frisbee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đĩa nhựa được ném trong trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We played frisbee on the beach."
"Chúng tôi chơi frisbee trên bãi biển."
-
"He threw the frisbee with all his might."
"Anh ấy ném chiếc frisbee bằng tất cả sức lực của mình."
-
"Frisbee is a popular beach activity."
"Frisbee là một hoạt động phổ biến trên bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ đĩa nhựa nói chung, không nhất thiết phải là sản phẩm của thương hiệu Frisbee. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta có thể dùng 'flying disc'.
Prepositions
'With' dùng để chỉ việc chơi hoặc ném bằng frisbee. 'At' dùng để chỉ mục tiêu khi ném frisbee.
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw a frisbee (ném đĩa)
-
catch catch a frisbee (bắt đĩa)
-
play play frisbee (chơi ném đĩa)
-
toss toss a frisbee around (ném đĩa qua lại (một cách ngẫu hứng))
-
ultimate ultimate frisbee (môn thể thao ném đĩa Ultimate Frisbee (đĩa bay tối thượng))
-
plastic plastic frisbee (đĩa bay bằng nhựa)
-
frisbee frisbee disc (cái đĩa bay (thường dùng để nhấn mạnh đó là vật thể))
-
frisbee frisbee game (trò chơi ném đĩa)
Idioms
-
play frisbee
chơi ném đĩa
"Let's go to the park and play frisbee."
(Chúng ta hãy ra công viên chơi ném đĩa đi.)
-
throw a frisbee around
ném đĩa qua lại (một cách ngẫu hứng, giải trí)
"The kids were throwing a frisbee around on the beach."
(Những đứa trẻ đang ném đĩa qua lại trên bãi biển.)
-
frisbee golf / disc golf
môn golf ném đĩa (một môn thể thao tương tự golf nhưng dùng đĩa bay thay vì bóng và gậy)
"Frisbee golf is a fun outdoor activity for all ages."
(Golf ném đĩa là một hoạt động ngoài trời vui nhộn cho mọi lứa tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frisbee
nounMột loại đĩa nhựa được ném trong trò chơi.
"We played frisbee on the beach."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He threw the frisbee to me. |
Anh ấy ném đĩa bay cho tôi. |
| Phủ định | She didn't throw the frisbee to him. |
Cô ấy đã không ném đĩa bay cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Did you throw the frisbee to them? |
Bạn có ném đĩa bay cho họ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He threw the frisbee across the park. |
Anh ấy ném chiếc đĩa frisbee ngang qua công viên. |
| Phủ định | They didn't find the frisbee after playing. |
Họ đã không tìm thấy chiếc đĩa frisbee sau khi chơi. |
| Nghi vấn | Did you see where the frisbee landed? |
Bạn có thấy chiếc đĩa frisbee rơi ở đâu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been playing frisbee in the park all afternoon. |
Họ đã chơi ném đĩa trong công viên cả buổi chiều. |
| Phủ định | She hasn't been practicing frisbee lately because of her injury. |
Cô ấy đã không tập ném đĩa gần đây vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Have you been throwing the frisbee with your dog? |
Bạn đã ném đĩa với chó của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frisbee".
