(Top Banner Ad)
fringe benefits
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

fringe benefits

UK: /ˈfrɪndʒ ˈbenɪfɪts/ • US: /ˈfrɪndʒ ˈbenɪfɪts/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi phúc lợi bổ sung chế độ đãi ngộ các khoản phụ cấp ngoài lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Additional advantages or services provided to employees in addition to their regular salaries or wages.

Vietnamese Meaning

Các phúc lợi bổ sung hoặc dịch vụ được cung cấp cho nhân viên ngoài mức lương hoặc tiền công thông thường của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a competitive salary and a comprehensive package of fringe benefits."

    "Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh và một gói phúc lợi toàn diện."

  • "Health insurance is a common fringe benefit offered by employers."

    "Bảo hiểm y tế là một phúc lợi phổ biến được cung cấp bởi các nhà tuyển dụng."

  • "Fringe benefits can significantly increase an employee's overall compensation."

    "Các phúc lợi có thể làm tăng đáng kể tổng thu nhập của một nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fringe rìa, mép, phần biên
Verb fringe viền, bao quanh
Noun benefit lợi ích, phúc lợi
Verb benefit mang lại lợi ích, được lợi
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người thụ hưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fimbria
Old French
frenge
English
fringe
Latin
benefactum
Old French
bienfait
English
benefit
English
fringe benefits (compound term)

Tại sao lại là 'phần biên'?

Từ 'fringe' có nghĩa là rìa, mép, hoặc phần biên. Khi kết hợp với 'benefits' (lợi ích), cụm từ này dùng để chỉ những lợi ích phụ, không phải là lương cơ bản mà người lao động nhận được. Chúng được coi là những phần 'bên lề' hoặc 'thêm vào' cho mức lương chính, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong tổng gói đãi ngộ.

Usage Note

Fringe benefits thường không phải là tiền mặt trực tiếp, mà là các khoản hỗ trợ khác như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm nhân thọ, ngày nghỉ phép có lương, trợ cấp đi lại, bữa ăn miễn phí, hoặc chương trình hưu trí. Khác với 'salary' (lương) là khoản tiền cố định trả định kỳ và 'wage' (tiền công) trả theo giờ hoặc theo sản phẩm, 'fringe benefits' là những lợi ích gián tiếp giúp cải thiện đời sống và tăng sự gắn bó của nhân viên. Cần phân biệt với 'perks' (đặc quyền) thường mang tính cá nhân và ít phổ biến hơn, ví dụ như xe công ty, chỗ đậu xe riêng cho quản lý cấp cao.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ bản chất của phúc lợi (ví dụ: a package of fringe benefits). ‘in’ được dùng để chỉ phúc lợi như một phần của gói đãi ngộ (ví dụ: fringe benefits in addition to salary).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fringe benefits
  • generous generous fringe benefits
    (phúc lợi phụ hào phóng)
  • attractive attractive fringe benefits
    (phúc lợi phụ hấp dẫn)
  • excellent excellent fringe benefits
    (phúc lợi phụ xuất sắc)
  • non-cash non-cash fringe benefits
    (phúc lợi phụ phi tiền mặt)
Động từ + fringe benefits
  • offer offer fringe benefits
    (cung cấp phúc lợi phụ)
  • provide provide fringe benefits
    (mang lại phúc lợi phụ)
  • include fringe benefits include...
    (phúc lợi phụ bao gồm...)
  • enjoy enjoy fringe benefits
    (hưởng thụ phúc lợi phụ)
Danh từ + fringe benefits
  • package a fringe benefits package
    (một gói phúc lợi phụ)
  • range a range of fringe benefits
    (một loạt các phúc lợi phụ)

Idioms

  • a comprehensive fringe benefits package

    một gói phúc lợi phụ toàn diện

    "The company offers a comprehensive fringe benefits package, including health insurance and a retirement plan."

    (Công ty cung cấp một gói phúc lợi phụ toàn diện, bao gồm bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí.)

  • offer attractive fringe benefits

    cung cấp phúc lợi phụ hấp dẫn

    "Many job seekers prioritize employers who offer attractive fringe benefits alongside a good salary."

    (Nhiều người tìm việc ưu tiên các nhà tuyển dụng cung cấp phúc lợi phụ hấp dẫn bên cạnh mức lương tốt.)

  • non-cash fringe benefits

    phúc lợi phụ phi tiền mặt

    "A company car, free meals, and gym memberships are common non-cash fringe benefits."

    (Xe công ty, bữa ăn miễn phí và thẻ thành viên phòng gym là những phúc lợi phụ phi tiền mặt phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fringe benefits

noun
Lật mặt

Các phúc lợi bổ sung hoặc dịch vụ được cung cấp cho nhân viên ngoài mức lương hoặc tiền công thông thường của họ.

"The company offers a competitive salary and a comprehensive package of fringe benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fringe benefits".

Hơn cả tiền lương: Giá trị của phúc lợi phụ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, phúc lợi phụ (như bảo hiểm y tế, kế hoạch hưu trí 401k, ngày nghỉ phép có lương) là một phần cực kỳ quan trọng của tổng thu nhập và gói đãi ngộ của nhân viên. Chúng không chỉ giúp thu hút và giữ chân nhân tài mà còn thể hiện cam kết của công ty đối với sức khỏe và tương lai của người lao động. Giá trị của những phúc lợi này thường rất đáng kể, đôi khi có thể tương đương hàng chục phần trăm lương cơ bản.

Phúc lợi phụ và giữ chân nhân viên

Trong một thị trường lao động cạnh tranh, việc cung cấp một gói phúc lợi phụ hấp dẫn là yếu tố then chốt để giữ chân những nhân viên giỏi. Bên cạnh các phúc lợi tài chính truyền thống, ngày càng có nhiều công ty chú trọng đến các phúc lợi như cơ hội phát triển nghề nghiệp, thời gian làm việc linh hoạt, các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất, nhằm xây dựng một môi trường làm việc tích cực và giữ chân nhân viên lâu dài.