(Top Banner Ad)
from that moment on
B1
Trạng ngữ (adverbial phrase) B1 Chung

from that moment on

Nghĩa tiếng Việt

từ khoảnh khắc đó trở đi kể từ giây phút đó từ đó trở đi kể từ đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Starting from that particular time and continuing into the future.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu từ thời điểm đó và tiếp tục đến tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From that moment on, he dedicated his life to helping others."

    "Kể từ khoảnh khắc đó, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

  • "From that moment on, she knew her life would never be the same."

    "Kể từ giây phút đó, cô ấy biết cuộc đời mình sẽ không bao giờ còn như cũ."

  • "The company changed its strategy from that moment on."

    "Công ty đã thay đổi chiến lược của mình kể từ thời điểm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát; thời điểm quan trọng
Adjective momentary nhất thời, chỉ kéo dài trong chốc lát
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức
Adjective momentous quan trọng, trọng đại (thường dùng cho sự kiện, quyết định)
Adverbial Phrase for the moment tạm thời, hiện tại

Synonyms

then on (kể từ đó)thereafter (sau đó)from then on (từ đó trở đi)since then (kể từ đó)

Antonyms

before that moment (trước khoảnh khắc đó)

Related Words

turning point (bước ngoặt)inflection point (điểm uốn)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fram (origin of 'from')
Old English
þæt (origin of 'that')
Old French/Latin
moment (from 'momentum')
Old English
on (origin of 'on')
English
from that moment on (Modern English construction)

Khởi Đầu Một Dòng Chảy Thời Gian

Cụm từ 'from that moment on' không có một lịch sử hình thành phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh thông dụng: 'from' (từ), 'that' (đó), 'moment' (khoảnh khắc) và 'on' (tiếp diễn). Nguồn gốc của nó nằm ở cách người nói tiếng Anh tự nhiên kết nối các ý tưởng về thời gian và sự tiếp nối, đánh dấu một điểm khởi đầu cho một chuỗi sự kiện hoặc một tình trạng kéo dài. Nó là một ví dụ điển hình về cách các từ cơ bản kết hợp để tạo ra một biểu đạt ý nghĩa rõ ràng và mạnh mẽ, chỉ ra sự chuyển giao từ một trạng thái trước đó sang một trạng thái mới, liên tục sau đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc một quyết định có hiệu lực từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ và kéo dài về sau. Nó thường được sử dụng để chỉ một bước ngoặt quan trọng. Khác với 'since then' (kể từ đó), 'from that moment on' thường ám chỉ một sự kiện cụ thể đánh dấu sự khởi đầu, trong khi 'since then' chỉ đơn giản đề cập đến thời gian sau một sự kiện đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + from that moment on
  • changed Everything changed from that moment on.
    (Mọi thứ đã thay đổi kể từ khoảnh khắc đó.)
  • started He started a new life from that moment on.
    (Anh ấy bắt đầu một cuộc sống mới kể từ khoảnh khắc đó.)
  • knew She knew what she had to do from that moment on.
    (Cô ấy biết mình phải làm gì kể từ khoảnh khắc đó.)
  • never looked back He never looked back from that moment on.
    (Anh ấy không bao giờ hối tiếc hay quay đầu lại kể từ khoảnh khắc đó.)
Descriptive phrases + from that moment on
  • Their lives were linked Their lives were linked from that moment on.
    (Cuộc đời họ gắn kết với nhau kể từ khoảnh khắc đó.)
  • It was clear It was clear from that moment on that he would succeed.
    (Rõ ràng là kể từ khoảnh khắc đó anh ấy sẽ thành công.)
  • He felt different He felt different from that moment on.
    (Anh ấy cảm thấy khác biệt kể từ khoảnh khắc đó.)

Idioms

  • From that moment on

    Kể từ khoảnh khắc đó trở đi; từ thời điểm đó và tiếp tục mãi về sau.

    "They met at the party, and from that moment on, they were inseparable."

    (Họ gặp nhau tại bữa tiệc, và từ khoảnh khắc đó trở đi, họ không thể tách rời.)

  • And from that moment on...

    Và kể từ khoảnh khắc đó trở đi... (thường dùng để nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc khởi đầu mới trong một câu chuyện hoặc tường thuật, tạo sự kịch tính hoặc chuyển biến).

    "He made a difficult decision. And from that moment on, his destiny was set on a new path."

    (Anh ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn. Và kể từ khoảnh khắc đó, số phận anh ấy đã rẽ sang một lối đi mới.)

  • Everything changed from that moment on.

    Mọi thứ đã thay đổi kể từ khoảnh khắc đó. (Một cách nói phổ biến để chỉ một bước ngoặt lớn, một điểm không thể quay lại trong cuộc sống hoặc một tình huống).

    "After the accident, everything changed from that moment on for their family."

    (Sau tai nạn, mọi thứ đã thay đổi kể từ khoảnh khắc đó đối với gia đình họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from that moment on

Trạng ngữ (adverbial phrase)
Lật mặt

Bắt đầu từ thời điểm đó và tiếp tục đến tương lai.

"From that moment on, he dedicated his life to helping others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing the piano for hours before the concert, and from that moment on, she played with newfound confidence.
Cô ấy đã luyện tập piano hàng giờ trước buổi hòa nhạc, và kể từ khoảnh khắc đó, cô ấy chơi với một sự tự tin mới.
Phủ định
They hadn't been communicating well before the argument, and from that moment on, they hadn't been trying to resolve their issues.
Họ đã không giao tiếp tốt trước cuộc tranh cãi, và kể từ khoảnh khắc đó, họ đã không cố gắng giải quyết các vấn đề của mình.
Nghi vấn
Had he been studying diligently before the exam, and from that moment on, had he been feeling more prepared?
Anh ấy đã học tập chăm chỉ trước kỳ thi, và kể từ khoảnh khắc đó, anh ấy đã cảm thấy chuẩn bị tốt hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from that moment on".

Những Điểm Khởi Đầu Trong Kể Chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'from that moment on' thường được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện đời thực để đánh dấu những bước ngoặt quan trọng, những sự kiện định mệnh hoặc những quyết định thay đổi cuộc đời một nhân vật. Cụm từ này giúp người đọc/nghe hiểu rằng một sự kiện cụ thể đã tạo ra một tác động lâu dài, không thể đảo ngược, và tất cả mọi thứ sau đó đều được định hình bởi khoảnh khắc đó. Nó tạo nên một cảm giác về tính liên tục và hệ quả, rất phổ biến trong các câu chuyện về tình yêu, sự trả thù, hoặc sự trưởng thành.

Sức Mạnh Của Lời Hứa và Quyết Định

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào tính ràng buộc của lời hứa, các cam kết và những quyết định cá nhân quan trọng. Cụm từ 'from that moment on' thường đi kèm với những hành động này, ví dụ như lời thề trong hôn nhân ('from this day forward'), một cam kết chính trị, hoặc một quyết định thay đổi lối sống. Nó thể hiện ý chí mạnh mẽ và sự kiên định, ngụ ý rằng một khi đã đưa ra quyết định hoặc lời hứa, người đó sẽ duy trì nó liên tục kể từ thời điểm đó, phản ánh giá trị về trách nhiệm cá nhân và sự nhất quán.