(Top Banner Ad)
nice
A1
Tính từ A1 Giao tiếp hàng ngày

nice

UK: /naɪs/ • US: /naɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tốt tốt bụng dễ chịu tuyệt vời ổn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant; agreeable; satisfactory.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu; tốt bụng; tử tế; hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very nice person."

    "Cô ấy là một người rất tốt bụng."

  • "Have a nice day!"

    "Chúc một ngày tốt lành!"

  • "It was a nice party."

    "Đó là một bữa tiệc tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nicely một cách dễ chịu, tử tế; một cách chính xác
Noun niceness sự tử tế, sự dễ chịu
Noun nicety sự tinh tế, sự chính xác (thường dùng số nhiều 'niceties' để chỉ những chi tiết nhỏ, tinh xảo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescius
Old French
nice
Middle English
nice
Modern English
nice

Sự Biến Đổi Kỳ Lạ của 'Nice'

Từ một từ Latin có nghĩa là 'ngu dốt' hay 'không biết gì' (nescius), 'nice' đã du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'ngu ngốc' hay 'đơn giản'. Khi đến tiếng Anh trung đại, nó vẫn giữ nghĩa 'ngu dốt' hoặc 'khờ dại', sau đó phát triển sang nghĩa 'tinh tế', 'chính xác', 'cẩn thận'. Mãi đến thế kỷ 18, từ 'nice' mới mang nghĩa tích cực như ngày nay: 'dễ chịu', 'tốt bụng', 'tử tế'. Một hành trình thay đổi ý nghĩa đầy thú vị!

Usage Note

Từ "nice" là một từ đa nghĩa, có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể diễn tả sự dễ chịu, thoải mái, hoặc sự tốt bụng, tử tế của một người. So với các từ đồng nghĩa như "kind", "pleasant", "agreeable", "nice" thường được sử dụng rộng rãi hơn và ít trang trọng hơn. Đôi khi, nó có thể mang nghĩa lịch sự một cách sáo rỗng nếu lạm dụng.

Prepositions

to of

"Nice to": thường đi với người để thể hiện sự lịch sự, vui mừng khi gặp ai đó. Ví dụ: "Nice to meet you." ("Rất vui được gặp bạn.")
"Nice of": thường đi với một hành động hoặc phẩm chất nào đó để thể hiện sự đánh giá cao. Ví dụ: "It's nice of you to help me." ("Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nice
  • really really nice
    (thực sự tốt/đẹp/dễ chịu)
  • quite quite nice
    (khá tốt/dễ chịu)
  • very very nice
    (rất tốt/đẹp/dễ chịu)
  • so so nice
    (quá tốt/đẹp/dễ chịu (thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc))
Verb + nice
  • be be nice to someone
    (tốt bụng, tử tế với ai đó)
  • look look nice
    (trông đẹp/dễ nhìn)
  • sound sound nice
    (nghe hay/dễ chịu/hấp dẫn)
Noun + nice
  • a nice day a nice day
    (một ngày đẹp/tốt lành)
  • a nice gesture a nice gesture
    (một cử chỉ đẹp/tử tế)
  • a nice surprise a nice surprise
    (một bất ngờ dễ chịu)

Idioms

  • nice and...

    rất... (nhấn mạnh sự dễ chịu, thoải mái của tính từ sau đó)

    "The water was nice and warm, perfect for swimming."

    (Nước ấm áp thật dễ chịu, hoàn hảo để bơi.)

  • make a nice change

    tạo ra một sự thay đổi dễ chịu/đáng hoan nghênh

    "It's nice to go out for dinner instead of cooking every night; it makes a nice change."

    (Thật dễ chịu khi ra ngoài ăn tối thay vì nấu ăn mỗi tối; đó là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.)

  • Nice one!

    Hay lắm! Tốt lắm! (Cách nói tán thưởng khi ai đó làm tốt hoặc nói điều gì đó thông minh/hài hước)

    "You scored the winning goal! Nice one!"

    (Cậu đã ghi bàn thắng quyết định! Hay lắm!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nice

Tính từ
Lật mặt

Dễ chịu; tốt bụng; tử tế; hài lòng.

"She's a very nice person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being nice to people is important for building strong relationships.
Tử tế với mọi người là điều quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
Not being nice to newcomers can create a negative impression.
Không tử tế với những người mới đến có thể tạo ấn tượng tiêu cực.
Nghi vấn
Is being nice always the best approach, even in difficult situations?
Liệu tử tế luôn là cách tiếp cận tốt nhất, ngay cả trong những tình huống khó khăn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are nice to people, they are nice to you.
Nếu bạn tốt với mọi người, họ sẽ tốt với bạn.
Phủ định
If you are not nice, people don't treat you nicely.
Nếu bạn không tốt, mọi người sẽ không đối xử tốt với bạn.
Nghi vấn
If the weather is nice, do you go for a walk?
Nếu thời tiết đẹp, bạn có đi dạo không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was nice to me yesterday.
Cô ấy đã tử tế với tôi ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't nice to each other during the argument.
Họ đã không tử tế với nhau trong cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Was it nice of him to help you?
Có phải anh ấy đã tốt bụng khi giúp bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's car is nice.
Xe hơi của anh trai tôi thì đẹp.
Phủ định
The Smiths' garden isn't very nice this year.
Khu vườn của gia đình Smith năm nay không được đẹp lắm.
Nghi vấn
Is Mary and John's new apartment nice?
Căn hộ mới của Mary và John có đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice".

Sự 'Nice' có thể hơi chung chung

Trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong các nền văn hóa phương Tây, 'nice' là một lời khen phổ biến và an toàn. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể bị coi là quá chung chung, thiếu chiều sâu hoặc không đủ nhiệt tình khi mô tả điều gì đó thực sự đặc biệt. Người bản xứ thường tìm kiếm những tính từ mạnh mẽ và cụ thể hơn để thể hiện sự ấn tượng.

Tính 'Tử tế' trong xã hội phương Tây

Khái niệm 'being nice' (trở nên tử tế) trong các nền văn hóa phương Tây thường liên quan đến sự lịch sự, tránh gây xung đột, và thể hiện thái độ thân thiện, dễ chịu trong các tương tác xã hội. Nó là một phẩm chất được đề cao, đặc biệt là trong các bối cảnh công cộng và chuyên nghiệp, để duy trì sự hòa thuận.