(Top Banner Ad)
platonic relationship
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

platonic relationship

UK: /pləˈtɒnɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /pləˈtɑːnɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ trong sáng mối quan hệ thuần khiết tình bạn khác giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship, especially one between a man and a woman, that is purely affectionate and not romantic or sexual.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ, đặc biệt là giữa một người đàn ông và một người phụ nữ, thuần túy chỉ là tình cảm và không có yếu tố lãng mạn hoặc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a platonic relationship; they enjoy spending time together but are not romantically involved."

    "Họ có một mối quan hệ thuần khiết; họ thích dành thời gian cho nhau nhưng không có liên quan về mặt tình cảm."

  • "Despite their close friendship, their relationship remained platonic."

    "Mặc dù là bạn thân, mối quan hệ của họ vẫn thuần khiết."

  • "She values her platonic relationships as much as her romantic ones."

    "Cô ấy coi trọng những mối quan hệ thuần khiết của mình ngang bằng với những mối quan hệ lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective platonic thuần khiết, không liên quan đến tình dục hay lãng mạn (trong tình cảm, tình bạn)
Noun Platonism Chủ nghĩa Plato (triết học của Plato)
Noun Platonist Người theo chủ nghĩa Plato
Adverb platonically một cách thuần khiết, không tình dục hay lãng mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πλάτων (Platōn)
Latin
platonicus
English
platonic
English
platonic relationship

Nguồn gốc từ triết gia Plato

Thuật ngữ 'platonic' bắt nguồn từ tên của triết gia Hy Lạp cổ đại Plato (khoảng 428–348 TCN). Plato đã thảo luận về các hình thức tình yêu khác nhau, trong đó có một loại tình yêu lý tưởng, thuần khiết, hướng tới vẻ đẹp và sự thật mà không có yếu tố thể xác hay ham muốn tình dục. Khái niệm 'tình yêu kiểu Plato' (Platonic love) sau này được dùng để chỉ một mối quan hệ bạn bè thân thiết nhưng hoàn toàn không có tình cảm lãng mạn hay thể xác.

Usage Note

Thuật ngữ 'platonic' bắt nguồn từ triết gia Hy Lạp Plato, người đã khám phá các hình thức tình yêu khác nhau, bao gồm cả tình yêu vượt lên trên ham muốn thể xác. 'Platonic relationship' nhấn mạnh sự tồn tại của tình bạn sâu sắc và sự tôn trọng lẫn nhau mà không có bất kỳ mong muốn tình dục nào. Cần phân biệt với các mối quan hệ đơn thuần là 'friendship' (tình bạn), vì 'platonic relationship' thường ngụ ý một mức độ thân thiết và gắn bó đặc biệt, có thể nảy sinh giữa những người khác giới mà không chuyển thành tình yêu đôi lứa. Nó khác với 'romantic relationship' (mối quan hệ lãng mạn) ở sự thiếu vắng của ham muốn và hành vi thể xác, cũng như những kỳ vọng liên quan đến cam kết và sự thân mật thể xác.

Prepositions

between

'between' được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ là giữa hai hoặc nhiều người (ví dụ: 'a platonic relationship between John and Mary').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platonic relationship
  • strong strong platonic relationship
    (mối quan hệ bạn bè thuần khiết bền chặt)
  • close close platonic relationship
    (mối quan hệ bạn bè thuần khiết thân thiết)
  • pure pure platonic relationship
    (mối quan hệ bạn bè thuần khiết hoàn toàn)
  • genuine genuine platonic relationship
    (mối quan hệ bạn bè thuần khiết chân thành)
  • strictly strictly platonic relationship
    (mối quan hệ bạn bè thuần khiết nghiêm ngặt)
Verb + platonic relationship
  • have have a platonic relationship
    (có một mối quan hệ bạn bè thuần khiết)
  • maintain maintain a platonic relationship
    (duy trì một mối quan hệ bạn bè thuần khiết)
  • develop develop a platonic relationship
    (phát triển một mối quan hệ bạn bè thuần khiết)
  • keep keep a platonic relationship
    (giữ gìn một mối quan hệ bạn bè thuần khiết)
Noun + platonic relationship (as object/complement)
  • boundaries the boundaries of a platonic relationship
    (những giới hạn của một mối quan hệ bạn bè thuần khiết)
  • turns a platonic relationship turns romantic
    (một mối quan hệ bạn bè thuần khiết chuyển thành lãng mạn)

Idioms

  • just a platonic relationship

    chỉ là một mối quan hệ bạn bè thuần khiết (thường dùng để nhấn mạnh, làm rõ)

    "Don't worry, our friendship is strictly platonic. It's just a platonic relationship."

    (Đừng lo, tình bạn của chúng tôi hoàn toàn trong sáng. Đó chỉ là một mối quan hệ bạn bè thuần khiết thôi.)

  • keep it platonic

    giữ cho mối quan hệ ở mức bạn bè thuần khiết

    "They decided to keep it platonic despite their strong connection."

    (Họ quyết định giữ mối quan hệ ở mức bạn bè thuần khiết dù có sự gắn kết mạnh mẽ.)

  • a purely platonic relationship

    một mối quan hệ bạn bè hoàn toàn thuần khiết (nhấn mạnh sự trong sáng, không lãng mạn)

    "Their bond is a purely platonic relationship, built on mutual respect and shared interests."

    (Sự gắn kết của họ là một mối quan hệ bạn bè hoàn toàn thuần khiết, được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và sở thích chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platonic relationship

noun
Lật mặt

Một mối quan hệ, đặc biệt là giữa một người đàn ông và một người phụ nữ, thuần túy chỉ là tình cảm và không có yếu tố lãng mạn hoặc tình dục.

"They have a platonic relationship; they enjoy spending time together but are not romantically involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been maintaining a platonic relationship for years before anyone suspected they were more than friends.
Họ đã duy trì một mối quan hệ bạn bè trong nhiều năm trước khi ai đó nghi ngờ rằng họ không chỉ là bạn bè.
Phủ định
She hadn't been hoping for a platonic relationship; she wanted something more romantic.
Cô ấy đã không hy vọng vào một mối quan hệ bạn bè; cô ấy muốn một điều gì đó lãng mạn hơn.
Nghi vấn
Had they been pretending to have only a platonic relationship to avoid hurting someone?
Có phải họ đã giả vờ chỉ có một mối quan hệ bạn bè để tránh làm tổn thương ai đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platonic relationship".

Phân biệt với tình yêu lãng mạn và tình dục

Trong văn hóa phương Tây, 'platonic relationship' chỉ một tình bạn thân thiết và sâu sắc giữa hai người mà không có yếu tố tình dục hay lãng mạn. Nó đối lập hoàn toàn với 'romantic relationship' (mối quan hệ lãng mạn) hay 'sexual relationship' (mối quan hệ tình dục). Mối quan hệ thuần khiết được xây dựng dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và sự hỗ trợ tinh thần, thường thấy giữa bạn bè khác giới.

Những hiểu lầm và thách thức

Mặc dù là một khái niệm phổ biến, mối quan hệ bạn bè thuần khiết đôi khi vẫn gặp phải những hiểu lầm từ xã hội hoặc bản thân những người trong cuộc. Có thể có áp lực ngầm hoặc kỳ vọng rằng mối quan hệ đó sẽ phát triển thành lãng mạn, đặc biệt là giữa nam và nữ. Việc duy trì ranh giới rõ ràng là rất quan trọng để tránh sự phức tạp và bảo vệ bản chất của mối quan hệ.