(Top Banner Ad)
kitchen
A1
noun A1 Gia đình và Đời sống

kitchen

UK: /ˈkɪtʃɪn/ • US: /ˈkɪtʃɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bếp nhà bếp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or area where food is prepared and cooked.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc khu vực nơi thức ăn được chuẩn bị và nấu nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends a lot of time in the kitchen."

    "Cô ấy dành nhiều thời gian trong bếp."

  • "The kitchen is equipped with modern appliances."

    "Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại."

  • "I'm going to make some coffee in the kitchen."

    "Tôi sẽ đi pha cà phê trong bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitchenette Bếp nhỏ, khu vực bếp nhỏ (thường trong căn hộ studio hoặc phòng khách sạn)
Noun kitchenware Đồ dùng nhà bếp, dụng cụ nhà bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquere
Latin
coquina
Old English
cycene
Modern English
kitchen

Nguồn gốc của từ "kitchen"

Từ "kitchen" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ "coquere" (có nghĩa là "nấu ăn"), rồi hình thành danh từ "coquina" (nghĩa là "nơi nấu ăn" hoặc "nhà bếp"). Từ này sau đó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng "cycene" và dần phát triển thành "kitchen" mà chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một không gian dành cho việc chế biến thức ăn.

Usage Note

Từ 'kitchen' thường chỉ một căn phòng riêng biệt trong nhà, được trang bị các thiết bị và dụng cụ nấu nướng. Nó khác với 'cookhouse' (nhà bếp dã chiến) hoặc 'galley' (bếp trên tàu hoặc máy bay).

Prepositions

in into

'In the kitchen' chỉ vị trí bên trong bếp. 'Into the kitchen' chỉ sự di chuyển vào trong bếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitchen
  • modern modern kitchen
    (nhà bếp hiện đại)
  • spacious spacious kitchen
    (nhà bếp rộng rãi)
  • well-equipped well-equipped kitchen
    (nhà bếp đầy đủ tiện nghi)
  • open-plan open-plan kitchen
    (bếp mở (không gian liên thông với phòng khách/ăn))
Verb + kitchen
  • cook cook in the kitchen
    (nấu ăn trong bếp)
  • clean clean the kitchen
    (dọn dẹp nhà bếp)
  • spend spend time in the kitchen
    (dành thời gian trong bếp)
Noun + kitchen
  • kitchen kitchen table
    (bàn ăn nhà bếp)
  • kitchen kitchen utensils
    (dụng cụ nhà bếp)
  • kitchen kitchen appliances
    (thiết bị nhà bếp)

Idioms

  • everything but the kitchen sink

    mang/gom tất cả mọi thứ, cả những thứ không cần thiết; gần như toàn bộ đồ đạc

    "They packed everything but the kitchen sink for their camping trip."

    (Họ đã đóng gói tất cả mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết, cho chuyến cắm trại của mình.)

  • If you can't stand the heat, get out of the kitchen.

    Nếu bạn không thể chịu được áp lực, hãy rời khỏi vị trí đó; Không chịu được nhiệt thì đừng vào bếp.

    "Being a manager is tough; if you can't stand the heat, get out of the kitchen."

    (Làm quản lý rất khó khăn; nếu bạn không chịu được áp lực, hãy rời khỏi vị trí đó.)

  • kitchen cabinet

    nhóm cố vấn thân cận (không chính thức) của một lãnh đạo chính trị

    "The president often consults with his kitchen cabinet before making major decisions."

    (Tổng thống thường tham khảo ý kiến từ nhóm cố vấn thân cận của mình trước khi đưa ra các quyết định lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc khu vực nơi thức ăn được chuẩn bị và nấu nướng.

"She spends a lot of time in the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the kitchen is the heart of the home is a common belief.
Việc nhà bếp là trái tim của ngôi nhà là một niềm tin phổ biến.
Phủ định
What the kitchen lacks is proper ventilation.
Điều mà nhà bếp thiếu là hệ thống thông gió phù hợp.
Nghi vấn
Whether the kitchen needs remodeling is still under discussion.
Việc nhà bếp có cần sửa sang lại hay không vẫn đang được thảo luận.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cleans the kitchen every morning.
Cô ấy lau dọn nhà bếp mỗi sáng.
Phủ định
They do not use the kitchen often.
Họ không sử dụng nhà bếp thường xuyên.
Nghi vấn
Does he like cooking in the kitchen?
Anh ấy có thích nấu ăn trong bếp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen is clean.
Nhà bếp thì sạch sẽ.
Phủ định
Is the kitchen ready?
Nhà bếp đã sẵn sàng chưa?
Nghi vấn
The kitchen is not ready yet.
Nhà bếp vẫn chưa sẵn sàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen".

Bếp là trung tâm của gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhà bếp không chỉ là nơi nấu ăn mà còn được coi là "trái tim" của ngôi nhà. Đây là nơi gia đình quây quần, trò chuyện, làm bài tập, hoặc thậm chí là nơi tiếp đón bạn bè thân thiết. Không gian bếp thường mang lại cảm giác ấm cúng và gần gũi.

Sự thay đổi trong thiết kế nhà bếp

Thiết kế nhà bếp đã phát triển đáng kể qua thời gian. Từ một không gian riêng biệt, chỉ dùng cho việc nấu nướng, giờ đây nhiều nhà bếp được thiết kế theo kiểu không gian mở (open-plan kitchen), tích hợp với phòng khách hoặc phòng ăn. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng xã hội hóa, mong muốn sự gắn kết của các thành viên trong gia đình và nhu cầu về một không gian đa năng.