(Top Banner Ad)
plain
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

plain

UK: /pleɪn/ • US: /pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản bằng phẳng đồng bằng rõ ràng thẳng thắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not decorated or elaborate; simple or ordinary in character.

Vietnamese Meaning

Không trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a plain dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản."

  • "The cake was delicious, even though it was quite plain."

    "Chiếc bánh rất ngon, mặc dù nó khá đơn giản."

  • "The pilot landed the plane on the plain."

    "Phi công hạ cánh máy bay xuống đồng bằng."

  • "It's plain to see that she is unhappy."

    "Rõ ràng là cô ấy không vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain rõ ràng, đơn giản, không trang trí, bằng phẳng
Noun plain đồng bằng, vùng đất bằng phẳng
Adverb plainly một cách rõ ràng, thẳng thắn, không úp mở
Noun plainness sự đơn giản, sự rõ ràng, sự không trang trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂-no-s
Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plein
English
plain

Nguồn gốc từ 'bằng phẳng' và 'rõ ràng'

Từ 'plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', nghĩa là 'bằng phẳng, đều'. Qua tiếng Pháp cổ 'plain' với các nghĩa 'bằng phẳng, rõ ràng, hiển nhiên', từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ sự đơn giản, rõ ràng, không phức tạp, cũng như những vùng đất bằng phẳng.

Usage Note

Từ 'plain' khi là tính từ thường mang ý nghĩa về sự đơn giản, không phức tạp, không hoa mỹ. Nó có thể chỉ vẻ bề ngoài, hương vị, hoặc cách thức. Khác với 'simple', 'plain' nhấn mạnh vào sự thiếu trang trí hoặc chi tiết hơn là tính dễ hiểu. So sánh với 'basic', 'plain' có thể mang ý nghĩa không hấp dẫn hoặc thậm chí xấu xí nếu ngữ cảnh không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • clothes plain clothes
    (quần áo dân sự (không phải quân phục/đồng phục cảnh sát))
  • fact plain fact
    (sự thật hiển nhiên, rõ ràng)
  • language plain language
    (ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu)
  • food plain food
    (thức ăn đơn giản, không cầu kỳ, ít gia vị)
Verb + plain
  • make make it plain
    (làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng)
plain + Noun
  • sailing plain sailing
    (thuận buồm xuôi gió, suôn sẻ)
  • view in plain view
    (lồ lộ, rõ ràng trước mắt)

Idioms

  • plain sailing

    thuận buồm xuôi gió, không gặp khó khăn

    "Once we finish this difficult part, it will be plain sailing."

    (Một khi chúng ta hoàn thành phần khó này, mọi việc sẽ thuận lợi thôi.)

  • in plain English

    nói một cách rõ ràng, dễ hiểu (không dùng từ ngữ phức tạp)

    "Can you explain that in plain English for me?"

    (Bạn có thể giải thích điều đó bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu cho tôi được không?)

  • in plain view

    lồ lộ, dễ nhìn thấy, không che giấu

    "The keys were left in plain view on the table."

    (Chùm chìa khóa bị để lồ lộ trên bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain

Tính từ
Lật mặt

Không trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về đặc điểm.

"She wore a plain dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain".

Phong trào 'Plain English'

Phong trào 'Plain English' là một sáng kiến nhằm thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp, dễ hiểu trong các tài liệu pháp lý, chính phủ và kỹ thuật. Mục tiêu là giúp công chúng dễ dàng tiếp cận và hiểu thông tin quan trọng, tránh sự phức tạp và mơ hồ.

Sự 'Đơn giản' trong văn hóa phương Tây

Trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây, 'plain' (đơn giản, không trang trí) thường được coi là một giá trị tích cực, đặc biệt trong thiết kế, ẩm thực hoặc phong cách sống. Nó gợi ý sự chân thật, không phô trương và chú trọng vào bản chất hơn là hình thức.