các hạn chế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting free trade in the region."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy thương mại tự do trong khu vực."

  • "The agreement promotes free trade between the two countries."

    "Hiệp định này thúc đẩy thương mại tự do giữa hai quốc gia."

  • "Some argue that free trade leads to job losses in developed countries."

    "Một số người cho rằng thương mại tự do dẫn đến mất việc làm ở các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase free trade thương mại tự do
Adjective free-trade liên quan đến thương mại tự do (ví dụ: hiệp định thương mại tự do)
Noun free trader người ủng hộ thương mại tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free
Proto-Germanic
*tredanan
Old English
tredan
Middle English
trade
English (16th-17th Century)
trade (commerce)
English (18th Century)
free trade (economic doctrine)

Sự ra đời của một tư tưởng kinh tế vĩ đại

Khái niệm 'thương mại tự do' (free trade) bắt đầu hình thành rõ nét vào thế kỷ 18, gắn liền với các nhà kinh tế học lỗi lạc như Adam Smith. Ông đã trình bày ý tưởng này trong tác phẩm 'Của cải của các quốc gia' (The Wealth of Nations) năm 1776, cho rằng khi các quốc gia được tự do trao đổi hàng hóa và dịch vụ mà không bị rào cản thuế quan hay hạn chế, tất cả sẽ cùng có lợi. Đây là nền tảng cho nhiều chính sách kinh tế hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'free trade' thường được dùng để mô tả một hệ thống thương mại mở, nơi hàng hóa và dịch vụ có thể di chuyển qua biên giới một cách tương đối dễ dàng. Tuy nhiên, trong thực tế, 'free trade' hiếm khi hoàn toàn tự do. Các thỏa thuận thương mại tự do (FTAs) thường bao gồm các quy tắc và điều khoản cụ thể về các vấn đề như tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường và sở hữu trí tuệ. Sự khác biệt với 'protectionism' (chủ nghĩa bảo hộ) rất rõ ràng: trong khi 'free trade' hướng tới giảm thiểu các rào cản thương mại, 'protectionism' sử dụng các rào cản này để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

Prepositions

in between with

'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh, ví dụ: 'free trade in agricultural products'. 'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các quốc gia hoặc khu vực, ví dụ: 'free trade between the US and Canada'. 'with' tương tự 'between' nhưng nhấn mạnh mối quan hệ đối tác, ví dụ: 'free trade with developing countries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free trade
  • global global free trade
    (thương mại tự do toàn cầu)
  • unfettered unfettered free trade
    (thương mại tự do không bị ràng buộc)
  • pure pure free trade
    (thương mại tự do thuần túy)
Verb + free trade
  • promote promote free trade
    (thúc đẩy thương mại tự do)
  • advocate advocate free trade
    (ủng hộ thương mại tự do)
  • oppose oppose free trade
    (phản đối thương mại tự do)
  • embrace embrace free trade
    (chấp nhận/áp dụng thương mại tự do)
Noun + free trade (related concepts)
  • proponent of proponent of free trade
    (người ủng hộ thương mại tự do)
  • critic of critic of free trade
    (nhà phê bình thương mại tự do)
  • benefits of benefits of free trade
    (lợi ích của thương mại tự do)
  • principles of principles of free trade
    (các nguyên tắc của thương mại tự do)

Idioms

  • free trade agreement

    hiệp định thương mại tự do

    "The two countries signed a free trade agreement to boost their economies."

    (Hai nước đã ký một hiệp định thương mại tự do để thúc đẩy nền kinh tế của họ.)

  • free trade zone

    khu vực thương mại tự do

    "Many factories are located in the free trade zone to enjoy tax benefits."

    (Nhiều nhà máy đặt tại khu vực thương mại tự do để hưởng lợi ích về thuế.)

  • the spirit of free trade

    tinh thần thương mại tự do

    "In the spirit of free trade, the government removed import quotas."

    (Với tinh thần thương mại tự do, chính phủ đã dỡ bỏ hạn ngạch nhập khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free trade (in some contexts)

Danh từ
Lật mặt

Thương mại quốc tế diễn ra tự do, không bị áp đặt thuế quan, hạn ngạch, hoặc các hạn chế khác.

"The government is committed to promoting free trade in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free trade (in some contexts)".

Cha đẻ của tư tưởng thương mại tự do

Thương mại tự do là một trong những khái niệm nền tảng của kinh tế học cổ điển, được phát triển mạnh mẽ bởi Adam Smith, một triết gia và nhà kinh tế học người Scotland vào thế kỷ 18. Trong cuốn 'Của cải của các quốc gia', ông lập luận rằng khi thị trường được tự do hoạt động mà không có sự can thiệp của chính phủ, một 'bàn tay vô hình' sẽ dẫn dắt thị trường đến hiệu quả tối ưu, mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Tư tưởng này đã định hình chính sách kinh tế của nhiều quốc gia phương Tây trong hàng thế kỷ.

Tranh cãi không ngừng

Mặc dù được ca ngợi là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hợp tác quốc tế, thương mại tự do cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận gay gắt. Các nhà phê bình thường lo ngại về tác động của nó đến việc làm ở các quốc gia phát triển, tiêu chuẩn lao động, môi trường, và khả năng các nền kinh tế nhỏ bị thiệt thòi. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các phong trào bảo hộ thương mại và kêu gọi 'thương mại công bằng' (fair trade) như những đối trọng.