(Top Banner Ad)
golf
A2
danh từ A2

golf

UK: /ɡɒlf/ • US: /ɡɑːlf/

Nghĩa tiếng Việt

môn golf chơi golf
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played on a large course with 18 or 9 holes, in which players try to hit a small ball into each hole using a set of clubs.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao chơi trên một sân rộng với 18 hoặc 9 lỗ, trong đó người chơi cố gắng đánh một quả bóng nhỏ vào mỗi lỗ bằng một bộ gậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys playing golf on weekends."

    "Anh ấy thích chơi golf vào cuối tuần."

  • "Golf is a popular sport worldwide."

    "Golf là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "She is a skilled golfer."

    "Cô ấy là một người chơi golf giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun golf Môn thể thao golf; một vòng chơi golf.
Verb golf Chơi golf.
Noun golfer Người chơi golf.
Noun golfing Việc chơi golf (danh động từ).
Adjective golfing Thuộc về hoặc liên quan đến golf (ví dụ: golfing holiday - kỳ nghỉ chơi golf).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
golf
Scots
golf, goff
Middle Dutch
kolf
Proto-Germanic
*kulbą

Nguồn gốc thú vị của từ 'golf'

Từ 'golf' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Scots 'golf' hoặc 'goff'. Những từ này lại được cho là bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung đại 'kolf', có nghĩa là 'gậy' hoặc 'gậy chơi bóng'. Điều này hoàn toàn phù hợp vì golf là môn thể thao sử dụng gậy để đánh bóng. Vì vậy, về cơ bản, tên của môn thể thao này chỉ đơn giản có nghĩa là 'môn dùng gậy'!

Usage Note

Golf là một môn thể thao ngoài trời, đòi hỏi sự chính xác, kỹ năng và chiến lược. Nó thường được chơi cá nhân hoặc theo đội, với mục tiêu là hoàn thành số lỗ quy định với số gậy ít nhất.

Prepositions

at on

'at' thường được dùng khi nói về việc chơi golf ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'playing golf at the club'). 'on' thường được dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể của sân golf (ví dụ: 'the ball is on the green').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + golf
  • play play golf
    (chơi golf)
  • go go golfing
    (đi chơi golf)
  • have have a round of golf
    (chơi một vòng golf)
  • take up take up golf
    (bắt đầu học/chơi golf)
Adjective + golf
  • professional professional golf
    (golf chuyên nghiệp)
  • amateur amateur golf
    (golf nghiệp dư)
  • mini mini golf
    (golf mini (sân nhỏ, giải trí))
  • crazy crazy golf
    (golf mini (thường có chướng ngại vật vui nhộn))
Noun + golf (compounds/phrases)
  • golf golf club
    (gậy golf; câu lạc bộ golf)
  • golf golf course
    (sân golf)
  • golf golf ball
    (bóng golf)
  • golf golf cart
    (xe điện sân golf)
  • golf golf tournament
    (giải đấu golf)

Idioms

  • golf claps

    Tràng pháo tay lịch sự nhưng không nhiệt tình, thường là nhỏ và rời rạc (như trên sân golf để không làm phiền người khác).

    "After the long speech, the speaker received only polite golf claps."

    (Sau bài phát biểu dài, diễn giả chỉ nhận được những tràng pháo tay lịch sự nhưng không mấy nhiệt tình.)

  • golf widow/widower

    Người vợ/chồng thường xuyên bị bỏ mặc ở nhà vì người kia dành quá nhiều thời gian chơi golf.

    "She feels like a golf widow every weekend when her husband goes to the club."

    (Cô ấy cảm thấy như một 'golf widow' mỗi cuối tuần khi chồng cô ấy đi đến câu lạc bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golf

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao chơi trên một sân rộng với 18 hoặc 9 lỗ, trong đó người chơi cố gắng đánh một quả bóng nhỏ vào mỗi lỗ bằng một bộ gậy.

"He enjoys playing golf on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golf".

Golf và Văn hóa Doanh nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, golf không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần quan trọng của văn hóa kinh doanh. Các giám đốc điều hành và doanh nhân thường sử dụng sân golf như một nơi để xây dựng mối quan hệ, đàm phán hợp đồng và giao lưu xã hội trong một môi trường thoải mái, ít áp lực hơn so với văn phòng.

Golf - Môn thể thao của giới thượng lưu

Trong lịch sử, golf từng được xem là môn thể thao dành riêng cho giới quý tộc và thượng lưu do chi phí cao để duy trì sân golf, mua thiết bị và tham gia các câu lạc bộ. Mặc dù ngày nay đã phổ biến hơn, golf vẫn giữ một hình ảnh gắn liền với sự sang trọng, địa vị và phong cách sống đẳng cấp.