frolf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game based on golf, played with a frisbee.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi dựa trên golf, được chơi bằng đĩa frisbee.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're going to play frolf in the park this weekend."
"Chúng tôi sẽ chơi frolf ở công viên vào cuối tuần này."
-
"Frolf is becoming increasingly popular as a recreational activity."
"Frolf ngày càng trở nên phổ biến như một hoạt động giải trí."
-
"Many parks now have frolf courses."
"Nhiều công viên hiện có các sân frolf."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frolf | Môn thể thao 'disc golf' (golf đĩa) một cách thân mật; trò chơi dùng đĩa bay ném vào giỏ. |
| Verb | to frolf | Chơi môn 'frolf' (golf đĩa). |
| Noun | frolfer | Người chơi môn 'frolf' (golf đĩa). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Frolf là một từ kết hợp giữa 'frisbee' và 'golf', mô tả chính xác bản chất của trò chơi. Nó thường được chơi trên một sân được thiết kế riêng, tương tự như sân golf, nhưng thay vì dùng gậy và bóng, người chơi ném đĩa frisbee vào các mục tiêu (thường là các lồng kim loại hoặc cột). Trọng tâm là hoàn thành mỗi 'lỗ' với số lần ném ít nhất.
Prepositions
"At" được sử dụng để chỉ mục tiêu mà người chơi đang nhắm đến khi ném đĩa frisbee. Ví dụ: "He aimed at the basket."
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play frolf (chơi frolf)
-
go go frolfing (đi chơi frolf)
-
frolf frolf course (sân chơi frolf (sân golf đĩa))
-
frolf frolf disc (đĩa chơi frolf)
-
round of a round of frolf (một ván/lượt chơi frolf)
-
casual casual frolf (chơi frolf thông thường/giải trí)
Idioms
-
a round of frolf
một ván chơi frolf
"Let's grab our discs and play a round of frolf this afternoon."
(Chúng ta hãy cầm đĩa của mình và chơi một ván frolf chiều nay nhé.)
-
to frolf with friends
chơi frolf với bạn bè
"I love to frolf with friends on the weekends; it's a great way to relax."
(Tôi thích chơi frolf với bạn bè vào cuối tuần; đó là một cách tuyệt vời để thư giãn.)
-
the joys of frolf
niềm vui khi chơi frolf
"He often talks about the joys of frolf, especially when playing outdoors."
(Anh ấy thường nói về niềm vui khi chơi frolf, đặc biệt là khi chơi ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frolf
NounMột trò chơi dựa trên golf, được chơi bằng đĩa frisbee.
"We're going to play frolf in the park this weekend."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could play frolf as well as my brother. |
Tôi ước tôi có thể chơi frolf giỏi như anh trai tôi. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my favorite frolf disc. |
Giá mà tôi không làm mất chiếc đĩa frolf yêu thích của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish you could spend more time playing frolf? |
Bạn có ước mình có thể dành nhiều thời gian hơn để chơi frolf không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frolf".
