(Top Banner Ad)
On
A1
Giới từ A1 Tổng quát

On

UK: /ɒn/ • US: /ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

trên ở trên đang tiếp tục bật
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supported by; in or into physical contact with (a surface).

Vietnamese Meaning

Ở trên; dựa trên; tiếp xúc với (một bề mặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is on the table."

    "Quyển sách ở trên bàn."

  • "The TV is on."

    "TV đang bật."

  • "I'm going on vacation next week."

    "Tôi sẽ đi nghỉ mát vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb onward tiến lên, về phía trước
Adjective ongoing đang diễn ra, liên tục
Noun onset sự bắt đầu, sự khởi đầu (thường là của điều gì đó không mong muốn)
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Preposition onto lên trên, vào (chỉ sự chuyển động lên bề mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂en-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Modern English
on

Sự ra đời và phát triển của 'On'

'On' là một từ cổ xưa, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *h₂en-, mang ý nghĩa 'trên' hoặc 'liên hệ'. Từ này đã trải qua hàng ngàn năm phát triển, từ tiếng Proto-Germanic (*ana) rồi đến tiếng Anh cổ (on), và vẫn giữ nguyên hình thức cũng như một trong những ý nghĩa cốt lõi của nó cho đến ngày nay. Điều này cho thấy sự ổn định và tầm quan trọng của 'on' trong ngôn ngữ.

Usage Note

Giới từ 'on' chỉ vị trí, sự tiếp xúc, thời gian, phương tiện, trạng thái hoặc chủ đề. Nó thường được sử dụng để chỉ một vật gì đó ở trên một bề mặt khác. Nó có thể thay thế bằng 'upon' trong một số trường hợp, nhưng 'on' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. 'On' khác với 'in' và 'at' ở chỗ 'in' thường dùng cho không gian ba chiều (ví dụ: in the box) và 'at' dùng cho địa điểm cụ thể (ví dụ: at the station).

Prepositions

on top of on behalf of on account of

'On top of' nghĩa là ở trên đỉnh hoặc kiểm soát cái gì đó. 'On behalf of' nghĩa là thay mặt cho ai đó. 'On account of' nghĩa là vì lý do gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'On' (Phrasal Verbs)
  • turn turn on (the light/TV)
    (bật (đèn/TV))
  • put put on (clothes/music)
    (mặc (quần áo), đeo (phụ kiện), bật (nhạc))
  • go go on
    (tiếp tục, xảy ra)
  • keep keep on (doing something)
    (tiếp tục làm gì đó)
  • carry carry on
    (tiếp tục, duy trì)
Động từ theo sau bởi 'On'
  • depend depend on
    (phụ thuộc vào)
  • focus focus on
    (tập trung vào)
  • insist insist on
    (khăng khăng, đòi hỏi)
  • rely rely on
    (tin cậy vào, dựa vào)
Tính từ theo sau bởi 'On'
  • keen keen on
    (rất thích, say mê)
  • dependent dependent on
    (phụ thuộc vào)
  • based based on
    (dựa trên)
Danh từ theo sau bởi 'On'
  • effect effect on
    (ảnh hưởng lên, tác động lên)
  • impact impact on
    (tác động lên)
  • demand demand on
    (nhu cầu về)

Idioms

  • on cloud nine

    rất vui sướng, hạnh phúc tột độ

    "She's been on cloud nine ever since she got the promotion."

    (Cô ấy đã rất vui sướng kể từ khi được thăng chức.)

  • on the ball

    nhanh nhẹn, tỉnh táo, hiểu biết nhanh vấn đề

    "You need to be on the ball to succeed in this industry."

    (Bạn cần phải nhanh nhẹn để thành công trong ngành này.)

  • on the go

    bận rộn, đang di chuyển, không ngừng nghỉ

    "I'm always on the go, so I rarely have time to relax."

    (Tôi luôn bận rộn nên hiếm khi có thời gian thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

On

Giới từ
Lật mặt

Ở trên; dựa trên; tiếp xúc với (một bề mặt).

"The book is on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "On".

'On time' và giá trị đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và xã hội, việc 'on time' (đúng giờ) là một giá trị được coi trọng. Đến đúng giờ cho một cuộc họp, cuộc hẹn hay sự kiện thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự chuyên nghiệp. Trái lại, 'in time' có nghĩa là 'kịp giờ', không nhất thiết phải đúng vào phút đã định.

Nút 'On' - Biểu tượng của sự khởi động

Biểu tượng nút 'On' (thường là một đường kẻ dọc bên trong một vòng tròn mở) là một biểu tượng quốc tế, tượng trưng cho việc kích hoạt, khởi động hoặc sẵn sàng hoạt động của một thiết bị. Nó phản ánh ý niệm về việc chuyển từ trạng thái tĩnh sang trạng thái động, từ không hoạt động sang hoạt động.