from then on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
starting from that time
Vietnamese Meaning
kể từ lúc đó, từ đó trở đi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He left school and from then on he never had a proper job."
"Anh ta bỏ học và từ đó trở đi anh ta không bao giờ có một công việc tử tế."
-
"From then on, she dedicated her life to helping others."
"Từ đó trở đi, cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."
-
"The rules changed, and from then on, things were never the same."
"Các quy tắc đã thay đổi, và từ đó trở đi, mọi thứ không bao giờ còn như cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ và nhấn mạnh rằng một điều gì đó bắt đầu xảy ra và tiếp tục diễn ra từ thời điểm đó trở đi. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi hoặc một khởi đầu mới. Cần phân biệt với các cụm từ như 'after that' (sau đó) chỉ đơn giản là diễn tả một chuỗi sự kiện mà không nhất thiết ngụ ý một sự thay đổi liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
changed His life changed from then on. (Cuộc đời anh ấy đã thay đổi kể từ đó.)
-
decided She decided from then on to always be honest. (Cô ấy quyết định từ đó trở đi sẽ luôn thành thật.)
-
never looked back After that success, he never looked back from then on. (Sau thành công đó, anh ấy không bao giờ ngoảnh lại từ đó nữa (liên tục tiến lên mà không hối tiếc).)
-
was different Everything was different from then on. (Mọi thứ đã khác kể từ đó.)
-
From then on, From then on, he lived a peaceful life. (Kể từ đó, anh ấy sống một cuộc đời an yên.)
-
And from then on, And from then on, they were the best of friends. (Và kể từ đó, họ trở thành những người bạn thân nhất.)
Idioms
-
never looked back from then on
Không bao giờ ngoảnh lại kể từ đó (ám chỉ một sự thay đổi tích cực và không hối tiếc, tiếp tục tiến lên)
"After she started her own business, she never looked back from then on."
(Sau khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng, cô ấy không bao giờ ngoảnh lại kể từ đó.)
-
things were different from then on
Mọi thứ đã khác kể từ đó (ám chỉ một sự thay đổi đáng kể trong tình hình)
"After the war, things were different from then on."
(Sau chiến tranh, mọi thứ đã khác kể từ đó.)
-
from then on, [subject] started to...
Kể từ đó, [chủ ngữ] bắt đầu... (một cấu trúc thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một thói quen, hành động mới)
"From then on, he started to learn a new language every year."
(Kể từ đó, anh ấy bắt đầu học một ngôn ngữ mới mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from then on
Cụm trạng từkể từ lúc đó, từ đó trở đi
"He left school and from then on he never had a proper job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from then on".
