fried food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ ăn được chiên/rán trong dầu hoặc mỡ nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Too much fried food is not good for your health."
"Ăn quá nhiều đồ chiên rán không tốt cho sức khỏe của bạn."
-
"I love fried food, but I know it's unhealthy."
"Tôi thích đồ chiên rán, nhưng tôi biết nó không tốt cho sức khỏe."
-
"The restaurant is famous for its delicious fried food."
"Nhà hàng nổi tiếng với đồ chiên rán ngon tuyệt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fried food' dùng để chỉ chung các loại thực phẩm đã qua chế biến bằng cách chiên, rán. Nó mang tính chất mô tả cách thức chế biến hơn là chỉ một món ăn cụ thể. Cần phân biệt với các món ăn chiên/rán cụ thể như 'fried chicken' (gà rán), 'fried fish' (cá rán), v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep-fried deep-fried food (thức ăn chiên ngập dầu)
-
greasy greasy fried food (thức ăn chiên rán nhiều dầu mỡ)
-
crispy crispy fried food (thức ăn chiên giòn)
-
unhealthy unhealthy fried food (thức ăn chiên không lành mạnh)
-
delicious delicious fried food (thức ăn chiên ngon)
-
eat eat fried food (ăn thức ăn chiên)
-
avoid avoid fried food (tránh thức ăn chiên)
-
prepare prepare fried food (chuẩn bị thức ăn chiên)
-
cook cook fried food (nấu/chiên thức ăn chiên)
-
serve serve fried food (phục vụ thức ăn chiên)
-
plate of a plate of fried food (một đĩa thức ăn chiên)
-
smell of the smell of fried food (mùi của thức ăn chiên)
Idioms
-
Cut back on fried food
Giảm lượng đồ chiên rán tiêu thụ
"My doctor advised me to cut back on fried food for a healthier diet."
(Bác sĩ khuyên tôi nên giảm ăn đồ chiên rán để có chế độ ăn lành mạnh hơn.)
-
Indulge in fried food
Thưởng thức/ăn thoải mái đồ chiên rán (thường là quá mức)
"After a stressful week, I sometimes indulge in fried food as a treat."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, đôi khi tôi tự thưởng cho mình bằng cách ăn thoải mái đồ chiên rán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fried food
Danh từĐồ ăn được chiên/rán trong dầu hoặc mỡ nóng.
"Too much fried food is not good for your health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fried food".
