(Top Banner Ad)
fry
A2
Động từ A2 Ẩm thực

fry

UK: /fraɪ/ • US: /fraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chiên rán khoai tây chiên cá bột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cook (food) in hot fat or oil, typically in a shallow pan.

Vietnamese Meaning

Chiên, rán (thức ăn) trong dầu hoặc mỡ nóng, thường là trong chảo nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to fry the chicken for dinner."

    "Cô ấy quyết định chiên gà cho bữa tối."

  • "Be careful not to burn the fry."

    "Cẩn thận đừng làm cháy món chiên."

  • "These fries are crispy and delicious."

    "Mấy miếng khoai tây chiên này giòn và ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry rán, chiên
Noun fry món chiên (thường là số ít), cá con (số nhiều: fries)
Noun fryer nồi chiên, người rán/chiên
Adjective fried đã chiên, đã rán
Noun frying pan chảo rán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frīgere (to roast, fry)
Old French
frire (to fry)
Middle English
frien
English
fry

Nguồn gốc thú vị của 'fry'

Từ 'fry' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'frīgere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'quay' hoặc 'chiên'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'frire' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ là 'frien' trước khi trở thành 'fry' như ngày nay. Nó đã đi một chặng đường dài từ nhà bếp La Mã cổ đại đến bàn ăn hiện đại!

Usage Note

Động từ 'fry' thường được sử dụng để chỉ phương pháp nấu ăn sử dụng dầu hoặc mỡ nóng. Khác với 'bake' (nướng) sử dụng nhiệt khô trong lò, hoặc 'boil' (luộc) sử dụng nước sôi. 'Fry' thường mang lại kết quả giòn và có hương vị đậm đà hơn so với các phương pháp khác. Cần phân biệt với 'deep fry' (rán ngập dầu), là một hình thức chiên sử dụng lượng dầu nhiều hơn.

Prepositions

in with

Khi dùng 'fry in', nó đề cập đến việc chiên trong một loại dầu hoặc chất béo cụ thể (ví dụ: fry in olive oil). Khi dùng 'fry with', nó ám chỉ việc chiên cùng với một thành phần khác để tăng thêm hương vị (ví dụ: fry with garlic).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fry
  • deep deep fry (sth)
    (chiên ngập dầu (gì đó))
  • stir stir fry (sth)
    (xào (gì đó))
  • pan pan fry (sth)
    (áp chảo, chiên chảo (gì đó))
  • air air fry (sth)
    (chiên không dầu (gì đó))
Noun phrase with fry
  • french french fries
    (khoai tây chiên (kiểu Pháp))
  • fish fish fry
    (sự kiện tiệc cá chiên (phổ biến ở Mỹ), món cá chiên)
Adverb + fry
  • gently gently fry
    (rán/chiên nhẹ nhàng, với lửa nhỏ)
  • quickly quickly fry
    (chiên nhanh, rán nhanh)

Idioms

  • have bigger fish to fry

    có những việc quan trọng hơn/khẩn cấp hơn để làm (thay vì lãng phí thời gian vào việc nhỏ nhặt)

    "I can't worry about that small detail; I have bigger fish to fry."

    (Tôi không thể bận tâm về chi tiết nhỏ đó; tôi có những việc quan trọng hơn phải làm.)

  • out of the frying pan and into the fire

    tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa, thoát khỏi một tình huống tồi tệ nhưng lại rơi vào một tình huống còn tồi tệ hơn

    "He left his difficult job only to find an even more stressful one – out of the frying pan and into the fire!"

    (Anh ấy rời bỏ công việc khó khăn của mình chỉ để tìm thấy một công việc còn căng thẳng hơn – đúng là tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fry

Động từ
Lật mặt

Chiên, rán (thức ăn) trong dầu hoặc mỡ nóng, thường là trong chảo nông.

"She decided to fry the chicken for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he can fry the potatoes so quickly is impressive.
Việc anh ấy có thể chiên khoai tây nhanh như vậy thật ấn tượng.
Phủ định
Whether she will fry the chicken is not yet decided.
Việc cô ấy có chiên gà hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Why they fry everything in olive oil is a mystery to me.
Tại sao họ chiên mọi thứ bằng dầu ô liu là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I like to fry some potatoes, onions, and peppers for dinner.
Sau một ngày dài, tôi thích chiên một ít khoai tây, hành tây và ớt cho bữa tối.
Phủ định
Unlike my sister, who loves them crispy, I do not fry my eggs until the yolks are hard.
Không giống như chị gái tôi, người thích chúng giòn, tôi không chiên trứng cho đến khi lòng đỏ cứng lại.
Nghi vấn
John, did you remember to buy the fries, burgers, and drinks for the party?
John, bạn có nhớ mua khoai tây chiên, bánh mì kẹp thịt và đồ uống cho bữa tiệc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can fry the chicken, can't she?
Cô ấy có thể chiên gà, phải không?
Phủ định
They don't fry the fish enough, do they?
Họ chiên cá chưa đủ, phải không?
Nghi vấn
He isn't frying potatoes now, is he?
Anh ấy không chiên khoai tây bây giờ, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have been frying potatoes for over an hour.
Đến lúc khách đến, tôi sẽ đã chiên khoai tây được hơn một tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been frying the chicken long enough, so it might not be fully cooked by dinner time.
Cô ấy sẽ không chiên gà đủ lâu đâu, nên có lẽ nó sẽ không chín hoàn toàn vào giờ ăn tối.
Nghi vấn
Will they have been frying the onions when we get to the restaurant?
Liệu họ đã chiên hành tây khi chúng ta đến nhà hàng chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been frying potatoes for the party all morning.
Cô ấy đã chiên khoai tây cho bữa tiệc cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been frying the chicken long enough; it's still raw.
Họ đã không chiên gà đủ lâu; nó vẫn còn sống.
Nghi vấn
Has he been frying onions in the kitchen? It smells delicious!
Anh ấy có đang chiên hành tây trong bếp không? Thật là thơm!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fry".

Khoai tây chiên: Món ăn toàn cầu

Khoai tây chiên (French fries) là một trong những món ăn kèm phổ biến nhất trên thế giới. Mặc dù tên gọi có 'French' (Pháp), nguồn gốc chính xác của món ăn này vẫn còn gây tranh cãi giữa Bỉ và Pháp. Ở Anh, chúng thường được gọi là 'chips'.

Nồi chiên không dầu: Xu hướng ẩm thực hiện đại

Với sự phổ biến của các chế độ ăn uống lành mạnh, nồi chiên không dầu (air fryer) đã trở thành một thiết bị nhà bếp được ưa chuộng. Nó giúp chế biến các món chiên giòn rụm mà không cần hoặc chỉ cần rất ít dầu, phù hợp với những ai muốn giảm lượng chất béo trong khẩu phần ăn.