(Top Banner Ad)
from then on
B1
Cụm trạng từ B1 Tổng quát

from then on

UK: /frɒm ðɛn ɒn/ • US: /frʌm ðɛn ɒn/

Nghĩa tiếng Việt

từ đó trở đi kể từ đó từ lúc đó trở đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

starting from that time

Vietnamese Meaning

kể từ lúc đó, từ đó trở đi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He left school and from then on he never had a proper job."

    "Anh ta bỏ học và từ đó trở đi anh ta không bao giờ có một công việc tử tế."

  • "From then on, she dedicated her life to helping others."

    "Từ đó trở đi, cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

  • "The rules changed, and from then on, things were never the same."

    "Các quy tắc đã thay đổi, và từ đó trở đi, mọi thứ không bao giờ còn như cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb then Khi đó, lúc đó (là một thành phần của cụm từ)
Adverb/Preposition on Tiếp tục, về phía trước (là một thành phần của cụm từ)
Adverb onward Tiếp tục, về phía trước (là từ phái sinh từ 'on', mang ý nghĩa liên quan đến sự tiếp diễn)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fram
Old English
þanne/þonne
Old English
on
Middle English
from than on
Modern English
from then on

Nguồn gốc cụm từ "from then on"

Cụm từ "from then on" được tạo thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh cổ: "from" (từ), "then" (lúc đó, khi đó) và "on" (tiếp tục, về phía trước). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa "từ thời điểm đó trở đi" hay "sau đó mãi mãi". Đây không phải là một từ có lịch sử phức tạp mà là một sự kết hợp tự nhiên của các yếu tố ngôn ngữ để diễn tả một sự thay đổi hoặc khởi đầu mới kể từ một thời điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ và nhấn mạnh rằng một điều gì đó bắt đầu xảy ra và tiếp tục diễn ra từ thời điểm đó trở đi. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi hoặc một khởi đầu mới. Cần phân biệt với các cụm từ như 'after that' (sau đó) chỉ đơn giản là diễn tả một chuỗi sự kiện mà không nhất thiết ngụ ý một sự thay đổi liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + from then on
  • changed His life changed from then on.
    (Cuộc đời anh ấy đã thay đổi kể từ đó.)
  • decided She decided from then on to always be honest.
    (Cô ấy quyết định từ đó trở đi sẽ luôn thành thật.)
  • never looked back After that success, he never looked back from then on.
    (Sau thành công đó, anh ấy không bao giờ ngoảnh lại từ đó nữa (liên tục tiến lên mà không hối tiếc).)
  • was different Everything was different from then on.
    (Mọi thứ đã khác kể từ đó.)
Cấu trúc câu bắt đầu với from then on
  • From then on, From then on, he lived a peaceful life.
    (Kể từ đó, anh ấy sống một cuộc đời an yên.)
  • And from then on, And from then on, they were the best of friends.
    (Và kể từ đó, họ trở thành những người bạn thân nhất.)

Idioms

  • never looked back from then on

    Không bao giờ ngoảnh lại kể từ đó (ám chỉ một sự thay đổi tích cực và không hối tiếc, tiếp tục tiến lên)

    "After she started her own business, she never looked back from then on."

    (Sau khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng, cô ấy không bao giờ ngoảnh lại kể từ đó.)

  • things were different from then on

    Mọi thứ đã khác kể từ đó (ám chỉ một sự thay đổi đáng kể trong tình hình)

    "After the war, things were different from then on."

    (Sau chiến tranh, mọi thứ đã khác kể từ đó.)

  • from then on, [subject] started to...

    Kể từ đó, [chủ ngữ] bắt đầu... (một cấu trúc thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một thói quen, hành động mới)

    "From then on, he started to learn a new language every year."

    (Kể từ đó, anh ấy bắt đầu học một ngôn ngữ mới mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from then on

Cụm trạng từ
Lật mặt

kể từ lúc đó, từ đó trở đi

"He left school and from then on he never had a proper job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from then on".

Những Khoảnh Khắc Chuyển Mình

Cụm từ 'from then on' thường được dùng để đánh dấu một khoảnh khắc hay sự kiện quan trọng, một 'bước ngoặt' (turning point) trong cuộc đời của một người, trong lịch sử, hoặc trong một câu chuyện. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đã thay đổi hoàn toàn hoặc bắt đầu một kỷ nguyên mới kể từ thời điểm được nhắc đến, mang ý nghĩa về sự khởi đầu và sự liên tục.

Kể Chuyện và Sự Khởi Đầu Mới

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong truyện cổ tích hay kể chuyện, cụm từ này thường xuất hiện dưới dạng 'and from that day on...' (và từ ngày đó trở đi...) hoặc 'from then on' để chỉ một khởi đầu mới, thường là một kết thúc có hậu hoặc một sự thay đổi vĩnh viễn sau một sự kiện kịch tính. Nó mang ý nghĩa về một cam kết, một quyết định vững chắc, hoặc một con đường mới đã được định hình.