(Top Banner Ad)
fridge
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

fridge

UK: /frɪdʒ/ • US: /frɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tủ lạnh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A refrigerator.

Vietnamese Meaning

Tủ lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's some milk in the fridge."

    "Có một ít sữa trong tủ lạnh."

  • "Can you get me a beer from the fridge?"

    "Bạn có thể lấy cho tôi một lon bia từ tủ lạnh được không?"

  • "We need to buy some food to put in the fridge."

    "Chúng ta cần mua một ít đồ ăn để bỏ vào tủ lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refrigerator Tủ lạnh (tên đầy đủ, trang trọng hơn)
Verb refrigerate Làm lạnh, ướp lạnh (bằng cách cho vào tủ lạnh)
Noun refrigeration Sự làm lạnh, kỹ thuật làm lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refrigerare
English
refrigerator
English
fridge

Sự Rút Gọn Tiện Lợi

Từ 'fridge' là dạng rút gọn của 'refrigerator' (tủ lạnh). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để làm cho việc gọi tên vật dụng này trở nên nhanh gọn và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Đây là dạng rút gọn phổ biến của từ 'refrigerator'. Nó được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý, chỉ đơn giản là một cách ngắn gọn và thân mật hơn để gọi tủ lạnh.

Prepositions

in from

'- In the fridge': chỉ vị trí bên trong tủ lạnh (e.g., 'The milk is in the fridge'). '- From the fridge': chỉ nguồn gốc, lấy từ tủ lạnh ra (e.g., 'I took some juice from the fridge').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fridge
  • empty an empty fridge
    (một cái tủ lạnh trống rỗng)
  • full a full fridge
    (một cái tủ lạnh đầy ắp)
  • old an old fridge
    (một cái tủ lạnh cũ)
Verb + fridge
  • open open the fridge
    (mở tủ lạnh)
  • close close the fridge
    (đóng tủ lạnh)
  • put something in put something in the fridge
    (cho cái gì đó vào tủ lạnh)
  • take something out of take something out of the fridge
    (lấy cái gì đó ra khỏi tủ lạnh)
  • clean clean the fridge
    (lau chùi tủ lạnh)
Noun + fridge
  • fridge fridge door
    (cửa tủ lạnh)
  • fridge fridge magnet
    (nam châm tủ lạnh)

Idioms

  • raid the fridge

    Lục lọi tủ lạnh (tìm đồ ăn một cách vội vã hoặc lén lút)

    "I was so hungry, I decided to raid the fridge."

    (Tôi đói quá nên quyết định lục lọi tủ lạnh.)

  • clear out the fridge

    Dọn sạch tủ lạnh (ăn hết đồ ăn hoặc vứt bỏ đồ cũ)

    "We need to clear out the fridge before going on holiday."

    (Chúng ta cần dọn sạch tủ lạnh trước khi đi nghỉ mát.)

  • stick something in the fridge

    Cho cái gì đó vào tủ lạnh (để bảo quản)

    "Don't forget to stick the leftovers in the fridge."

    (Đừng quên cho thức ăn thừa vào tủ lạnh nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fridge

Danh từ
Lật mặt

Tủ lạnh.

"There's some milk in the fridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fridge".

Trung Tâm Của Nhà Bếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tủ lạnh không chỉ là nơi bảo quản thực phẩm mà còn là trung tâm của nhà bếp. Nó thường được đặt ở vị trí dễ tiếp cận nhất và là nơi mọi người thường xuyên ghé thăm khi đói hoặc để lấy đồ uống.

Bảng Thông Báo Gia Đình

Tủ lạnh thường được sử dụng như một bảng thông báo không chính thức trong gia đình. Người ta hay gắn nam châm để giữ các ghi chú, danh sách mua sắm, ảnh gia đình hoặc các tác phẩm nghệ thuật của trẻ em lên cửa tủ lạnh.