(Top Banner Ad)
fruity
B1
Adjective B1 Ẩm thực, Miêu tả cảm quan

fruity

UK: /ˈfruːti/ • US: /ˈfruːti/

Nghĩa tiếng Việt

có vị trái cây có mùi trái cây hương trái cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tasting or smelling strongly of fruit.

Vietnamese Meaning

Có vị hoặc mùi trái cây rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wine has a fruity aroma."

    "Loại rượu vang này có hương thơm trái cây."

  • "The dessert had a light, fruity taste."

    "Món tráng miệng có vị trái cây nhẹ nhàng."

  • "This shower gel has a lovely fruity scent."

    "Sữa tắm này có mùi trái cây rất dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực
Adjective fruitful sai quả, có kết quả tốt đẹp, hiệu quả
Adverb fruitfully một cách hiệu quả, có kết quả
Adjective fruitless không có kết quả, vô ích
Adverb fruitlessly một cách vô ích, không có kết quả
Noun fruiterer người bán trái cây (chủ yếu ở Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Miêu tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
fruit
English
fruity (fruit + -y)

Nguồn Gốc Của 'Fruity'

Từ 'fruity' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào từ 'fruit'. 'Fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự hưởng thụ, sản phẩm, hoặc quả cây'. Qua tiếng Pháp cổ ('fruit'), từ này đã đi vào tiếng Anh trung cổ và sau đó là tiếng Anh hiện đại. Việc thêm '-y' đã biến nó thành một tính từ, ban đầu có nghĩa là 'giống trái cây' hoặc 'có vị trái cây'.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả hương vị hoặc mùi thơm của thực phẩm, đồ uống, đặc biệt là rượu vang, nước hoa, hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân. 'Fruity' nhấn mạnh sự tươi mát, ngọt ngào và tự nhiên của hương vị hoặc mùi hương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruity
  • sweet a sweet fruity wine
    (một loại rượu vang ngọt và có mùi trái cây)
  • ripe a ripe fruity aroma
    (mùi thơm của trái cây chín mọng)
  • delicate a delicate fruity flavor
    (hương vị trái cây tinh tế)
  • intensely an intensely fruity fragrance
    (hương thơm trái cây nồng nàn)
  • distinctly a distinctly fruity note
    (một nốt hương trái cây rõ rệt)
Verb + fruity
  • taste This dessert tastes delightfully fruity.
    (Món tráng miệng này có vị trái cây ngon tuyệt.)
  • smell The shampoo smells wonderfully fruity.
    (Dầu gội này có mùi trái cây thơm tuyệt vời.)
  • sound She has a rich, fruity voice.
    (Cô ấy có một giọng nói trầm ấm, đầy đặn.)
Noun + fruity
  • aroma a fruity aroma
    (mùi thơm trái cây)
  • flavor a fruity flavor
    (hương vị trái cây)
  • dessert a fruity dessert
    (món tráng miệng có trái cây)
  • wine a fruity red wine
    (một loại rượu vang đỏ có hương trái cây)
  • cocktail a refreshing fruity cocktail
    (một ly cocktail trái cây sảng khoái)

Idioms

  • a fruity voice

    giọng nói trầm ấm, đầy đặn và dễ chịu

    "The radio presenter had a deep, fruity voice that was very pleasant to listen to."

    (Người dẫn chương trình phát thanh có một giọng nói trầm ấm, đầy đặn rất dễ nghe.)

  • go a bit fruity / get a bit fruity (informal, British English)

    trở nên hơi lập dị, lạ lùng hoặc không bình thường; đôi khi ám chỉ hành vi gợi cảm/lả lơi.

    "After a few drinks, he started to get a bit fruity, telling jokes and dancing wildly."

    (Sau vài ly rượu, anh ấy bắt đầu trở nên hơi lập dị, kể chuyện cười và nhảy múa điên cuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruity

Adjective
Lật mặt

Có vị hoặc mùi trái cây rõ rệt.

"This wine has a fruity aroma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruity".

Mùi Vị và Đồ Uống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi nói về rượu vang, từ 'fruity' thường được dùng để mô tả những loại rượu có hương vị và mùi thơm đậm đà của trái cây, thường là một đặc điểm được đánh giá cao. Nó gợi lên sự tươi mới, ngọt ngào tự nhiên và phức tạp trong hương vị.

Tính Cách và Màu Sắc

Ngoài ý nghĩa chính về trái cây, 'fruity' đôi khi còn được dùng để mô tả một người có tính cách hơi lập dị, vui nhộn và khác thường (thường là tiếng Anh Anh thân mật). Khi nói về màu sắc, 'fruity colors' (màu sắc trái cây) thường ám chỉ những màu sắc tươi sáng, rực rỡ và sống động như màu của các loại trái cây nhiệt đới.