unrequited love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is not reciprocated or returned.
Vietnamese Meaning
Tình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from unrequited love for her best friend."
"Cô ấy đau khổ vì tình yêu đơn phương dành cho người bạn thân nhất của mình."
-
"Many songs and poems are written about the pain of unrequited love."
"Rất nhiều bài hát và bài thơ được viết về nỗi đau của tình yêu đơn phương."
-
"He knew it was unrequited love, but he couldn't help his feelings."
"Anh ấy biết đó là tình yêu đơn phương, nhưng anh ấy không thể kiểm soát được cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unrequited love' diễn tả một trạng thái cảm xúc đau khổ khi tình cảm của một người không được người kia đáp lại. Nó thường liên quan đến sự khao khát, hy vọng và thất vọng. Khác với 'puppy love' (tình yêu trẻ con, thường thoáng qua), 'unrequited love' có thể kéo dài và gây ảnh hưởng sâu sắc đến người trải nghiệm. Nó khác với 'mutual love' (tình yêu đáp lại) ở chỗ chỉ có một bên có cảm xúc yêu đương thực sự.
Prepositions
'love for someone': thể hiện tình yêu dành cho ai đó nói chung. 'unrequited love of': mô tả tình yêu đơn phương của ai đó đối với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful painful unrequited love (tình yêu đơn phương đau khổ)
-
bitter bitter unrequited love (tình yêu đơn phương cay đắng)
-
hopeless hopeless unrequited love (tình yêu đơn phương vô vọng)
-
secret secret unrequited love (tình yêu đơn phương thầm kín)
-
feel feel unrequited love (cảm thấy yêu đơn phương)
-
suffer from suffer from unrequited love (chịu đựng tình yêu đơn phương)
-
harbor harbor unrequited love (ấp ủ tình yêu đơn phương (trong lòng))
-
confess confess unrequited love (thổ lộ tình yêu đơn phương)
-
pang of the pangs of unrequited love (nỗi đau day dứt của tình yêu đơn phương)
-
ache of the ache of unrequited love (nỗi đau nhức nhối của tình yêu đơn phương)
Idioms
-
a classic case of unrequited love
một trường hợp kinh điển của tình yêu đơn phương
"She's always been drawn to unavailable men; it's a classic case of unrequited love."
(Cô ấy luôn bị thu hút bởi những người đàn ông không thể với tới; đó là một trường hợp kinh điển của tình yêu đơn phương.)
-
to be consumed by unrequited love
bị tình yêu đơn phương giày vò/ám ảnh
"He was consumed by unrequited love for his best friend's wife."
(Anh ấy bị tình yêu đơn phương giày vò vì vợ của người bạn thân nhất.)
-
to nurse one's unrequited love
nuôi dưỡng/ấp ủ tình yêu đơn phương (trong thầm lặng, đau khổ)
"For years, she nursed her unrequited love, never daring to confess her feelings."
(Trong nhiều năm, cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đơn phương của mình, không bao giờ dám thổ lộ tình cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrequited love
NounTình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại.
"She suffered from unrequited love for her best friend."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she knew it was unrequited love, she continued to write him letters every day. |
Mặc dù cô ấy biết đó là tình yêu đơn phương, cô ấy vẫn tiếp tục viết thư cho anh ấy mỗi ngày. |
| Phủ định | Unless he expresses his feelings, her love will remain unrequited. |
Trừ khi anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình, tình yêu của cô ấy sẽ vẫn là đơn phương. |
| Nghi vấn | Even though it might be unrequited, is it worth expressing your feelings to him? |
Ngay cả khi nó có thể là đơn phương, liệu có đáng để bày tỏ cảm xúc của bạn với anh ấy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He suffered from unrequited love for years. |
Anh ấy đã phải chịu đựng tình yêu đơn phương trong nhiều năm. |
| Phủ định | Unrequited love is not always a negative experience; it can teach us about ourselves. |
Tình yêu đơn phương không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm tiêu cực; nó có thể dạy chúng ta về bản thân. |
| Nghi vấn | Is unrequited love a common theme in romantic literature? |
Tình yêu đơn phương có phải là một chủ đề phổ biến trong văn học lãng mạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was still hoping he would notice her while secretly suffering from unrequited love. |
Cô ấy vẫn hy vọng anh ấy sẽ chú ý đến cô ấy trong khi âm thầm chịu đựng tình yêu đơn phương. |
| Phủ định | He wasn't admitting he was feeling unrequited love, but his sad songs told a different story. |
Anh ấy không thừa nhận rằng mình đang cảm thấy tình yêu đơn phương, nhưng những bài hát buồn của anh ấy lại kể một câu chuyện khác. |
| Nghi vấn | Were you still chasing after her even though it was clear your feelings were unrequited? |
Bạn vẫn đang theo đuổi cô ấy mặc dù rõ ràng là tình cảm của bạn không được đáp lại sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrequited love".
