(Top Banner Ad)
front-end
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

front-end

UK: /ˈfrʌntˌɛnd/ • US: /ˈfrʌntˌɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện người dùng phía người dùng phần hiển thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The user interface of a software application or website.

Vietnamese Meaning

Giao diện người dùng của một ứng dụng phần mềm hoặc trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The front-end of the website is designed to be user-friendly."

    "Giao diện người dùng của trang web được thiết kế thân thiện."

  • "The company is looking for a front-end engineer with experience in React."

    "Công ty đang tìm kiếm một kỹ sư front-end có kinh nghiệm với React."

  • "The front-end development team is responsible for creating the website's visual elements."

    "Đội phát triển front-end chịu trách nhiệm tạo ra các yếu tố hình ảnh của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front phía trước, mặt trước
Adjective frontal thuộc về phía trước, ở mặt trước
Verb front đối mặt, hướng về phía trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
front
English
end
English
front-end

Nguồn gốc của 'front-end'

Thuật ngữ 'front-end' bắt nguồn từ việc mô tả phần 'mặt trước' hoặc 'phần hiển thị' của một hệ thống hoặc quy trình nào đó. Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là phần mềm, nó dùng để chỉ giao diện người dùng mà người dùng tương tác trực tiếp, khác với phần 'back-end' là phần xử lý dữ liệu ở phía máy chủ. Có thể coi nó như mặt tiền của một ngôi nhà, nơi mọi người nhìn thấy và tương tác đầu tiên.

Usage Note

Chỉ phần mà người dùng trực tiếp tương tác. Thường được phân biệt với 'back-end', là phần xử lý dữ liệu và logic phía máy chủ.
Thường được dùng để mô tả các công việc, kỹ năng hoặc công nghệ liên quan đến việc xây dựng và thiết kế giao diện người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front-end
  • user-friendly user-friendly front-end
    (giao diện người dùng thân thiện)
  • modern modern front-end
    (giao diện hiện đại)
  • responsive responsive front-end
    (giao diện đáp ứng (tự điều chỉnh theo thiết bị))
Verb + front-end
  • develop develop the front-end
    (phát triển giao diện người dùng)
  • design design the front-end
    (thiết kế giao diện người dùng)
  • test test the front-end
    (kiểm tra giao diện người dùng)

Idioms

  • front-end loaded

    tập trung vào giai đoạn đầu

    "The contract was front-end loaded, with most of the payment due upfront."

    (Hợp đồng tập trung vào giai đoạn đầu, với phần lớn thanh toán phải trả trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front-end

Danh từ
Lật mặt

Giao diện người dùng của một ứng dụng phần mềm hoặc trang web.

"The front-end of the website is designed to be user-friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front-end".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, 'front-end' không chỉ là về giao diện mà còn là về trải nghiệm người dùng (UX). Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc tạo ra giao diện trực quan và dễ sử dụng để thu hút và giữ chân khách hàng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự hài lòng của người dùng trong thế giới kỹ thuật số.