(Top Banner Ad)
open market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

open market

UK: /ˈəʊpən ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈoʊpən ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường mở thị trường tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which prices are determined by unrestricted competition between privately owned businesses.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó giá cả được xác định bởi sự cạnh tranh không hạn chế giữa các doanh nghiệp tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to sell its shares on the open market."

    "Công ty quyết định bán cổ phần của mình trên thị trường mở."

  • "The government aims to promote trade through an open market policy."

    "Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy thương mại thông qua chính sách thị trường mở."

  • "Small businesses can thrive in an open market environment."

    "Các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển mạnh trong môi trường thị trường mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường; nơi buôn bán
Verb market Tiếp thị; bán hàng
Noun marketing Ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun openness Sự cởi mở, minh bạch
Adjective open Mở, công khai, không hạn chế
Noun Phrase open-market operations Nghiệp vụ thị trường mở (chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương thực hiện)
Noun Phrase open-market economy Nền kinh tế thị trường mở (nền kinh tế dựa trên nguyên tắc thị trường tự do)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upana-
Old English
open
Latin
mercatus
Old French
market
English (17th Century)
open market

Nguồn Gốc Của 'Open Market'

Từ 'open' có nghĩa là 'mở', thể hiện sự tiếp cận rộng rãi, không giới hạn. Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi buôn bán, giao dịch. Khi kết hợp lại, 'open market' mô tả một thị trường nơi mọi người có thể tự do mua bán, cạnh tranh bình đẳng, không bị cản trở bởi các quy định quá mức hoặc độc quyền. Nó là biểu tượng của sự tự do kinh tế và đã xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại từ khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Thái nghĩa của 'open market' nhấn mạnh vào sự tự do cạnh tranh và hạn chế tối đa sự can thiệp của chính phủ. Nó thường được so sánh với 'regulated market' (thị trường được quản lý) hoặc 'black market' (thị trường chợ đen), nơi có sự can thiệp đáng kể từ chính phủ hoặc hoạt động phi pháp.

Prepositions

in on

'In the open market' thường được dùng để chỉ việc mua bán diễn ra trong một thị trường tự do. 'On the open market' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi ám chỉ việc giao dịch một loại hàng hóa cụ thể trên thị trường này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open market
  • free free open market
    (thị trường mở tự do)
  • global global open market
    (thị trường mở toàn cầu)
  • competitive competitive open market
    (thị trường mở cạnh tranh)
  • domestic domestic open market
    (thị trường mở trong nước)
Verb + open market
  • enter enter the open market
    (tham gia thị trường mở)
  • compete in compete in the open market
    (cạnh tranh trên thị trường mở)
  • operate in operate in the open market
    (hoạt động trên thị trường mở)
  • sell on sell on the open market
    (bán trên thị trường mở)
open market + Noun
  • operations open market operations
    (nghiệp vụ thị trường mở)
  • economy open market economy
    (nền kinh tế thị trường mở)
  • price open market price
    (giá thị trường mở)

Idioms

  • on the open market

    được bày bán công khai, sẵn có trên thị trường tự do (cho bất kỳ ai muốn mua)

    "The house was sold on the open market for a very good price."

    (Ngôi nhà đã được bán trên thị trường mở với một mức giá rất tốt.)

  • open market operations

    nghiệp vụ thị trường mở (một công cụ chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương để điều chỉnh cung tiền)

    "The central bank uses open market operations to control interest rates."

    (Ngân hàng trung ương sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để kiểm soát lãi suất.)

  • a free and open market

    một thị trường tự do và mở (không giới hạn, công bằng và cạnh tranh)

    "The government aims to create a free and open market for all businesses."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một thị trường tự do và mở cho tất cả các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open market

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó giá cả được xác định bởi sự cạnh tranh không hạn chế giữa các doanh nghiệp tư nhân.

"The company decided to sell its shares on the open market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government supports the open market is crucial for economic growth.
Việc chính phủ hỗ trợ thị trường mở là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
Whether the open market will stabilize is not yet known.
Liệu thị trường mở có ổn định hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What the open market offers to small businesses is significant opportunities for expansion.
Những gì thị trường mở mang lại cho các doanh nghiệp nhỏ là những cơ hội mở rộng đáng kể.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government allowed a completely open market, the economy would likely grow faster.
Nếu chính phủ cho phép một thị trường hoàn toàn mở cửa, nền kinh tế có thể sẽ tăng trưởng nhanh hơn.
Phủ định
If there weren't an open market, consumers wouldn't have as much choice.
Nếu không có một thị trường mở, người tiêu dùng sẽ không có nhiều lựa chọn như vậy.
Nghi vấn
Would prices be lower if the country had a more open market?
Liệu giá cả có thấp hơn nếu đất nước có một thị trường mở hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The open market's impact on local businesses is significant.
Tác động của thị trường mở đối với các doanh nghiệp địa phương là rất lớn.
Phủ định
The open market's regulations aren't always easy to understand.
Các quy định của thị trường mở không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Nghi vấn
Is the open market's growth sustainable in the long term?
Liệu sự tăng trưởng của thị trường mở có bền vững trong dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open market".

Nền Kinh Tế Thị Trường Tự Do

Khái niệm 'open market' là cốt lõi của nền kinh tế thị trường tự do, nơi giá cả và hàng hóa được xác định bởi quy luật cung và cầu, ít bị kiểm soát bởi chính phủ. Nó khuyến khích cạnh tranh, đổi mới và mang lại nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng. Đây là mô hình kinh tế phổ biến ở nhiều nước phương Tây và là nền tảng cho chủ nghĩa tư bản hiện đại.

Sự Đổi Mới và Cạnh Tranh

Trong một thị trường mở, các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và cải thiện sản phẩm, dịch vụ để cạnh tranh và thu hút khách hàng. Điều này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn mang lại lợi ích to lớn cho người tiêu dùng thông qua chất lượng sản phẩm tốt hơn, đa dạng hơn và giá cả hợp lý hơn. 'Open market' là động lực chính cho sự tiến bộ và phát triển trong xã hội.