(Top Banner Ad)
tasseled
B2
Tính từ B2 Trang trí, Thời trang

tasseled

UK: /ˈtæsəld/ • US: /ˈtæsəld/

Nghĩa tiếng Việt

có tua được trang trí bằng tua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorated with or having tassels.

Vietnamese Meaning

Được trang trí hoặc có tua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tasseled curtains swayed gently in the breeze."

    "Những chiếc rèm có tua đung đưa nhẹ nhàng trong gió."

  • "She wore a tasseled scarf."

    "Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng có tua."

  • "The lampshade was tasseled with silk."

    "Chụp đèn được trang trí tua bằng lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tassel
Verb tassel
Adjective untasseled
Noun (Gerund) tasseling

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trang trí, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
tassa
Old French
tassel
English
tassel
English
tasseled

Nguồn Gốc Cái Tua

Từ 'tassel' (tua) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tassel', ban đầu mang nghĩa 'khóa cài' hoặc 'diềm trang trí'. Từ này lại có thể bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục 'tassa' với nghĩa 'diềm, viền'. Ngày nay, 'tasseled' dùng để chỉ bất cứ vật gì được trang trí bằng tua rua hoặc có tua.

Usage Note

Từ 'tasseled' thường được dùng để mô tả các vật thể được trang trí bằng tua, chẳng hạn như quần áo, rèm cửa, hoặc khăn trải bàn. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của tua như một yếu tố trang trí nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (tasseled mô tả danh từ)
  • loafers tasseled loafers
    (giày lười có tua)
  • cap tasseled cap
    (mũ có tua (như mũ tốt nghiệp))
  • fringe tasseled fringe
    (diềm tua (dải tua trang trí))
  • cushion tasseled cushion
    (gối tựa có tua)
  • shawl tasseled shawl
    (khăn choàng có tua)

Idioms

  • tasseled loafers

    Một loại giày lười nam hoặc nữ có trang trí tua ở thân giày, thường làm bằng da, mang phong cách cổ điển và lịch sự.

    "He always wears his classic tasseled loafers to important meetings."

    (Anh ấy luôn đi đôi giày lười có tua cổ điển của mình đến các cuộc họp quan trọng.)

  • tasseled graduation cap

    Chiếc mũ tốt nghiệp có tua, là một biểu tượng quen thuộc của lễ tốt nghiệp đại học hoặc trung học.

    "Students traditionally move the tassel on their graduation cap from right to left after receiving their diploma."

    (Theo truyền thống, sinh viên sẽ di chuyển tua trên mũ tốt nghiệp từ phải sang trái sau khi nhận bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tasseled

Tính từ
Lật mặt

Được trang trí hoặc có tua.

"The tasseled curtains swayed gently in the breeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dancer wore a tasseled shawl surprised everyone.
Việc vũ công mặc một chiếc khăn choàng có tua rua đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't true that the curtains were tasseled.
Không đúng là những chiếc rèm cửa có tua rua.
Nghi vấn
Whether the cushion was tasseled remained a topic of debate.
Việc liệu chiếc đệm có tua rua hay không vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears the tasseled dress, she will look stunning at the party.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy có tua rua, cô ấy sẽ trông lộng lẫy tại bữa tiệc.
Phủ định
If you don't like colorful scarves, you won't appreciate the tasseled one.
Nếu bạn không thích khăn quàng nhiều màu sắc, bạn sẽ không đánh giá cao chiếc khăn tua rua đâu.
Nghi vấn
Will he feel more festive if he wears the tasseled hat?
Liệu anh ấy có cảm thấy vui vẻ hơn nếu anh ấy đội chiếc mũ có tua rua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasseled".

Biểu Tượng Tốt Nghiệp

Trong các lễ tốt nghiệp ở nhiều nước phương Tây, chiếc tua (tassel) trên mũ tốt nghiệp đóng vai trò quan trọng. Việc di chuyển tua từ bên phải sang bên trái mũ thường tượng trưng cho việc sinh viên đã hoàn thành chương trình học và chính thức trở thành người tốt nghiệp.

Thời Trang & Trang Trí

Tua rua là một yếu tố trang trí phổ biến trong thời trang, từ giày lười, túi xách đến khăn choàng, mang lại vẻ sang trọng, cổ điển hoặc bohemian. Trong trang trí nội thất, tua rua cũng được dùng để làm đẹp rèm cửa, gối tựa hoặc các vật dụng trang trí khác.