(Top Banner Ad)
incentives
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị

incentives

UK: /ɪnˈsen.tɪvz/ • US: /ɪnˈsɛn.t̬ɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi khuyến khích động cơ biện pháp khuyến khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that encourages a person to do something

Vietnamese Meaning

Điều gì đó khuyến khích một người làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government offers tax incentives to encourage investment in renewable energy."

    "Chính phủ đưa ra các ưu đãi thuế để khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "Sales staff are given incentives to achieve their targets."

    "Nhân viên bán hàng được cung cấp các ưu đãi để đạt được mục tiêu của họ."

  • "What incentive do I have to help you?"

    "Tôi có động cơ gì để giúp bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incentive Sự khuyến khích, động lực (thường là về tiền bạc hoặc vật chất để thúc đẩy ai đó làm gì)
Adjective incentive Có tính khuyến khích, kích thích (thường dùng trong cụm danh từ như 'incentive program')
Verb incentivize Khuyến khích, tạo động lực (bằng cách đưa ra phần thưởng)
Noun incentivization Hành động/quá trình khuyến khích, tạo động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canere
Latin
incinere
Latin
incentivus
Latin
incentivum
Old French
incentif
English
incentive

Nguồn gốc từ 'hát' và 'khuyến khích'

Từ 'incentive' có gốc rễ từ động từ Latin 'canere' nghĩa là 'hát'. Khi thêm tiền tố 'in-', thành 'incinere', mang ý nghĩa 'xướng lên một giai điệu' hoặc 'kích thích'. Từ đó, hình thành tính từ 'incentivus' (mang tính kích thích) và danh từ 'incentivum' (một sự kích thích). Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh 'tiếng hát khích lệ'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ yếu tố nào thúc đẩy hoặc khuyến khích hành động, như một phần thưởng hay sự ưu đãi.

Usage Note

Incentives thường được sử dụng để thúc đẩy năng suất, hiệu suất hoặc hành vi mong muốn. Chúng có thể là hữu hình (tiền thưởng, quà tặng) hoặc vô hình (sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Sự khác biệt quan trọng giữa 'incentive' và 'reward' là 'incentive' được đưa ra *trước* khi hành động diễn ra để khuyến khích hành động đó, trong khi 'reward' được đưa ra *sau* khi hành động diễn ra như một sự công nhận.

Prepositions

for to

Sử dụng 'incentives for' khi chỉ lý do hoặc mục đích của các biện pháp khuyến khích. Ví dụ: 'The company offers incentives for good performance'. Sử dụng 'incentives to' khi chỉ hành động hoặc kết quả mong muốn từ các biện pháp khuyến khích. Ví dụ: 'Tax incentives to encourage investment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incentives
  • strong strong incentives
    (những khuyến khích mạnh mẽ)
  • financial financial incentives
    (ưu đãi/khuyến khích tài chính)
  • economic economic incentives
    (ưu đãi/khuyến khích kinh tế)
  • tax tax incentives
    (ưu đãi thuế)
  • performance performance incentives
    (khuyến khích dựa trên hiệu suất)
  • attractive attractive incentives
    (những khuyến khích hấp dẫn)
Verb + incentives
  • offer offer incentives
    (đưa ra/cung cấp ưu đãi)
  • provide provide incentives
    (cung cấp ưu đãi)
  • create create incentives
    (tạo ra các ưu đãi)
  • implement implement incentives
    (thực hiện các ưu đãi)
  • receive receive incentives
    (nhận được các ưu đãi)
Incentives + Verb
  • attract incentives attract
    (các ưu đãi thu hút)
  • encourage incentives encourage
    (các ưu đãi khuyến khích)
  • motivate incentives motivate
    (các ưu đãi tạo động lực)
Noun + of + incentives
  • package package of incentives
    (gói ưu đãi)
  • lack lack of incentives
    (thiếu ưu đãi)

Idioms

  • a strong incentive to do something

    Một động lực mạnh mẽ để làm điều gì đó.

    "The promise of a bonus served as a strong incentive to finish the project on time."

    (Lời hứa tiền thưởng đóng vai trò là động lực mạnh mẽ để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • to offer/provide incentives (for/to someone/something)

    Đưa ra/cung cấp các ưu đãi/khuyến khích (cho ai/việc gì).

    "The government decided to offer incentives to businesses that invest in renewable energy."

    (Chính phủ quyết định cung cấp các ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

  • create incentives for change

    Tạo động lực/khuyến khích cho sự thay đổi.

    "We need to create incentives for change within the education system to improve student performance."

    (Chúng ta cần tạo động lực cho sự thay đổi trong hệ thống giáo dục để cải thiện thành tích học tập của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incentives

danh từ
Lật mặt

Điều gì đó khuyến khích một người làm điều gì đó.

"The government offers tax incentives to encourage investment in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incentives".

Hệ thống thưởng và phạt trong kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, 'incentives' (khuyến khích) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình hành vi. Các công ty và chính phủ thường sử dụng các ưu đãi tài chính hoặc phi tài chính (ví dụ: thưởng, giảm thuế, công nhận) để khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp làm những điều có lợi cho xã hội hoặc tổ chức, từ việc làm việc hiệu quả đến việc bảo vệ môi trường.

Tâm lý học hành vi và động lực

Các nhà khoa học hành vi và tâm lý học phương Tây đã nghiên cứu sâu rộng về cách các yếu tố khuyến khích (incentives) ảnh hưởng đến quyết định và hành vi của con người. Họ phát hiện ra rằng việc thiết kế đúng loại ưu đãi có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể, nhưng đôi khi các ưu đãi không phù hợp có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn. Điều này dẫn đến sự phát triển của các lĩnh vực như kinh tế học hành vi.