(Top Banner Ad)
friend zone
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ tình cảm

friend zone

UK: /ˈfrɛnd zəʊn/ • US: /ˈfrɛnd zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bị coi là bạn vùng bạn bè chỉ là bạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which one person in a friendship desires a romantic or sexual relationship, while the other does not.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà trong đó một người trong một mối quan hệ bạn bè mong muốn một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục, trong khi người kia thì không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been in the friend zone for years, hoping she'll eventually see him as more than a friend."

    "Anh ấy đã ở trong friend zone nhiều năm rồi, hy vọng rằng cuối cùng cô ấy sẽ thấy anh ấy không chỉ là một người bạn."

  • "She said she just wanted to be friends, so I guess I'm in the friend zone."

    "Cô ấy nói cô ấy chỉ muốn làm bạn, vì vậy tôi đoán là tôi đang ở trong friend zone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend zone khu vực bạn bè; tình trạng chỉ được xem là bạn bè (không có cơ hội phát triển tình cảm lãng mạn)
Verb to friend zone someone đẩy ai đó vào friend zone; chỉ xem ai đó là bạn bè (khi họ muốn nhiều hơn)
Adjective/Past Participle friend-zoned bị đẩy vào friend zone; bị xem là bạn bè (dù muốn có mối quan hệ lãng mạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

English
friend
English
zone
Modern English
friend zone

Nguồn gốc của thuật ngữ "friend zone"

Thuật ngữ 'friend zone' bắt đầu trở nên phổ biến vào thập niên 1990, đặc biệt sau khi được nhắc đến trong bộ phim sitcom nổi tiếng của Mỹ là 'Friends' vào năm 1994. Nó mô tả tình huống khi một người có tình cảm lãng mạn với người kia nhưng người kia chỉ xem họ là bạn bè, không hơn không kém, đặt họ vào một 'vùng bạn bè' mà không có cơ hội tiến xa hơn về mặt tình cảm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng của một người khi bị từ chối tình cảm và bị giới hạn trong mối quan hệ bạn bè. Nó thường mang sắc thái tiêu cực từ phía người mong muốn một mối quan hệ hơn mức bạn bè.

Prepositions

in to

‘In the friend zone’ có nghĩa là đang ở trong tình huống friend zone. ‘To be friend-zoned’ có nghĩa là bị đặt vào friend zone.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + friend zone
  • get into get into the friend zone
    (rơi vào friend zone)
  • be in be in the friend zone
    (đang ở trong friend zone)
  • put someone in put someone in the friend zone
    (đẩy ai đó vào friend zone)
  • escape escape the friend zone
    (thoát khỏi friend zone)
  • avoid avoid the friend zone
    (tránh bị đẩy vào friend zone)
Tính từ + friend zone
  • deep deep friend zone
    (friend zone sâu đậm (khó thoát ra))
  • permanent permanent friend zone
    (friend zone vĩnh viễn)

Idioms

  • stuck in the friend zone

    mắc kẹt trong friend zone; bị kẹt ở mức độ bạn bè mà không thể tiến tới tình yêu

    "He's been stuck in the friend zone with her for years, hoping she'd change her mind."

    (Anh ấy đã bị mắc kẹt trong friend zone với cô ấy nhiều năm rồi, hy vọng cô ấy sẽ đổi ý.)

  • to get friend-zoned

    bị đẩy vào friend zone; bị người mình thích chỉ xem là bạn bè

    "I confessed my feelings, but I just got friend-zoned."

    (Tôi đã tỏ tình, nhưng cuối cùng chỉ bị đẩy vào friend zone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friend zone

Noun
Lật mặt

Một tình huống mà trong đó một người trong một mối quan hệ bạn bè mong muốn một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục, trong khi người kia thì không.

"He's been in the friend zone for years, hoping she'll eventually see him as more than a friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in the friend zone with her, isn't he?
Anh ấy đang ở trong vùng bạn bè với cô ấy, phải không?
Phủ định
She isn't trying to friend zone him, is she?
Cô ấy không cố gắng đưa anh ấy vào vùng bạn bè, phải không?
Nghi vấn
Being in the friend zone is tough, isn't it?
Ở trong vùng bạn bè thật khó khăn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friend zone".

Tình yêu không được đáp lại

Khái niệm 'friend zone' thường gắn liền với cảm giác thất vọng và đau khổ khi tình cảm lãng mạn của một người không được đối phương đáp lại, chỉ được xem là tình bạn thuần túy. Điều này phản ánh một khía cạnh phổ biến của các mối quan hệ xã hội và tình yêu, nơi sự kỳ vọng về tình cảm không tương đồng có thể dẫn đến sự thất vọng.

Bất bình đẳng giới và tranh cãi

Thuật ngữ 'friend zone' đôi khi gây tranh cãi vì nó thường được sử dụng bởi nam giới khi nói về việc bị phụ nữ từ chối tình cảm, ngụ ý rằng tình bạn là một 'giải thưởng an ủi' kém hơn tình yêu. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc thảo luận về quan niệm xã hội về giá trị của tình bạn và tình yêu, cũng như các định kiến giới liên quan đến việc ai 'nợ' ai một mối quan hệ lãng mạn.