(Top Banner Ad)
trade agreement
B2
Danh từ B2 Kinh tế

trade agreement

UK: /ˈtreɪd əˌɡriːmənt/ • US: /ˈtreɪd əˌɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp định thương mại thỏa thuận thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more countries to reduce barriers to trade (e.g., tariffs, quotas) and promote economic integration.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm các rào cản thương mại (ví dụ: thuế quan, hạn ngạch) và thúc đẩy hội nhập kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a trade agreement to boost their economies."

    "Hai nước đã ký một hiệp định thương mại để thúc đẩy nền kinh tế của họ."

  • "The new trade agreement is expected to increase exports."

    "Hiệp định thương mại mới dự kiến sẽ làm tăng xuất khẩu."

  • "Negotiations for the trade agreement lasted several months."

    "Các cuộc đàm phán cho hiệp định thương mại kéo dài vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trade buôn bán, trao đổi (hàng hóa)
Noun trader người buôn bán, thương nhân
Adjective tradable có thể giao dịch được
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trade
Old English
trada
Proto-Germanic
*tradō
Middle English
agreement
Old French
agrement

Nguồn gốc của 'Trade'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trada', có nghĩa là 'con đường', 'dấu vết'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đi theo một con đường, sau đó phát triển thành trao đổi hàng hóa. Người ta đi trên những con đường để trao đổi hàng hóa, và từ đó, 'trade' mang ý nghĩa buôn bán.

Nguồn gốc của 'Agreement'

Từ 'agreement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agrement', có nghĩa là 'sự hài lòng', 'sự đồng ý'. Nó liên quan đến việc các bên đạt được một thỏa thuận chung, tạo nên sự hài hòa và đồng thuận trong giao dịch.

Usage Note

Thuật ngữ 'trade agreement' đề cập đến một thỏa thuận pháp lý ràng buộc giữa các quốc gia. Nó bao hàm các điều khoản chi tiết về việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, và các vấn đề liên quan đến thương mại. Khác với 'trade deal' mang tính chất thông thường hơn và có thể chỉ là thỏa thuận sơ bộ hoặc một khía cạnh cụ thể của thương mại.

Prepositions

under within to

'Under' thường được dùng để chỉ khuôn khổ hoặc quy định của thỏa thuận (e.g., 'trade under the agreement'). 'Within' chỉ phạm vi hoạt động hoặc điều khoản được đề cập (e.g., 'rights within the trade agreement'). 'To' chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà thỏa thuận hướng đến (e.g., 'agreement to promote trade').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade agreement
  • bilateral trade agreement
    (hiệp định thương mại song phương)
  • multilateral trade agreement
    (hiệp định thương mại đa phương)
  • free trade agreement
    (hiệp định thương mại tự do)
  • comprehensive trade agreement
    (hiệp định thương mại toàn diện)
Verb + trade agreement
  • sign a trade agreement
    (ký kết một hiệp định thương mại)
  • negotiate a trade agreement
    (đàm phán một hiệp định thương mại)
  • implement a trade agreement
    (thực hiện một hiệp định thương mại)
  • violate a trade agreement
    (vi phạm một hiệp định thương mại)

Idioms

  • get (one's) act together

    chuẩn bị, sẵn sàng, làm việc có hiệu quả (để đáp ứng yêu cầu của một thỏa thuận thương mại)

    "The country needs to get its act together to benefit from the new trade agreement."

    (Đất nước cần phải chuẩn bị sẵn sàng để hưởng lợi từ hiệp định thương mại mới.)

  • level the playing field

    tạo sự công bằng, bình đẳng (trong các điều khoản của một thỏa thuận thương mại)

    "The trade agreement aims to level the playing field for businesses."

    (Hiệp định thương mại nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm các rào cản thương mại (ví dụ: thuế quan, hạn ngạch) và thúc đẩy hội nhập kinh tế.

"The two countries signed a trade agreement to boost their economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government signs the trade agreement, the economy will likely improve.
Nếu chính phủ ký hiệp định thương mại, nền kinh tế có thể sẽ cải thiện.
Phủ định
If the trade agreement doesn't benefit local businesses, the public won't support it.
Nếu hiệp định thương mại không mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp địa phương, công chúng sẽ không ủng hộ nó.
Nghi vấn
Will the country benefit if we sign this trade agreement?
Liệu đất nước có được lợi nếu chúng ta ký hiệp định thương mại này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trade agreement was signed last week, wasn't it?
Hiệp định thương mại đã được ký kết vào tuần trước, phải không?
Phủ định
That trade agreement isn't beneficial for small businesses, is it?
Hiệp định thương mại đó không có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ, phải không?
Nghi vấn
This trade agreement will increase exports, won't it?
Hiệp định thương mại này sẽ làm tăng xuất khẩu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade agreement".

Tầm quan trọng của WTO

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc thương mại quốc tế. Các hiệp định thương mại thường tuân thủ các nguyên tắc của WTO để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

Chủ nghĩa bảo hộ thương mại

Chủ nghĩa bảo hộ thương mại là chính sách bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài bằng cách áp đặt thuế quan và hạn chế nhập khẩu. Các hiệp định thương mại thường nhằm mục đích giảm bớt hoặc loại bỏ các biện pháp bảo hộ này để thúc đẩy tự do thương mại.