On
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trên; dựa trên; tiếp xúc với (một bề mặt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is on the table."
"Quyển sách ở trên bàn."
-
"The TV is on."
"TV đang bật."
-
"I'm going on vacation next week."
"Tôi sẽ đi nghỉ mát vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giới từ 'on' chỉ vị trí, sự tiếp xúc, thời gian, phương tiện, trạng thái hoặc chủ đề. Nó thường được sử dụng để chỉ một vật gì đó ở trên một bề mặt khác. Nó có thể thay thế bằng 'upon' trong một số trường hợp, nhưng 'on' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. 'On' khác với 'in' và 'at' ở chỗ 'in' thường dùng cho không gian ba chiều (ví dụ: in the box) và 'at' dùng cho địa điểm cụ thể (ví dụ: at the station).
Prepositions
'On top of' nghĩa là ở trên đỉnh hoặc kiểm soát cái gì đó. 'On behalf of' nghĩa là thay mặt cho ai đó. 'On account of' nghĩa là vì lý do gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn turn on (the light/TV) (bật (đèn/TV))
-
put put on (clothes/music) (mặc (quần áo), đeo (phụ kiện), bật (nhạc))
-
go go on (tiếp tục, xảy ra)
-
keep keep on (doing something) (tiếp tục làm gì đó)
-
carry carry on (tiếp tục, duy trì)
-
depend depend on (phụ thuộc vào)
-
focus focus on (tập trung vào)
-
insist insist on (khăng khăng, đòi hỏi)
-
rely rely on (tin cậy vào, dựa vào)
-
keen keen on (rất thích, say mê)
-
dependent dependent on (phụ thuộc vào)
-
based based on (dựa trên)
-
effect effect on (ảnh hưởng lên, tác động lên)
-
impact impact on (tác động lên)
-
demand demand on (nhu cầu về)
Idioms
-
on cloud nine
rất vui sướng, hạnh phúc tột độ
"She's been on cloud nine ever since she got the promotion."
(Cô ấy đã rất vui sướng kể từ khi được thăng chức.)
-
on the ball
nhanh nhẹn, tỉnh táo, hiểu biết nhanh vấn đề
"You need to be on the ball to succeed in this industry."
(Bạn cần phải nhanh nhẹn để thành công trong ngành này.)
-
on the go
bận rộn, đang di chuyển, không ngừng nghỉ
"I'm always on the go, so I rarely have time to relax."
(Tôi luôn bận rộn nên hiếm khi có thời gian thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
On
Giới từỞ trên; dựa trên; tiếp xúc với (một bề mặt).
"The book is on the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "On".
