(Top Banner Ad)
frontal
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể gặp trong Y học, Giải phẫu học, Quân sự, Tâm lý học)

frontal

UK: /ˈfrʌn.təl/ • US: /ˈfrʌn.təl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc trán phía trước trực diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the front or forehead.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phía trước hoặc trán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."

    "Thùy trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp."

  • "He suffered a frontal head injury in the accident."

    "Anh ấy bị chấn thương vùng trán trong tai nạn."

  • "The frontal view of the building is quite impressive."

    "Góc nhìn chính diện của tòa nhà khá ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frontal thuộc về phía trước, mặt trước
Noun frontality tính chất đối diện, tính chất ở mặt trước
Adverb frontally ở phía trước, một cách trực diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong Y học, Giải phẫu học, Quân sự, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frontalis
English
frontal

Nguồn gốc từ 'frontalis'

Từ 'frontal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'frontalis', có nghĩa là 'thuộc về trán' hoặc 'phía trước'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để mô tả những thứ liên quan đến mặt trước của cơ thể hoặc tòa nhà. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.

Usage Note

Chỉ vị trí ở phía trước hoặc liên quan đến mặt trước của một vật thể, bộ phận cơ thể, hoặc một sự kiện. Trong giải phẫu học, nó thường liên quan đến trán hoặc xương trán.

Prepositions

to with

Khi đi với 'to', nó chỉ mối quan hệ về vị trí (ví dụ: frontal to the altar). Khi đi với 'with', nó mô tả một đặc điểm (ví dụ: frontal with an attack).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontal
  • frontal lobe
    (thùy trán)
  • frontal attack
    (cuộc tấn công trực diện)
  • frontal impact
    (va chạm trực diện)
Verb + frontal
  • launch a frontal assault
    (phát động một cuộc tấn công trực diện)
  • suffer a frontal blow
    (chịu một đòn trực diện)

Idioms

  • frontal assault

    cuộc tấn công trực diện (nghĩa bóng: cách tiếp cận vấn đề một cách trực tiếp, thẳng thắn)

    "The lawyer launched a frontal assault on the witness's credibility."

    (Luật sư đã tấn công trực diện vào độ tin cậy của nhân chứng.)

  • frontal lobe

    thùy trán (một phần của não bộ)

    "Damage to the frontal lobe can affect personality and decision-making."

    (Tổn thương thùy trán có thể ảnh hưởng đến tính cách và khả năng ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontal

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến phía trước hoặc trán.

"The frontal lobe is responsible for higher cognitive functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the frontal assault was successful!
Chà, cuộc tấn công trực diện đã thành công!
Phủ định
Oh no, the frontal view isn't clear at all.
Ôi không, góc nhìn chính diện hoàn toàn không rõ ràng.
Nghi vấn
Hey, is that a frontal lobe injury?
Này, đó có phải là tổn thương thùy trán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontal".

Thùy trán và tính cách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và thần kinh học, thùy trán (frontal lobe) được coi là trung tâm của tính cách, khả năng lập kế hoạch và ra quyết định. Những nghiên cứu về những người bị tổn thương thùy trán đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của nó đối với hành vi và cảm xúc của con người.