(Top Banner Ad)
frolf
B2
Noun B2 Thể thao, Giải trí

frolf

UK: /frɒlf/ • US: /frɒlf/

Nghĩa tiếng Việt

golf đĩa frisbee golf
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game based on golf, played with a frisbee.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi dựa trên golf, được chơi bằng đĩa frisbee.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to play frolf in the park this weekend."

    "Chúng tôi sẽ chơi frolf ở công viên vào cuối tuần này."

  • "Frolf is becoming increasingly popular as a recreational activity."

    "Frolf ngày càng trở nên phổ biến như một hoạt động giải trí."

  • "Many parks now have frolf courses."

    "Nhiều công viên hiện có các sân frolf."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frolf Môn thể thao 'disc golf' (golf đĩa) một cách thân mật; trò chơi dùng đĩa bay ném vào giỏ.
Verb to frolf Chơi môn 'frolf' (golf đĩa).
Noun frolfer Người chơi môn 'frolf' (golf đĩa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Frisbee + Golf
Modern English
Frolf (blend)

Nguồn Gốc Của 'Frolf'

'Frolf' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ 'Frisbee' và 'Golf'. Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 như một cách gọi không chính thức, thân mật cho môn 'Disc Golf' (golf đĩa). Môn thể thao này có cách chơi tương tự golf truyền thống nhưng người chơi sử dụng đĩa bay (frisbee) thay vì bóng và gậy, và mục tiêu là đưa đĩa vào một cái giỏ đặc biệt thay vì lỗ.

Usage Note

Frolf là một từ kết hợp giữa 'frisbee' và 'golf', mô tả chính xác bản chất của trò chơi. Nó thường được chơi trên một sân được thiết kế riêng, tương tự như sân golf, nhưng thay vì dùng gậy và bóng, người chơi ném đĩa frisbee vào các mục tiêu (thường là các lồng kim loại hoặc cột). Trọng tâm là hoàn thành mỗi 'lỗ' với số lần ném ít nhất.

Prepositions

at

"At" được sử dụng để chỉ mục tiêu mà người chơi đang nhắm đến khi ném đĩa frisbee. Ví dụ: "He aimed at the basket."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frolf
  • play play frolf
    (chơi frolf)
  • go go frolfing
    (đi chơi frolf)
Noun + frolf
  • frolf frolf course
    (sân chơi frolf (sân golf đĩa))
  • frolf frolf disc
    (đĩa chơi frolf)
  • round of a round of frolf
    (một ván/lượt chơi frolf)
Adjective + frolf
  • casual casual frolf
    (chơi frolf thông thường/giải trí)

Idioms

  • a round of frolf

    một ván chơi frolf

    "Let's grab our discs and play a round of frolf this afternoon."

    (Chúng ta hãy cầm đĩa của mình và chơi một ván frolf chiều nay nhé.)

  • to frolf with friends

    chơi frolf với bạn bè

    "I love to frolf with friends on the weekends; it's a great way to relax."

    (Tôi thích chơi frolf với bạn bè vào cuối tuần; đó là một cách tuyệt vời để thư giãn.)

  • the joys of frolf

    niềm vui khi chơi frolf

    "He often talks about the joys of frolf, especially when playing outdoors."

    (Anh ấy thường nói về niềm vui khi chơi frolf, đặc biệt là khi chơi ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frolf

Noun
Lật mặt

Một trò chơi dựa trên golf, được chơi bằng đĩa frisbee.

"We're going to play frolf in the park this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could play frolf as well as my brother.
Tôi ước tôi có thể chơi frolf giỏi như anh trai tôi.
Phủ định
If only I hadn't lost my favorite frolf disc.
Giá mà tôi không làm mất chiếc đĩa frolf yêu thích của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could spend more time playing frolf?
Bạn có ước mình có thể dành nhiều thời gian hơn để chơi frolf không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frolf".

Frolf: Môn Thể Thao Ngoài Trời Thân Thiện

Frolf (hay disc golf) là một môn thể thao đang ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu. Nó thường được xem là một hoạt động giải trí ngoài trời, dễ tiếp cận hơn golf truyền thống vì chi phí thấp hơn và không yêu cầu trang phục quá cầu kỳ. Môn này thường được chơi trong các công viên hoặc khu vực tự nhiên có sân chơi được thiết kế đặc biệt, khuyến khích sự tương tác với thiên nhiên và một lối sống năng động, lành mạnh.

Cộng Đồng và Tinh Thần Thể Thao

Cộng đồng những người chơi frolf nổi tiếng với sự thân thiện và hòa nhập. Nhiều giải đấu từ cấp độ nghiệp dư đến chuyên nghiệp được tổ chức, nhưng trọng tâm vẫn là niềm vui và tinh thần thể thao. Nó là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới có cùng sở thích, tận hưởng không khí trong lành và rèn luyện sức khỏe. Môn này cũng có yếu tố chiến lược tương tự golf, đòi hỏi kỹ năng ném đĩa và khả năng đọc địa hình.