(Top Banner Ad)
liberalized trade
C1
Tính từ C1 Kinh tế

liberalized trade

UK: /ˈlɪbərəlaɪzd treɪd/ • US: /ˈlɪbərəlˌaɪzd treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại tự do hóa tự do hóa thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade that has been freed from restrictions or regulations imposed by governments.

Vietnamese Meaning

Thương mại đã được tự do hóa, tức là loại bỏ các hạn chế hoặc quy định do chính phủ áp đặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liberalized trade policies led to a significant increase in exports."

    "Các chính sách thương mại tự do hóa đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong xuất khẩu."

  • "Liberalized trade has been shown to boost economic growth in developing countries."

    "Thương mại tự do hóa đã được chứng minh là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển."

  • "The agreement promotes liberalized trade in services."

    "Thỏa thuận này thúc đẩy thương mại tự do hóa trong lĩnh vực dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberalization sự tự do hóa
Noun liberal người theo chủ nghĩa tự do
Noun liberalism chủ nghĩa tự do
Noun trade thương mại, hoạt động buôn bán
Noun trader thương nhân, nhà buôn
Noun trading hoạt động giao dịch, mua bán
Verb liberalize tự do hóa, làm cho tự do hơn
Verb trade giao dịch, buôn bán
Adjective liberal tự do, rộng rãi, phóng khoáng
Adjective liberalized đã được tự do hóa
Adjective tradable có thể giao dịch được, có thể buôn bán được
Adverb liberally một cách tự do, rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Latin
liberalis
English
liberal
English
liberalize
English
liberalized
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade

Nguồn gốc của 'liberal'

Phần 'liberal' trong 'liberalized trade' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liber', có nghĩa là 'tự do'. Từ 'liberalis' sau đó phát triển để mô tả những gì phù hợp với một người tự do – như sự hào phóng, trí tuệ cởi mở. Khi thương mại được 'liberalized' (tự do hóa), nó được 'giải phóng' khỏi các rào cản, cho phép sự lưu thông tự do hơn.

Sự tiến hóa của 'trade'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ (tredan) không liên quan gì đến buôn bán, mà có nghĩa là 'dẫm lên, đi lại', chỉ một con đường hay lối đi. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một 'con đường' trong cuộc sống, một 'nghề nghiệp' hoặc 'công việc kinh doanh'. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng để chỉ việc buôn bán, trao đổi hàng hóa, có lẽ vì các thương nhân thường đi lại trên những con đường ('trades') để thực hiện các giao dịch.

Usage Note

Thái nghĩa của 'liberalized trade' nhấn mạnh sự dỡ bỏ các rào cản, như thuế quan, hạn ngạch, hoặc các quy định phức tạp, để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia. So với 'free trade' (thương mại tự do), 'liberalized trade' có thể bao hàm một quá trình dần dần hướng tới tự do thương mại hoàn toàn, trong khi 'free trade' thường chỉ trạng thái đã đạt được.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'liberalized trade of [hàng hóa/dịch vụ]' nhấn mạnh loại hàng hóa hoặc dịch vụ được tự do hóa. Ví dụ: 'liberalized trade of agricultural products'. Khi dùng 'liberalized trade in [quốc gia/khu vực]' nhấn mạnh khu vực địa lý mà thương mại được tự do hóa. Ví dụ: 'liberalized trade in Southeast Asia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberalized trade
  • increased increased liberalized trade
    (thương mại tự do hóa gia tăng)
  • further further liberalized trade
    (thương mại tự do hóa hơn nữa)
  • global global liberalized trade
    (thương mại tự do hóa toàn cầu)
Verb + liberalized trade
  • promote promote liberalized trade
    (thúc đẩy thương mại tự do hóa)
  • facilitate facilitate liberalized trade
    (tạo điều kiện cho thương mại tự do hóa)
  • advocate advocate liberalized trade
    (ủng hộ thương mại tự do hóa)
  • implement implement liberalized trade
    (thực hiện thương mại tự do hóa)
Noun + liberalized trade
  • benefits of benefits of liberalized trade
    (lợi ích của thương mại tự do hóa)
  • impact of impact of liberalized trade
    (tác động của thương mại tự do hóa)
  • push for push for liberalized trade
    (nỗ lực thúc đẩy thương mại tự do hóa)

Idioms

  • a policy of liberalized trade

    chính sách thương mại tự do hóa

    "Many countries have adopted a policy of liberalized trade to boost economic growth."

    (Nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách thương mại tự do hóa để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • the era of liberalized trade

    kỷ nguyên thương mại tự do hóa

    "We are living in an era of increasingly liberalized trade, with fewer barriers between nations."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên thương mại ngày càng được tự do hóa, với ít rào cản hơn giữa các quốc gia.)

  • calls for liberalized trade

    những lời kêu gọi tự do hóa thương mại

    "There are growing calls for liberalized trade between the two blocs to foster peace and prosperity."

    (Ngày càng có nhiều lời kêu gọi tự do hóa thương mại giữa hai khối để thúc đẩy hòa bình và thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberalized trade

Tính từ
Lật mặt

Thương mại đã được tự do hóa, tức là loại bỏ các hạn chế hoặc quy định do chính phủ áp đặt.

"The liberalized trade policies led to a significant increase in exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is liberalizing trade regulations to boost the economy.
Chính phủ đang tự do hóa các quy định thương mại để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
They are not liberalizing trade agreements as quickly as expected.
Họ không tự do hóa các hiệp định thương mại nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Is the European Union liberalizing trade with developing countries?
Liên minh châu Âu có đang tự do hóa thương mại với các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberalized trade".

Tự do thương mại và Chủ nghĩa bảo hộ

Khái niệm "liberalized trade" gắn liền mật thiết với "tự do thương mại", một triết lý kinh tế ủng hộ việc giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại (như thuế quan, hạn ngạch) giữa các quốc gia. Điều này đối lập với "chủ nghĩa bảo hộ", nơi các quốc gia đặt ra rào cản để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài. Cuộc tranh luận giữa hai trường phái này là một phần quan trọng trong chính sách kinh tế toàn cầu và có ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ quốc tế.

Tác động đến các nước đang phát triển

Thương mại tự do hóa có thể mang lại cơ hội lớn cho các nước đang phát triển, giúp họ tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những thách thức đáng kể, như nguy cơ các ngành công nghiệp non trẻ trong nước bị cạnh tranh quá mức từ các tập đoàn nước ngoài lớn mạnh, hoặc sự gia tăng bất bình đẳng nếu không có các chính sách hỗ trợ và điều tiết phù hợp.