(Top Banner Ad)
back-end
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

back-end

UK: /ˈbækˌɛnd/ • US: /ˈbækˌɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

phần hậu trường phần máy chủ back-end
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a computer system or application that is not directly accessed by the user, typically responsible for data storage and processing.

Vietnamese Meaning

Phần của một hệ thống máy tính hoặc ứng dụng mà người dùng không trực tiếp truy cập, thường chịu trách nhiệm lưu trữ và xử lý dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The back-end of the application handles all the data processing."

    "Phần back-end của ứng dụng xử lý tất cả quá trình xử lý dữ liệu."

  • "The company is investing in improving its back-end infrastructure."

    "Công ty đang đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng back-end của mình."

  • "The back-end system is responsible for handling user authentication."

    "Hệ thống back-end chịu trách nhiệm xử lý xác thực người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back end Phần cuối; (IT) Hậu cần; Phần máy chủ
Adjective back-end Thuộc về hậu cần/phần máy chủ; Xảy ra ở giai đoạn cuối
Noun front-end (IT) Giao diện người dùng; Phần tiền cảnh
Adjective front-end Thuộc về giao diện/phần tiền cảnh

Synonyms

server-side (phía máy chủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back)
Old English
ende (end)
Modern English (19th/20th C.)
back-end (compound)

Nguồn gốc Kỹ thuật

Từ 'back-end' là sự kết hợp của 'back' (phía sau) và 'end' (kết thúc/phần). Nó ban đầu ám chỉ phần cuối hoặc giai đoạn sau của một quá trình. Tuy nhiên, trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin (IT) hiện đại, nó được dùng để chỉ phần xử lý dữ liệu, logic nghiệp vụ, và máy chủ—những thứ hoạt động ngầm và người dùng cuối không nhìn thấy, đối lập hoàn toàn với 'front-end' (giao diện người dùng).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ server-side của một ứng dụng web hoặc hệ thống. Nó bao gồm cơ sở dữ liệu, server, và các thành phần khác xử lý logic nghiệp vụ. Ngược lại với 'front-end' là giao diện người dùng.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'back-end' mô tả các thành phần hoặc hoạt động liên quan đến phần back-end. Nó thường đi trước một danh từ. Ví dụ: back-end developer, back-end system.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ phần back-end của một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'the back-end of a website'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + back-end (Technical/Business Context)
  • server back-end server
    (Máy chủ hậu cần)
  • development back-end development
    (Phát triển phần máy chủ (lập trình back-end))
  • system back-end system
    (Hệ thống hậu cần/hệ thống ngầm)
Verb + back-end (Action)
  • manage manage the back-end
    (Quản lý hệ thống hậu cần)
  • integrate integrate the back-end
    (Tích hợp phần máy chủ)
Adjective + back-end (Description)
  • complex complex back-end structure
    (Cấu trúc hậu cần phức tạp)

Idioms

  • back-end loaded

    (Tài chính) Dồn chi phí vào giai đoạn sau/cuối kỳ

    "The investment fund is back-end loaded, meaning fees are paid upon withdrawal."

    (Quỹ đầu tư này là quỹ dồn chi phí cuối kỳ, nghĩa là phí được thanh toán khi rút tiền.)

  • on the back end of the period/year

    Vào giai đoạn cuối của kỳ/năm

    "We usually see higher sales on the back end of the fiscal year."

    (Chúng tôi thường thấy doanh số cao hơn vào giai đoạn cuối của năm tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back-end

danh từ
Lật mặt

Phần của một hệ thống máy tính hoặc ứng dụng mà người dùng không trực tiếp truy cập, thường chịu trách nhiệm lưu trữ và xử lý dữ liệu.

"The back-end of the application handles all the data processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing the back-end is crucial for the functionality of the application.
Phát triển phần back-end là rất quan trọng đối với chức năng của ứng dụng.
Phủ định
I am not considering focusing on the back-end entirely for this project.
Tôi không xem xét việc tập trung hoàn toàn vào phần back-end cho dự án này.
Nghi vấn
Is mastering the back-end necessary for a full-stack developer?
Liệu việc thành thạo back-end có cần thiết cho một nhà phát triển full-stack không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back-end".

Phân chia Kỹ sư Phần mềm

Trong ngành công nghiệp công nghệ, sự phân chia giữa kỹ sư 'back-end' và 'front-end' là tiêu chuẩn. Kỹ sư back-end (hậu cần) chuyên sâu về logic, bảo mật, và cơ sở dữ liệu, còn kỹ sư front-end (tiền cảnh) tập trung vào giao diện và trải nghiệm người dùng. Việc phân chia này giúp chuyên môn hóa và tăng hiệu quả phát triển sản phẩm.

Tầm quan trọng Ẩn giấu

Mặc dù người dùng chỉ tương tác trực tiếp với front-end (giao diện), back-end mới chính là 'bộ não' quyết định hiệu suất, độ bảo mật, và khả năng mở rộng của một ứng dụng. Một back-end được thiết kế kém có thể khiến toàn bộ hệ thống bị chậm hoặc sập, bất kể giao diện người dùng đẹp đến đâu.