nice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Dễ chịu; tốt bụng; tử tế; hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very nice person."
"Cô ấy là một người rất tốt bụng."
-
"Have a nice day!"
"Chúc một ngày tốt lành!"
-
"It was a nice party."
"Đó là một bữa tiệc tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "nice" là một từ đa nghĩa, có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể diễn tả sự dễ chịu, thoải mái, hoặc sự tốt bụng, tử tế của một người. So với các từ đồng nghĩa như "kind", "pleasant", "agreeable", "nice" thường được sử dụng rộng rãi hơn và ít trang trọng hơn. Đôi khi, nó có thể mang nghĩa lịch sự một cách sáo rỗng nếu lạm dụng.
Prepositions
"Nice to": thường đi với người để thể hiện sự lịch sự, vui mừng khi gặp ai đó. Ví dụ: "Nice to meet you." ("Rất vui được gặp bạn.")
"Nice of": thường đi với một hành động hoặc phẩm chất nào đó để thể hiện sự đánh giá cao. Ví dụ: "It's nice of you to help me." ("Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really nice (thực sự tốt/đẹp/dễ chịu)
-
quite quite nice (khá tốt/dễ chịu)
-
very very nice (rất tốt/đẹp/dễ chịu)
-
so so nice (quá tốt/đẹp/dễ chịu (thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc))
-
be be nice to someone (tốt bụng, tử tế với ai đó)
-
look look nice (trông đẹp/dễ nhìn)
-
sound sound nice (nghe hay/dễ chịu/hấp dẫn)
-
a nice day a nice day (một ngày đẹp/tốt lành)
-
a nice gesture a nice gesture (một cử chỉ đẹp/tử tế)
-
a nice surprise a nice surprise (một bất ngờ dễ chịu)
Idioms
-
nice and...
rất... (nhấn mạnh sự dễ chịu, thoải mái của tính từ sau đó)
"The water was nice and warm, perfect for swimming."
(Nước ấm áp thật dễ chịu, hoàn hảo để bơi.)
-
make a nice change
tạo ra một sự thay đổi dễ chịu/đáng hoan nghênh
"It's nice to go out for dinner instead of cooking every night; it makes a nice change."
(Thật dễ chịu khi ra ngoài ăn tối thay vì nấu ăn mỗi tối; đó là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.)
-
Nice one!
Hay lắm! Tốt lắm! (Cách nói tán thưởng khi ai đó làm tốt hoặc nói điều gì đó thông minh/hài hước)
"You scored the winning goal! Nice one!"
(Cậu đã ghi bàn thắng quyết định! Hay lắm!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nice
Tính từDễ chịu; tốt bụng; tử tế; hài lòng.
"She's a very nice person."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being nice to people is important for building strong relationships. |
Tử tế với mọi người là điều quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt. |
| Phủ định | Not being nice to newcomers can create a negative impression. |
Không tử tế với những người mới đến có thể tạo ấn tượng tiêu cực. |
| Nghi vấn | Is being nice always the best approach, even in difficult situations? |
Liệu tử tế luôn là cách tiếp cận tốt nhất, ngay cả trong những tình huống khó khăn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are nice to people, they are nice to you. |
Nếu bạn tốt với mọi người, họ sẽ tốt với bạn. |
| Phủ định | If you are not nice, people don't treat you nicely. |
Nếu bạn không tốt, mọi người sẽ không đối xử tốt với bạn. |
| Nghi vấn | If the weather is nice, do you go for a walk? |
Nếu thời tiết đẹp, bạn có đi dạo không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was nice to me yesterday. |
Cô ấy đã tử tế với tôi ngày hôm qua. |
| Phủ định | They weren't nice to each other during the argument. |
Họ đã không tử tế với nhau trong cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Was it nice of him to help you? |
Có phải anh ấy đã tốt bụng khi giúp bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's car is nice. |
Xe hơi của anh trai tôi thì đẹp. |
| Phủ định | The Smiths' garden isn't very nice this year. |
Khu vườn của gia đình Smith năm nay không được đẹp lắm. |
| Nghi vấn | Is Mary and John's new apartment nice? |
Căn hộ mới của Mary và John có đẹp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice".
