(Top Banner Ad)
perks
B2
danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

perks

UK: /pɜːk/ • US: /pɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền lợi ích thêm ưu đãi bổng lộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or benefits that come with a job, in addition to salary.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích hoặc ưu đãi đi kèm với một công việc, ngoài tiền lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Company cars and health insurance are common perks."

    "Xe công ty và bảo hiểm sức khỏe là những đặc quyền phổ biến."

  • "One of the perks of working here is the flexible hours."

    "Một trong những đặc quyền khi làm việc ở đây là giờ giấc linh hoạt."

  • "The perks offered by the company are very attractive."

    "Những đặc quyền mà công ty cung cấp rất hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perquisite Đặc quyền, bổng lộc, lợi ích phụ (từ ngữ trang trọng, ít dùng hơn 'perks')
Noun perk Lợi ích phụ, đặc quyền (dạng số ít, không trang trọng)
Noun perks Các lợi ích phụ, đặc quyền (dạng số nhiều, không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perquirere
Latin
perquisitum
Middle English
perquisite
English (informal, 19th Century shortening)
perk

Nguồn gốc từ 'perquisite'

Ban đầu, từ 'perks' là một dạng rút gọn không chính thức của từ 'perquisite' trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. 'Perquisite' lại có nguồn gốc từ từ 'perquisitum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thứ được tìm kiếm kỹ lưỡng' hoặc 'một khoản lợi nhuận, lợi ích'. Nó thường chỉ những lợi ích hoặc đặc quyền mà một người nhận được nhờ vị trí hoặc công việc của mình, ngoài mức lương cơ bản.

Usage Note

Từ 'perks' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các lợi ích. Nó nhấn mạnh vào những điều tốt đẹp, thường không phải là những thứ thiết yếu nhưng lại tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm làm việc. Ví dụ: xe công ty, bảo hiểm sức khỏe, bữa trưa miễn phí, v.v.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau một danh từ cụ thể để chỉ rõ loại lợi ích. Ví dụ: 'perks of the job'. Khi sử dụng 'to', thường là để chỉ ra ai được hưởng lợi từ các đặc quyền này, ví dụ 'perks to employees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perks
  • great great perks
    (những lợi ích tuyệt vời)
  • generous generous perks
    (những đặc quyền hậu hĩnh)
  • attractive attractive perks
    (các lợi ích hấp dẫn)
  • fringe fringe perks
    (các lợi ích bên lề (không chính thức))
  • employee employee perks
    (các lợi ích dành cho nhân viên)
Verb + perks
  • enjoy enjoy the perks
    (tận hưởng các đặc quyền/lợi ích)
  • offer offer perks
    (cung cấp các đặc quyền/lợi ích)
  • come with come with perks
    (đi kèm với các lợi ích)
  • provide provide perks
    (cung cấp các lợi ích)
  • lose lose perks
    (mất đi các đặc quyền/lợi ích)

Idioms

  • perks of the job/position

    Các lợi ích kèm theo công việc/vị trí (những ưu đãi đặc biệt ngoài lương bổng)

    "One of the perks of the job is getting to travel a lot."

    (Một trong những lợi ích của công việc là được đi du lịch nhiều.)

  • sweeten the pot with perks

    Tăng thêm sức hấp dẫn bằng cách thêm các lợi ích (đặc quyền)

    "To attract top talent, companies often sweeten the pot with perks like free meals and flexible hours."

    (Để thu hút nhân tài hàng đầu, các công ty thường tăng thêm sức hấp dẫn bằng các lợi ích như bữa ăn miễn phí và giờ làm linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perks

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lợi ích hoặc ưu đãi đi kèm với một công việc, ngoài tiền lương.

"Company cars and health insurance are common perks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One of the perks of working here is the free gym membership.
Một trong những đặc quyền khi làm việc ở đây là thẻ thành viên phòng gym miễn phí.
Phủ định
She doesn't get many perks in her current job.
Cô ấy không nhận được nhiều đặc quyền trong công việc hiện tại của mình.
Nghi vấn
Are the free snacks considered one of the company's best perks?
Liệu đồ ăn nhẹ miễn phí có được coi là một trong những đặc quyền tốt nhất của công ty không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys the many perks that come with his job.
Anh ấy thích nhiều đặc quyền đi kèm với công việc của mình.
Phủ định
She does not receive any special perks at her company.
Cô ấy không nhận được bất kỳ đặc quyền đặc biệt nào tại công ty của mình.
Nghi vấn
Does the membership include any extra perks?
Tư cách thành viên có bao gồm bất kỳ đặc quyền bổ sung nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perks".

Lợi ích ngoài lương bổng (Non-wage benefits)

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'perks' là những lợi ích hoặc đặc quyền bổ sung mà nhân viên nhận được ngoài mức lương cơ bản. Chúng có thể bao gồm từ những thứ đơn giản như cà phê miễn phí, phòng gym tại chỗ, giờ làm linh hoạt, cho đến những lợi ích lớn hơn như xe công ty, bảo hiểm sức khỏe cao cấp, hoặc cơ hội du lịch. 'Perks' giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và sự hài lòng của nhân viên.

Công cụ thu hút và giữ chân nhân tài (Attracting and retaining talent)

Các công ty thường sử dụng 'perks' như một chiến lược quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Trong một thị trường lao động cạnh tranh, một gói 'perks' hấp dẫn có thể là yếu tố quyết định để một ứng viên chọn làm việc cho công ty này thay vì công ty khác, hoặc để một nhân viên gắn bó lâu dài. Điều này phản ánh giá trị mà công ty đặt vào việc chăm sóc và động viên đội ngũ của mình.