(Top Banner Ad)
freefall
B2
Noun B2 Hàng không, Vật lý, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

freefall

UK: /ˈfriːˌfɔːl/ • US: /ˈfriˌfɔl/

Nghĩa tiếng Việt

rơi tự do lao dốc sự lao dốc không kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The motion of a body acted upon only by gravity.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của một vật chỉ chịu tác động của trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the skydive, there was a period of freefall before the parachute opened."

    "Trong quá trình nhảy dù, có một khoảng thời gian rơi tự do trước khi dù mở."

  • "The stock market went into freefall after the unexpected news."

    "Thị trường chứng khoán rơi vào trạng thái lao dốc sau tin tức bất ngờ."

  • "Astronauts experience freefall in space."

    "Các phi hành gia trải nghiệm trạng thái rơi tự do trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freefall Sự rơi tự do; sự giảm giá nhanh chóng, không kiểm soát
Verb freefall Rơi tự do; giảm nhanh chóng, không kiểm soát
Adjective/Participle freefalling Đang rơi tự do; đang giảm nhanh chóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Vật lý, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Old English
feallan
English (late 19th C.)
freefall

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Vật Lý

Từ 'freefall' ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'free' (tự do) và 'fall' (rơi). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, ban đầu dùng để mô tả chính xác chuyển động của một vật thể rơi chỉ dưới tác động của trọng lực mà không có lực cản đáng kể nào khác, ví dụ như trong chân không.

Từ Vật Lý Đến Ẩn Dụ Đời Sống

Ban đầu chỉ dùng trong vật lý và khoa học, 'freefall' nhanh chóng được dùng trong ngôn ngữ thông thường để diễn tả sự suy giảm nhanh chóng và không kiểm soát trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị hoặc tâm lý. Sự 'tự do' của việc rơi ở đây mang ý nghĩa không có gì níu giữ hoặc kiểm soát được, dẫn đến tình trạng xấu đi.

Usage Note

Trong vật lý, 'freefall' mô tả trạng thái khi lực hấp dẫn là lực duy nhất tác động lên một vật. Trong hàng không, nó liên quan đến giai đoạn nhảy dù trước khi bung dù. Trong kinh tế, nó có thể ám chỉ sự sụt giảm nhanh chóng và không kiểm soát được.

Prepositions

into

'Into' dùng để chỉ sự bắt đầu hoặc tiến vào trạng thái rơi tự do. Ví dụ: 'The skydiver went into freefall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freefall
  • economic economic freefall
    (Sự suy thoái kinh tế trầm trọng, không kiểm soát)
  • uncontrolled uncontrolled freefall
    (Sự rơi tự do không kiểm soát)
  • steep steep freefall
    (Sự giảm giá/suy thoái dốc)
  • rapid rapid freefall
    (Sự giảm giá/suy thoái nhanh chóng)
Verb + freefall
  • go into go into freefall
    (Bắt đầu rơi tự do; bắt đầu suy thoái nhanh)
  • be in be in freefall
    (Đang trong tình trạng rơi tự do; đang suy thoái nhanh chóng)
  • enter enter freefall
    (Đi vào trạng thái rơi tự do)
  • send into send [something] into freefall
    (Khiến [cái gì đó] rơi vào tình trạng suy thoái không kiểm soát)
  • experience experience freefall
    (Trải qua sự rơi tự do; trải qua sự suy thoái nhanh chóng)

Idioms

  • in freefall

    Đang trong tình trạng suy giảm nhanh chóng, không kiểm soát (thường là về kinh tế, giá trị, tinh thần)

    "The company's stock has been in freefall since the scandal broke."

    (Cổ phiếu của công ty đã suy giảm không phanh kể từ khi vụ bê bối vỡ lở.)

  • go into freefall

    Bắt đầu rơi tự do; bắt đầu suy giảm nhanh chóng và không kiểm soát

    "After the CEO resigned, the team's morale went into freefall."

    (Sau khi CEO từ chức, tinh thần của đội đã xuống dốc không phanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freefall

Noun
Lật mặt

Sự chuyển động của một vật chỉ chịu tác động của trọng lực.

"During the skydive, there was a period of freefall before the parachute opened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freefall".

Nhảy Dù và Sự Hồi Hộp của Rơi Tự Do

Trong văn hóa phương Tây, 'freefall' thường gắn liền với môn thể thao mạo hiểm nhảy dù (skydiving). Đây là khoảnh khắc hồi hộp khi người nhảy dù rời máy bay và rơi tự do trước khi mở dù. Nó tượng trưng cho sự mạo hiểm, vượt qua giới hạn và trải nghiệm cảm giác không trọng lượng.

Ẩn Dụ trong Kinh Tế và Xã Hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'freefall' còn là một ẩn dụ mạnh mẽ trong báo chí và đối thoại hàng ngày, đặc biệt là khi nói về kinh tế. Nó mô tả tình trạng giá cả, thị trường hoặc uy tín giảm sút nghiêm trọng, nhanh chóng và không có dấu hiệu dừng lại, gợi lên cảm giác bất lực và khủng hoảng, thường được dịch là 'suy thoái không phanh' hay 'tuột dốc không phanh'.