fridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A refrigerator.
Vietnamese Meaning
Tủ lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's some milk in the fridge."
"Có một ít sữa trong tủ lạnh."
-
"Can you get me a beer from the fridge?"
"Bạn có thể lấy cho tôi một lon bia từ tủ lạnh được không?"
-
"We need to buy some food to put in the fridge."
"Chúng ta cần mua một ít đồ ăn để bỏ vào tủ lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | refrigerator | Tủ lạnh (tên đầy đủ, trang trọng hơn) |
| Verb | refrigerate | Làm lạnh, ướp lạnh (bằng cách cho vào tủ lạnh) |
| Noun | refrigeration | Sự làm lạnh, kỹ thuật làm lạnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng rút gọn phổ biến của từ 'refrigerator'. Nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý, chỉ đơn giản là một cách ngắn gọn và thân mật hơn để gọi tủ lạnh.
Prepositions
'- In the fridge': chỉ vị trí bên trong tủ lạnh (e.g., 'The milk is in the fridge'). '- From the fridge': chỉ nguồn gốc, lấy từ tủ lạnh ra (e.g., 'I took some juice from the fridge').
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty fridge (một cái tủ lạnh trống rỗng)
-
full a full fridge (một cái tủ lạnh đầy ắp)
-
old an old fridge (một cái tủ lạnh cũ)
-
open open the fridge (mở tủ lạnh)
-
close close the fridge (đóng tủ lạnh)
-
put something in put something in the fridge (cho cái gì đó vào tủ lạnh)
-
take something out of take something out of the fridge (lấy cái gì đó ra khỏi tủ lạnh)
-
clean clean the fridge (lau chùi tủ lạnh)
-
fridge fridge door (cửa tủ lạnh)
-
fridge fridge magnet (nam châm tủ lạnh)
Idioms
-
raid the fridge
Lục lọi tủ lạnh (tìm đồ ăn một cách vội vã hoặc lén lút)
"I was so hungry, I decided to raid the fridge."
(Tôi đói quá nên quyết định lục lọi tủ lạnh.)
-
clear out the fridge
Dọn sạch tủ lạnh (ăn hết đồ ăn hoặc vứt bỏ đồ cũ)
"We need to clear out the fridge before going on holiday."
(Chúng ta cần dọn sạch tủ lạnh trước khi đi nghỉ mát.)
-
stick something in the fridge
Cho cái gì đó vào tủ lạnh (để bảo quản)
"Don't forget to stick the leftovers in the fridge."
(Đừng quên cho thức ăn thừa vào tủ lạnh nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fridge
Danh từTủ lạnh.
"There's some milk in the fridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fridge".
