plain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về đặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a plain dress."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản."
-
"The cake was delicious, even though it was quite plain."
"Chiếc bánh rất ngon, mặc dù nó khá đơn giản."
-
"The pilot landed the plane on the plain."
"Phi công hạ cánh máy bay xuống đồng bằng."
-
"It's plain to see that she is unhappy."
"Rõ ràng là cô ấy không vui."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plain' khi là tính từ thường mang ý nghĩa về sự đơn giản, không phức tạp, không hoa mỹ. Nó có thể chỉ vẻ bề ngoài, hương vị, hoặc cách thức. Khác với 'simple', 'plain' nhấn mạnh vào sự thiếu trang trí hoặc chi tiết hơn là tính dễ hiểu. So sánh với 'basic', 'plain' có thể mang ý nghĩa không hấp dẫn hoặc thậm chí xấu xí nếu ngữ cảnh không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clothes plain clothes (quần áo dân sự (không phải quân phục/đồng phục cảnh sát))
-
fact plain fact (sự thật hiển nhiên, rõ ràng)
-
language plain language (ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu)
-
food plain food (thức ăn đơn giản, không cầu kỳ, ít gia vị)
-
make make it plain (làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng)
-
sailing plain sailing (thuận buồm xuôi gió, suôn sẻ)
-
view in plain view (lồ lộ, rõ ràng trước mắt)
Idioms
-
plain sailing
thuận buồm xuôi gió, không gặp khó khăn
"Once we finish this difficult part, it will be plain sailing."
(Một khi chúng ta hoàn thành phần khó này, mọi việc sẽ thuận lợi thôi.)
-
in plain English
nói một cách rõ ràng, dễ hiểu (không dùng từ ngữ phức tạp)
"Can you explain that in plain English for me?"
(Bạn có thể giải thích điều đó bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu cho tôi được không?)
-
in plain view
lồ lộ, dễ nhìn thấy, không che giấu
"The keys were left in plain view on the table."
(Chùm chìa khóa bị để lồ lộ trên bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain
Tính từKhông trang trí hoặc cầu kỳ; đơn giản hoặc bình thường về đặc điểm.
"She wore a plain dress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain".
