(Top Banner Ad)
unrequited love
B2
Noun B2 Tình cảm, Cảm xúc

unrequited love

UK: /ˌʌnrɪˈkwaɪtɪd ˈlʌv/ • US: /ˌʌnrɪˈkwaɪtɪd ˈlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu đơn phương tình yêu không được đáp lại mối tình đơn phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is not reciprocated or returned.

Vietnamese Meaning

Tình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from unrequited love for her best friend."

    "Cô ấy đau khổ vì tình yêu đơn phương dành cho người bạn thân nhất của mình."

  • "Many songs and poems are written about the pain of unrequited love."

    "Rất nhiều bài hát và bài thơ được viết về nỗi đau của tình yêu đơn phương."

  • "He knew it was unrequited love, but he couldn't help his feelings."

    "Anh ấy biết đó là tình yêu đơn phương, nhưng anh ấy không thể kiểm soát được cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb requite Đền đáp, đáp lại (tình cảm, hành động)
Noun requital Sự đền đáp, sự đáp lại
Adjective requited Được đền đáp, được đáp lại (tình cảm)
Noun/Verb love Tình yêu / Yêu
Noun lover Người yêu, người tình
Adjective lovely Đáng yêu, xinh đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus
Old French
quiter
Middle English
quiten
English (15th C.)
requite
English (17th C.)
unrequited

Unrequited: Nguồn gốc của sự không hồi đáp

Từ 'requite' (đáp lại, đền đáp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quietus' (yên tĩnh, ở trạng thái nghỉ ngơi). Qua tiếng Pháp cổ 'quiter' (buông bỏ, giải thoát) rồi đến tiếng Anh trung đại 'quiten' (đền đáp, thanh toán). Khi thêm tiền tố 'un-' (không), 'unrequited' mang ý nghĩa 'không được đền đáp lại, không được hồi báo', thường dùng để diễn tả tình cảm không được đáp lại.

Love: Tình yêu từ thuở xa xưa

'Love' (tình yêu) là một từ có nguồn gốc rất cổ xưa. Nó xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*leubh-' có nghĩa là 'quan tâm, mong muốn, yêu thương', sau đó phát triển qua tiếng Proto-Germanic '*lubō' và tiếng Anh cổ 'lufu' cho đến dạng 'love' hiện đại ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của tình cảm.

Usage Note

Cụm từ 'unrequited love' diễn tả một trạng thái cảm xúc đau khổ khi tình cảm của một người không được người kia đáp lại. Nó thường liên quan đến sự khao khát, hy vọng và thất vọng. Khác với 'puppy love' (tình yêu trẻ con, thường thoáng qua), 'unrequited love' có thể kéo dài và gây ảnh hưởng sâu sắc đến người trải nghiệm. Nó khác với 'mutual love' (tình yêu đáp lại) ở chỗ chỉ có một bên có cảm xúc yêu đương thực sự.

Prepositions

for of

'love for someone': thể hiện tình yêu dành cho ai đó nói chung. 'unrequited love of': mô tả tình yêu đơn phương của ai đó đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrequited love
  • painful painful unrequited love
    (tình yêu đơn phương đau khổ)
  • bitter bitter unrequited love
    (tình yêu đơn phương cay đắng)
  • hopeless hopeless unrequited love
    (tình yêu đơn phương vô vọng)
  • secret secret unrequited love
    (tình yêu đơn phương thầm kín)
Verb + unrequited love
  • feel feel unrequited love
    (cảm thấy yêu đơn phương)
  • suffer from suffer from unrequited love
    (chịu đựng tình yêu đơn phương)
  • harbor harbor unrequited love
    (ấp ủ tình yêu đơn phương (trong lòng))
  • confess confess unrequited love
    (thổ lộ tình yêu đơn phương)
Noun + unrequited love
  • pang of the pangs of unrequited love
    (nỗi đau day dứt của tình yêu đơn phương)
  • ache of the ache of unrequited love
    (nỗi đau nhức nhối của tình yêu đơn phương)

Idioms

  • a classic case of unrequited love

    một trường hợp kinh điển của tình yêu đơn phương

    "She's always been drawn to unavailable men; it's a classic case of unrequited love."

