friend zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which one person in a friendship desires a romantic or sexual relationship, while the other does not.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà trong đó một người trong một mối quan hệ bạn bè mong muốn một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục, trong khi người kia thì không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been in the friend zone for years, hoping she'll eventually see him as more than a friend."
"Anh ấy đã ở trong friend zone nhiều năm rồi, hy vọng rằng cuối cùng cô ấy sẽ thấy anh ấy không chỉ là một người bạn."
-
"She said she just wanted to be friends, so I guess I'm in the friend zone."
"Cô ấy nói cô ấy chỉ muốn làm bạn, vì vậy tôi đoán là tôi đang ở trong friend zone."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend zone | khu vực bạn bè; tình trạng chỉ được xem là bạn bè (không có cơ hội phát triển tình cảm lãng mạn) |
| Verb | to friend zone someone | đẩy ai đó vào friend zone; chỉ xem ai đó là bạn bè (khi họ muốn nhiều hơn) |
| Adjective/Past Participle | friend-zoned | bị đẩy vào friend zone; bị xem là bạn bè (dù muốn có mối quan hệ lãng mạn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng của một người khi bị từ chối tình cảm và bị giới hạn trong mối quan hệ bạn bè. Nó thường mang sắc thái tiêu cực từ phía người mong muốn một mối quan hệ hơn mức bạn bè.
Prepositions
‘In the friend zone’ có nghĩa là đang ở trong tình huống friend zone. ‘To be friend-zoned’ có nghĩa là bị đặt vào friend zone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get into get into the friend zone (rơi vào friend zone)
-
be in be in the friend zone (đang ở trong friend zone)
-
put someone in put someone in the friend zone (đẩy ai đó vào friend zone)
-
escape escape the friend zone (thoát khỏi friend zone)
-
avoid avoid the friend zone (tránh bị đẩy vào friend zone)
-
deep deep friend zone (friend zone sâu đậm (khó thoát ra))
-
permanent permanent friend zone (friend zone vĩnh viễn)
Idioms
-
stuck in the friend zone
mắc kẹt trong friend zone; bị kẹt ở mức độ bạn bè mà không thể tiến tới tình yêu
"He's been stuck in the friend zone with her for years, hoping she'd change her mind."
(Anh ấy đã bị mắc kẹt trong friend zone với cô ấy nhiều năm rồi, hy vọng cô ấy sẽ đổi ý.)
-
to get friend-zoned
bị đẩy vào friend zone; bị người mình thích chỉ xem là bạn bè
"I confessed my feelings, but I just got friend-zoned."
(Tôi đã tỏ tình, nhưng cuối cùng chỉ bị đẩy vào friend zone.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friend zone
NounMột tình huống mà trong đó một người trong một mối quan hệ bạn bè mong muốn một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục, trong khi người kia thì không.
"He's been in the friend zone for years, hoping she'll eventually see him as more than a friend."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in the friend zone with her, isn't he? |
Anh ấy đang ở trong vùng bạn bè với cô ấy, phải không? |
| Phủ định | She isn't trying to friend zone him, is she? |
Cô ấy không cố gắng đưa anh ấy vào vùng bạn bè, phải không? |
| Nghi vấn | Being in the friend zone is tough, isn't it? |
Ở trong vùng bạn bè thật khó khăn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friend zone".
