(Top Banner Ad)
disc golf
B1
Danh từ B1 Thể thao

disc golf

UK: /ˈdɪsk ɡɒlf/ • US: /ˈdɪsk ɡɑːlf/

Nghĩa tiếng Việt

ném đĩa golf golf đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played like golf, but with players throwing a disc at a target.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi tương tự như golf, nhưng người chơi ném đĩa vào một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to play disc golf at the park this afternoon."

    "Chúng tôi sẽ chơi disc golf ở công viên chiều nay."

  • "Disc golf is a popular recreational activity."

    "Disc golf là một hoạt động giải trí phổ biến."

  • "The disc golf course is well-maintained."

    "Sân disc golf được bảo trì tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disc golfer Người chơi disc golf
Noun disc golfing Hoạt động chơi disc golf
Noun disc golf course Sân chơi disc golf

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
disc
English
golf
English
disc golf

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "disc golf" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "disc" (đĩa bay) và "golf". "Disc" lấy từ tiếng Hy Lạp cổ đại "diskos" và "golf" từ tiếng Hà Lan cổ "kolf". Môn thể thao này được đặt tên như vậy vì nó mô phỏng cách chơi golf truyền thống, nhưng sử dụng đĩa bay (thay vì bóng và gậy) và ném vào mục tiêu đặc biệt (thay vì lỗ).

Sự ra đời của môn thể thao

Mặc dù người ta đã chơi ném đĩa tự phát từ lâu, nhưng môn "disc golf" có cấu trúc và luật lệ hiện đại bắt đầu hình thành vào những năm 1960 và 1970 tại Hoa Kỳ. Mục tiêu là hoàn thành mỗi "lỗ" (đạt mục tiêu) với số lần ném đĩa ít nhất có thể, giống như trong golf truyền thống.

Usage Note

Disc golf là một môn thể thao ngoài trời, thường được chơi trên một sân với các lỗ được thay thế bằng các mục tiêu, thường là lồng kim loại hoặc cột có xích. Mục tiêu là hoàn thành mỗi lỗ với số lần ném ít nhất.

Prepositions

at in

"at" được sử dụng để chỉ mục tiêu của việc ném (ném đĩa *vào* mục tiêu). "in" có thể được sử dụng khi nói về việc chơi trên một sân cụ thể (chơi disc golf *ở* công viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disc golf
  • play play disc golf
    (chơi disc golf)
  • enjoy enjoy disc golf
    (thích chơi disc golf)
  • practice practice disc golf
    (luyện tập disc golf)
Adjective + disc golf
  • professional professional disc golf
    (môn disc golf chuyên nghiệp)
  • recreational recreational disc golf
    (disc golf giải trí)
  • competitive competitive disc golf
    (disc golf cạnh tranh)
Noun + disc golf
  • a round of a round of disc golf
    (một ván disc golf)
  • a game of a game of disc golf
    (một trận disc golf)
  • disc golf equipment disc golf equipment
    (thiết bị chơi disc golf)

Idioms

  • play a round of disc golf

    chơi một ván/lượt disc golf (như một hoạt động giải trí)

    "Let's play a round of disc golf this weekend if the weather is nice."

    (Chúng ta hãy chơi một ván disc golf vào cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.)

  • take up disc golf

    bắt đầu học hoặc tham gia chơi disc golf

    "Many people take up disc golf because it's an affordable and fun outdoor activity."

    (Nhiều người bắt đầu chơi disc golf vì đây là một hoạt động ngoài trời vừa túi tiền và thú vị.)

  • get into disc golf

    trở nên hứng thú hoặc tham gia sâu hơn vào môn disc golf

    "After watching a tournament, I really got into disc golf and bought my first set of discs."

    (Sau khi xem một giải đấu, tôi thực sự bắt đầu hứng thú với disc golf và đã mua bộ đĩa đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disc golf

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi tương tự như golf, nhưng người chơi ném đĩa vào một mục tiêu.

"We're going to play disc golf at the park this afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice, people play disc golf.
Nếu thời tiết đẹp, mọi người chơi ném đĩa golf.
Phủ định
If the course is muddy, people don't play disc golf.
Nếu sân bị bùn lầy, mọi người không chơi ném đĩa golf.
Nghi vấn
If it's Saturday, do you play disc golf?
Nếu là thứ Bảy, bạn có chơi ném đĩa golf không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disc golf".

Môn thể thao thân thiện với môi trường và cộng đồng

Disc golf thường được chơi trong các công viên công cộng hoặc khu vực rừng, giúp người chơi hòa mình vào thiên nhiên. Đây là một môn thể thao tương đối ít tốn kém để bắt đầu và có một cộng đồng người chơi rất gắn kết, thường tổ chức các sự kiện và giải đấu từ cấp địa phương đến quốc tế.

Sự phát triển toàn cầu

Mặc dù có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, disc golf đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước Bắc Âu như Phần Lan và Thụy Điển. Hiệp hội Disc Golf Chuyên nghiệp (PDGA) có hàng trăm nghìn thành viên và tổ chức các giải đấu chuyên nghiệp với giải thưởng lớn, cho thấy sự nghiêm túc và tầm vóc của môn thể thao này.