back-end
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a computer system or application that is not directly accessed by the user, typically responsible for data storage and processing.
Vietnamese Meaning
Phần của một hệ thống máy tính hoặc ứng dụng mà người dùng không trực tiếp truy cập, thường chịu trách nhiệm lưu trữ và xử lý dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The back-end of the application handles all the data processing."
"Phần back-end của ứng dụng xử lý tất cả quá trình xử lý dữ liệu."
-
"The company is investing in improving its back-end infrastructure."
"Công ty đang đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng back-end của mình."
-
"The back-end system is responsible for handling user authentication."
"Hệ thống back-end chịu trách nhiệm xử lý xác thực người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ server-side của một ứng dụng web hoặc hệ thống. Nó bao gồm cơ sở dữ liệu, server, và các thành phần khác xử lý logic nghiệp vụ. Ngược lại với 'front-end' là giao diện người dùng.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'back-end' mô tả các thành phần hoặc hoạt động liên quan đến phần back-end. Nó thường đi trước một danh từ. Ví dụ: back-end developer, back-end system.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ phần back-end của một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'the back-end of a website'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
server back-end server (Máy chủ hậu cần)
-
development back-end development (Phát triển phần máy chủ (lập trình back-end))
-
system back-end system (Hệ thống hậu cần/hệ thống ngầm)
-
manage manage the back-end (Quản lý hệ thống hậu cần)
-
integrate integrate the back-end (Tích hợp phần máy chủ)
-
complex complex back-end structure (Cấu trúc hậu cần phức tạp)
Idioms
-
back-end loaded
(Tài chính) Dồn chi phí vào giai đoạn sau/cuối kỳ
"The investment fund is back-end loaded, meaning fees are paid upon withdrawal."
(Quỹ đầu tư này là quỹ dồn chi phí cuối kỳ, nghĩa là phí được thanh toán khi rút tiền.)
-
on the back end of the period/year
Vào giai đoạn cuối của kỳ/năm
"We usually see higher sales on the back end of the fiscal year."
(Chúng tôi thường thấy doanh số cao hơn vào giai đoạn cuối của năm tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back-end
danh từPhần của một hệ thống máy tính hoặc ứng dụng mà người dùng không trực tiếp truy cập, thường chịu trách nhiệm lưu trữ và xử lý dữ liệu.
"The back-end of the application handles all the data processing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing the back-end is crucial for the functionality of the application. |
Phát triển phần back-end là rất quan trọng đối với chức năng của ứng dụng. |
| Phủ định | I am not considering focusing on the back-end entirely for this project. |
Tôi không xem xét việc tập trung hoàn toàn vào phần back-end cho dự án này. |
| Nghi vấn | Is mastering the back-end necessary for a full-stack developer? |
Liệu việc thành thạo back-end có cần thiết cho một nhà phát triển full-stack không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back-end".
