from that moment on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Starting from that particular time and continuing into the future.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu từ thời điểm đó và tiếp tục đến tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From that moment on, he dedicated his life to helping others."
"Kể từ khoảnh khắc đó, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."
-
"From that moment on, she knew her life would never be the same."
"Kể từ giây phút đó, cô ấy biết cuộc đời mình sẽ không bao giờ còn như cũ."
-
"The company changed its strategy from that moment on."
"Công ty đã thay đổi chiến lược của mình kể từ thời điểm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát; thời điểm quan trọng |
| Adjective | momentary | nhất thời, chỉ kéo dài trong chốc lát |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, ngay lập tức |
| Adjective | momentous | quan trọng, trọng đại (thường dùng cho sự kiện, quyết định) |
| Adverbial Phrase | for the moment | tạm thời, hiện tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc một quyết định có hiệu lực từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ và kéo dài về sau. Nó thường được sử dụng để chỉ một bước ngoặt quan trọng. Khác với 'since then' (kể từ đó), 'from that moment on' thường ám chỉ một sự kiện cụ thể đánh dấu sự khởi đầu, trong khi 'since then' chỉ đơn giản đề cập đến thời gian sau một sự kiện đã xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
changed Everything changed from that moment on. (Mọi thứ đã thay đổi kể từ khoảnh khắc đó.)
-
started He started a new life from that moment on. (Anh ấy bắt đầu một cuộc sống mới kể từ khoảnh khắc đó.)
-
knew She knew what she had to do from that moment on. (Cô ấy biết mình phải làm gì kể từ khoảnh khắc đó.)
-
never looked back He never looked back from that moment on. (Anh ấy không bao giờ hối tiếc hay quay đầu lại kể từ khoảnh khắc đó.)
-
Their lives were linked Their lives were linked from that moment on. (Cuộc đời họ gắn kết với nhau kể từ khoảnh khắc đó.)
-
It was clear It was clear from that moment on that he would succeed. (Rõ ràng là kể từ khoảnh khắc đó anh ấy sẽ thành công.)
-
He felt different He felt different from that moment on. (Anh ấy cảm thấy khác biệt kể từ khoảnh khắc đó.)
Idioms
-
From that moment on
Kể từ khoảnh khắc đó trở đi; từ thời điểm đó và tiếp tục mãi về sau.
"They met at the party, and from that moment on, they were inseparable."
(Họ gặp nhau tại bữa tiệc, và từ khoảnh khắc đó trở đi, họ không thể tách rời.)
-
And from that moment on...
Và kể từ khoảnh khắc đó trở đi... (thường dùng để nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc khởi đầu mới trong một câu chuyện hoặc tường thuật, tạo sự kịch tính hoặc chuyển biến).
"He made a difficult decision. And from that moment on, his destiny was set on a new path."
(Anh ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn. Và kể từ khoảnh khắc đó, số phận anh ấy đã rẽ sang một lối đi mới.)
-
Everything changed from that moment on.
Mọi thứ đã thay đổi kể từ khoảnh khắc đó. (Một cách nói phổ biến để chỉ một bước ngoặt lớn, một điểm không thể quay lại trong cuộc sống hoặc một tình huống).
"After the accident, everything changed from that moment on for their family."
(Sau tai nạn, mọi thứ đã thay đổi kể từ khoảnh khắc đó đối với gia đình họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from that moment on
Trạng ngữ (adverbial phrase)Bắt đầu từ thời điểm đó và tiếp tục đến tương lai.
"From that moment on, he dedicated his life to helping others."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing the piano for hours before the concert, and from that moment on, she played with newfound confidence. |
Cô ấy đã luyện tập piano hàng giờ trước buổi hòa nhạc, và kể từ khoảnh khắc đó, cô ấy chơi với một sự tự tin mới. |
| Phủ định | They hadn't been communicating well before the argument, and from that moment on, they hadn't been trying to resolve their issues. |
Họ đã không giao tiếp tốt trước cuộc tranh cãi, và kể từ khoảnh khắc đó, họ đã không cố gắng giải quyết các vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Had he been studying diligently before the exam, and from that moment on, had he been feeling more prepared? |
Anh ấy đã học tập chăm chỉ trước kỳ thi, và kể từ khoảnh khắc đó, anh ấy đã cảm thấy chuẩn bị tốt hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from that moment on".
