disc golf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi tương tự như golf, nhưng người chơi ném đĩa vào một mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're going to play disc golf at the park this afternoon."
"Chúng tôi sẽ chơi disc golf ở công viên chiều nay."
-
"Disc golf is a popular recreational activity."
"Disc golf là một hoạt động giải trí phổ biến."
-
"The disc golf course is well-maintained."
"Sân disc golf được bảo trì tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disc golfer | Người chơi disc golf |
| Noun | disc golfing | Hoạt động chơi disc golf |
| Noun | disc golf course | Sân chơi disc golf |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Disc golf là một môn thể thao ngoài trời, thường được chơi trên một sân với các lỗ được thay thế bằng các mục tiêu, thường là lồng kim loại hoặc cột có xích. Mục tiêu là hoàn thành mỗi lỗ với số lần ném ít nhất.
Prepositions
"at" được sử dụng để chỉ mục tiêu của việc ném (ném đĩa *vào* mục tiêu). "in" có thể được sử dụng khi nói về việc chơi trên một sân cụ thể (chơi disc golf *ở* công viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play disc golf (chơi disc golf)
-
enjoy enjoy disc golf (thích chơi disc golf)
-
practice practice disc golf (luyện tập disc golf)
-
professional professional disc golf (môn disc golf chuyên nghiệp)
-
recreational recreational disc golf (disc golf giải trí)
-
competitive competitive disc golf (disc golf cạnh tranh)
-
a round of a round of disc golf (một ván disc golf)
-
a game of a game of disc golf (một trận disc golf)
-
disc golf equipment disc golf equipment (thiết bị chơi disc golf)
Idioms
-
play a round of disc golf
chơi một ván/lượt disc golf (như một hoạt động giải trí)
"Let's play a round of disc golf this weekend if the weather is nice."
(Chúng ta hãy chơi một ván disc golf vào cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.)
-
take up disc golf
bắt đầu học hoặc tham gia chơi disc golf
"Many people take up disc golf because it's an affordable and fun outdoor activity."
(Nhiều người bắt đầu chơi disc golf vì đây là một hoạt động ngoài trời vừa túi tiền và thú vị.)
-
get into disc golf
trở nên hứng thú hoặc tham gia sâu hơn vào môn disc golf
"After watching a tournament, I really got into disc golf and bought my first set of discs."
(Sau khi xem một giải đấu, tôi thực sự bắt đầu hứng thú với disc golf và đã mua bộ đĩa đầu tiên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disc golf
Danh từMột trò chơi tương tự như golf, nhưng người chơi ném đĩa vào một mục tiêu.
"We're going to play disc golf at the park this afternoon."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is nice, people play disc golf. |
Nếu thời tiết đẹp, mọi người chơi ném đĩa golf. |
| Phủ định | If the course is muddy, people don't play disc golf. |
Nếu sân bị bùn lầy, mọi người không chơi ném đĩa golf. |
| Nghi vấn | If it's Saturday, do you play disc golf? |
Nếu là thứ Bảy, bạn có chơi ném đĩa golf không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disc golf".