    (Cô ấy luôn bị thu hút bởi những người đàn ông không thể với tới; đó là một trường hợp kinh điển của tình yêu đơn phương.)

  • to be consumed by unrequited love

    bị tình yêu đơn phương giày vò/ám ảnh

    "He was consumed by unrequited love for his best friend's wife."

    (Anh ấy bị tình yêu đơn phương giày vò vì vợ của người bạn thân nhất.)

  • to nurse one's unrequited love

    nuôi dưỡng/ấp ủ tình yêu đơn phương (trong thầm lặng, đau khổ)

    "For years, she nursed her unrequited love, never daring to confess her feelings."

    (Trong nhiều năm, cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đơn phương của mình, không bao giờ dám thổ lộ tình cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrequited love

Noun
Lật mặt

Tình yêu đơn phương, tình yêu không được đáp lại.

"She suffered from unrequited love for her best friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she knew it was unrequited love, she continued to write him letters every day.
Mặc dù cô ấy biết đó là tình yêu đơn phương, cô ấy vẫn tiếp tục viết thư cho anh ấy mỗi ngày.
Phủ định
Unless he expresses his feelings, her love will remain unrequited.
Trừ khi anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình, tình yêu của cô ấy sẽ vẫn là đơn phương.
Nghi vấn
Even though it might be unrequited, is it worth expressing your feelings to him?
Ngay cả khi nó có thể là đơn phương, liệu có đáng để bày tỏ cảm xúc của bạn với anh ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He suffered from unrequited love for years.
Anh ấy đã phải chịu đựng tình yêu đơn phương trong nhiều năm.
Phủ định
Unrequited love is not always a negative experience; it can teach us about ourselves.
Tình yêu đơn phương không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm tiêu cực; nó có thể dạy chúng ta về bản thân.
Nghi vấn
Is unrequited love a common theme in romantic literature?
Tình yêu đơn phương có phải là một chủ đề phổ biến trong văn học lãng mạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was still hoping he would notice her while secretly suffering from unrequited love.
Cô ấy vẫn hy vọng anh ấy sẽ chú ý đến cô ấy trong khi âm thầm chịu đựng tình yêu đơn phương.
Phủ định
He wasn't admitting he was feeling unrequited love, but his sad songs told a different story.
Anh ấy không thừa nhận rằng mình đang cảm thấy tình yêu đơn phương, nhưng những bài hát buồn của anh ấy lại kể một câu chuyện khác.
Nghi vấn
Were you still chasing after her even though it was clear your feelings were unrequited?
Bạn vẫn đang theo đuổi cô ấy mặc dù rõ ràng là tình cảm của bạn không được đáp lại sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrequited love".

Chủ đề muôn thuở trong nghệ thuật

Tình yêu đơn phương là một chủ đề phổ biến và sâu sắc trong văn học, âm nhạc và điện ảnh phương Tây. Nó thường được dùng để khám phá các cảm xúc như nỗi đau, sự khao khát, hy vọng và sự hy sinh, và thường là động lực chính cho cốt truyện hoặc sự phát triển của nhân vật. Các tác phẩm nổi tiếng như 'The Great Gatsby' hay nhiều bản tình ca buồn đều khai thác khía cạnh này.

Nỗi đau thầm lặng và sự lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, tình yêu đơn phương thường gắn liền với sự lãng mạn bi kịch và nỗi đau nội tâm sâu sắc. Nó có thể được xem là một trải nghiệm đau lòng nhưng đôi khi cũng được lãng mạn hóa như một biểu hiện của tình yêu chân thành, thuần khiết và không vụ lợi, ngay cả khi nó không được đáp lại. Điều này thường được thể hiện qua hình ảnh 'người hâm mộ thầm lặng' hoặc 'mang trong lòng một ngọn đuốc tình yêu' (carrying a torch for someone).