(Top Banner Ad)
romantic relationship
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

romantic relationship

UK: /rəʊˈmæntɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /roʊˈmæntɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ tình cảm quan hệ tình ái tình yêu đôi lứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mutually acknowledged, ongoing voluntary association characterized by intimacy, affection, and sexual attraction.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tự nguyện, đang diễn ra, được cả hai bên thừa nhận, đặc trưng bởi sự thân mật, tình cảm và sự hấp dẫn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have been in a romantic relationship for five years."

    "Họ đã ở trong một mối quan hệ tình cảm được năm năm."

  • "She ended the romantic relationship because they had different goals."

    "Cô ấy đã kết thúc mối quan hệ tình cảm vì họ có những mục tiêu khác nhau."

  • "A healthy romantic relationship requires communication and trust."

    "Một mối quan hệ tình cảm lành mạnh đòi hỏi sự giao tiếp và tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance chuyện tình lãng mạn; sự lãng mạn
Adjective romantic lãng mạn, thuộc về tình yêu
Adverb romantically một cách lãng mạn
Verb romanticize lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Verb relate liên hệ, kết nối; kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
romanice
Old French
romanz
English (17th C)
romantic
English (18th C)
romantic

Nguồn gốc của 'Romantic'

Từ 'romantic' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'romanice', nghĩa là 'theo kiểu La Mã' hay 'bằng ngôn ngữ dân dã'. Nó dùng để chỉ những câu chuyện kể (romanz) phổ biến ở châu Âu thời Trung cổ, thường về các hiệp sĩ, phiêu lưu và tình yêu. Dần dần, những câu chuyện này gắn liền với tình yêu lý tưởng, mơ mộng, và từ 'romantic' cũng mang nghĩa 'lãng mạn', 'thuộc về tình yêu' như ngày nay. Từ 'relationship' đơn giản hơn, có nghĩa là mối liên hệ, sự kết nối giữa người với người.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một mối quan hệ tình cảm giữa hai người, thường bao gồm cả tình yêu và sự lãng mạn. Nó nhấn mạnh khía cạnh tình cảm và thể xác, phân biệt với các mối quan hệ khác như tình bạn hoặc quan hệ gia đình. 'Relationship' ở đây mang nghĩa rộng hơn 'love affair' (chuyện tình), thường mang tính lâu dài và có cam kết.

Prepositions

in with

'In' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một mối quan hệ: 'She is in a romantic relationship.' 'With' thường được dùng để chỉ đối tượng của mối quan hệ: 'She is in a romantic relationship with John.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romantic relationship
  • serious a serious romantic relationship
    (một mối quan hệ tình cảm nghiêm túc)
  • casual a casual romantic relationship
    (một mối quan hệ tình cảm không ràng buộc)
  • long-term a long-term romantic relationship
    (một mối quan hệ tình cảm lâu dài)
  • healthy a healthy romantic relationship
    (một mối quan hệ tình cảm lành mạnh)
  • new a new romantic relationship
    (một mối quan hệ tình cảm mới)
Verb + romantic relationship
  • have have a romantic relationship
    (có một mối quan hệ tình cảm)
  • start start a romantic relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ tình cảm)
  • end end a romantic relationship
    (kết thúc một mối quan hệ tình cảm)
  • be in be in a romantic relationship
    (đang trong một mối quan hệ tình cảm)
  • pursue pursue a romantic relationship
    (theo đuổi một mối quan hệ tình cảm)

Idioms

  • to be in a romantic relationship

    đang trong một mối quan hệ tình cảm (với ai đó)

    "She's been in a romantic relationship with Tom for two years."

    (Cô ấy đã có mối quan hệ tình cảm với Tom được hai năm rồi.)

  • to take a romantic relationship seriously

    xem trọng/nghiêm túc với một mối quan hệ tình cảm

    "He doesn't seem to take any romantic relationship seriously."

    (Anh ấy dường như không xem trọng bất kỳ mối quan hệ tình cảm nào.)

  • to take a romantic relationship to the next level

    đưa một mối quan hệ tình cảm lên một tầm cao mới (thường là kết hôn hoặc sống chung)

    "They decided to take their romantic relationship to the next level by moving in together."

    (Họ quyết định đưa mối quan hệ tình cảm của mình lên một tầm cao mới bằng cách dọn về sống chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romantic relationship

Noun
Lật mặt

Một mối quan hệ tự nguyện, đang diễn ra, được cả hai bên thừa nhận, đặc trưng bởi sự thân mật, tình cảm và sự hấp dẫn tình dục.

"They have been in a romantic relationship for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic relationship".

Văn hóa hẹn hò phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc phát triển một 'romantic relationship' thường trải qua các giai đoạn rõ ràng hơn, bắt đầu từ hẹn hò (dating), tìm hiểu, sau đó là trở nên độc quyền (exclusive) trước khi cam kết lâu dài. Khái niệm 'hẹn hò' thường bao gồm việc đi chơi, tìm hiểu tính cách và sở thích của đối phương trước khi chính thức coi nhau là một cặp đôi.

Khái niệm 'The One' và 'Soulmate'

Nhiều người phương Tây tin vào khái niệm 'The One' (người duy nhất) hoặc 'soulmate' (tri kỷ) – một người hoàn hảo được định mệnh sắp đặt để họ dành cả đời cùng nhau. Niềm tin này có thể tạo ra áp lực tìm kiếm sự hoàn hảo và khiến việc chấp nhận những khuyết điểm trong một 'romantic relationship' trở nên khó khăn hơn. Điều này cũng ảnh hưởng đến kỳ vọng về sự lãng mạn và hạnh phúc viên mãn.