tasseled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Decorated with or having tassels.
Vietnamese Meaning
Được trang trí hoặc có tua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tasseled curtains swayed gently in the breeze."
"Những chiếc rèm có tua đung đưa nhẹ nhàng trong gió."
-
"She wore a tasseled scarf."
"Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng có tua."
-
"The lampshade was tasseled with silk."
"Chụp đèn được trang trí tua bằng lụa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tasseled' thường được dùng để mô tả các vật thể được trang trí bằng tua, chẳng hạn như quần áo, rèm cửa, hoặc khăn trải bàn. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của tua như một yếu tố trang trí nổi bật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loafers tasseled loafers (giày lười có tua)
-
cap tasseled cap (mũ có tua (như mũ tốt nghiệp))
-
fringe tasseled fringe (diềm tua (dải tua trang trí))
-
cushion tasseled cushion (gối tựa có tua)
-
shawl tasseled shawl (khăn choàng có tua)
Idioms
-
tasseled loafers
Một loại giày lười nam hoặc nữ có trang trí tua ở thân giày, thường làm bằng da, mang phong cách cổ điển và lịch sự.
"He always wears his classic tasseled loafers to important meetings."
(Anh ấy luôn đi đôi giày lười có tua cổ điển của mình đến các cuộc họp quan trọng.)
-
tasseled graduation cap
Chiếc mũ tốt nghiệp có tua, là một biểu tượng quen thuộc của lễ tốt nghiệp đại học hoặc trung học.
"Students traditionally move the tassel on their graduation cap from right to left after receiving their diploma."
(Theo truyền thống, sinh viên sẽ di chuyển tua trên mũ tốt nghiệp từ phải sang trái sau khi nhận bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tasseled
Tính từĐược trang trí hoặc có tua.
"The tasseled curtains swayed gently in the breeze."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dancer wore a tasseled shawl surprised everyone. |
Việc vũ công mặc một chiếc khăn choàng có tua rua đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't true that the curtains were tasseled. |
Không đúng là những chiếc rèm cửa có tua rua. |
| Nghi vấn | Whether the cushion was tasseled remained a topic of debate. |
Việc liệu chiếc đệm có tua rua hay không vẫn là một chủ đề tranh luận. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears the tasseled dress, she will look stunning at the party. |
Nếu cô ấy mặc chiếc váy có tua rua, cô ấy sẽ trông lộng lẫy tại bữa tiệc. |
| Phủ định | If you don't like colorful scarves, you won't appreciate the tasseled one. |
Nếu bạn không thích khăn quàng nhiều màu sắc, bạn sẽ không đánh giá cao chiếc khăn tua rua đâu. |
| Nghi vấn | Will he feel more festive if he wears the tasseled hat? |
Liệu anh ấy có cảm thấy vui vẻ hơn nếu anh ấy đội chiếc mũ có tua rua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasseled".
