(Top Banner Ad)
luxury tourism
B2
Noun B2 Du lịch, Kinh tế

luxury tourism

UK: /ˈlʌkʃəri ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈlʌkʃəri ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch cao cấp du lịch sang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that provides extraordinary service, accommodation, and amenities, typically at a high price point.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch cung cấp dịch vụ, chỗ ở và tiện nghi đặc biệt cao cấp, thường có mức giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resort caters specifically to luxury tourism, offering private villas and gourmet dining."

    "Khu nghỉ dưỡng này phục vụ đặc biệt cho du lịch cao cấp, cung cấp các biệt thự riêng và bữa ăn ngon hảo hạng."

  • "Luxury tourism is a growing sector in the global travel industry."

    "Du lịch cao cấp là một lĩnh vực đang phát triển trong ngành du lịch toàn cầu."

  • "Companies are investing in experiences that cater to the luxury tourism market."

    "Các công ty đang đầu tư vào những trải nghiệm phục vụ thị trường du lịch cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury Sự xa xỉ, sang trọng
Adjective luxurious Xa xỉ, sang trọng
Adverb luxuriously Một cách xa xỉ, sang trọng
Noun tourist Khách du lịch
Verb tour Đi du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxuria
Old French
luxurie
English
luxury
English
tourism
English
luxury tourism

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự xa hoa, lộng lẫy'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thái quá và đam mê vật chất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi, trở thành biểu tượng của sự thoải mái và chất lượng cao.

Sự hình thành của 'Luxury Tourism'

Cụm từ 'luxury tourism' xuất hiện khi du lịch trở nên phổ biến hơn và một số người tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo, sang trọng, vượt xa các dịch vụ du lịch thông thường. Nó phản ánh sự gia tăng nhu cầu về sự thoải mái, riêng tư và các dịch vụ cá nhân hóa trong ngành du lịch.

Usage Note

"Luxury tourism" không chỉ đơn thuần là du lịch đắt tiền. Nó nhấn mạnh vào trải nghiệm độc đáo, cá nhân hóa, chất lượng dịch vụ vượt trội, sự thoải mái, và đôi khi là sự độc quyền. So với "mass tourism" (du lịch đại trà), "luxury tourism" hướng đến số lượng khách ít hơn nhưng chất lượng dịch vụ cao hơn nhiều. Nó khác với "adventure tourism" (du lịch mạo hiểm) ở chỗ tập trung vào sự thoải mái và thư giãn hơn là thử thách và khám phá khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury tourism
  • exclusive exclusive luxury tourism
    (du lịch sang trọng độc quyền)
  • sustainable sustainable luxury tourism
    (du lịch sang trọng bền vững)
  • high-end high-end luxury tourism
    (du lịch sang trọng cao cấp)
Verb + luxury tourism
  • offer offer luxury tourism
    (cung cấp dịch vụ du lịch sang trọng)
  • promote promote luxury tourism
    (quảng bá du lịch sang trọng)
  • develop develop luxury tourism
    (phát triển du lịch sang trọng)

Idioms

  • Living the life of luxury tourism

    Sống một cuộc sống du lịch xa hoa

    "After winning the lottery, he started living the life of luxury tourism."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống một cuộc sống du lịch xa hoa.)

  • Indulge in luxury tourism

    Đắm mình trong du lịch sang trọng

    "They decided to indulge in luxury tourism for their honeymoon."

    (Họ quyết định đắm mình trong du lịch sang trọng cho tuần trăng mật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury tourism

Noun
Lật mặt

Hình thức du lịch cung cấp dịch vụ, chỗ ở và tiện nghi đặc biệt cao cấp, thường có mức giá cao.

"The resort caters specifically to luxury tourism, offering private villas and gourmet dining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury tourism".

Khái niệm về sự sang trọng

Sự sang trọng không chỉ là về giá cả, mà còn là về trải nghiệm độc đáo, dịch vụ cá nhân hóa và sự thoải mái tuyệt đối. Nó thường liên quan đến việc tiếp cận những điều mà người khác không thể có được một cách dễ dàng.

Ảnh hưởng của du lịch sang trọng

Du lịch sang trọng có thể mang lại lợi ích kinh tế cho các địa phương, nhưng cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa nếu không được quản lý một cách bền vững.