(Top Banner Ad)
bland
B1
adjective B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

bland

UK: /blænd/ • US: /blænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhạt nhẽo vô vị tẻ nhạt không thú vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking strong flavor or characteristics and therefore uninteresting.

Vietnamese Meaning

Thiếu hương vị hoặc đặc điểm mạnh mẽ và do đó không thú vị, nhạt nhẽo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup was rather bland."

    "Món súp hơi nhạt nhẽo."

  • "The new play was rather bland and uninspired."

    "Vở kịch mới khá nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng."

  • "The bland diet is designed to be gentle on the stomach."

    "Chế độ ăn nhạt nhẽo được thiết kế để nhẹ nhàng cho dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb blandly Một cách nhạt nhẽo, vô cảm, không cảm xúc.
Noun blandness Sự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự đơn điệu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlendʰ-
Proto-Germanic
*blandaną
Old English
blandan (to mix)
Middle English
blanden (to mix, to mingle)
Modern English
bland (mild, tasteless)

Từ 'trộn lẫn' đến 'nhạt nhẽo'

Từ 'bland' có một nguồn gốc khá bất ngờ. Ban đầu trong tiếng Anh cổ, nó có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'pha trộn'. Hãy tưởng tượng việc pha loãng một thức uống đậm đà bằng nước - nó sẽ trở nên dịu hơn, nhạt hơn. Theo thời gian, ý nghĩa 'dịu dàng, mềm mỏng' này dần chuyển sang nghĩa tiêu cực hơn là 'nhạt nhẽo, vô vị' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'bland' thường được sử dụng để mô tả thức ăn không có gia vị hoặc không có hương vị đặc biệt. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những thứ khác thiếu sự thú vị hoặc kích thích, ví dụ như một bộ phim hoặc một cuộc trò chuyện. So sánh với 'insipid' (tẻ nhạt, vô vị) và 'flavorless' (không có hương vị). 'Insipid' thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'bland', gợi ý sự thiếu sức sống hoặc sự ngu ngốc. 'Flavorless' chỉ đơn thuần là thiếu hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bland
  • rather bland
    (khá nhạt nhẽo)
  • somewhat bland
    (hơi nhạt nhẽo)
  • a little bit bland
    (hơi nhạt một chút)
  • incredibly bland
    (nhạt nhẽo đến khó tin)
bland + Noun
  • bland food
    (thức ăn nhạt nhẽo)
  • bland diet
    (chế độ ăn nhạt (cho người bệnh))
  • bland color
    (màu sắc nhợt nhạt, không nổi bật)
  • bland architecture
    (kiến trúc đơn điệu, không có gì đặc sắc)
  • bland personality
    (tính cách nhạt nhẽo, không thú vị)

Idioms

  • a bland diet

    Một chế độ ăn uống gồm những thực phẩm nhẹ, dễ tiêu hóa, ít gia vị, thường được bác sĩ khuyên dùng khi bị các vấn đề về dạ dày.

    "After his surgery, the doctor put him on a bland diet of toast, rice, and boiled chicken."

    (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ yêu cầu anh ấy ăn theo chế độ ăn nhạt gồm bánh mì nướng, cơm và gà luộc.)

  • bland and boring

    Cụm từ nhấn mạnh sự nhạt nhẽo và nhàm chán, thường dùng để mô tả phim ảnh, sách vở, tính cách hoặc một trải nghiệm nào đó.

    "I couldn't finish the movie; the plot was so bland and boring."

    (Tôi không thể xem hết bộ phim; cốt truyện quá nhạt nhẽo và nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bland

adjective
Lật mặt

Thiếu hương vị hoặc đặc điểm mạnh mẽ và do đó không thú vị, nhạt nhẽo.

"The soup was rather bland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the sauce was bland, he ate it because he was very hungry.
Mặc dù nước sốt nhạt nhẽo, anh ấy vẫn ăn nó vì anh ấy rất đói.
Phủ định
Even though the food was bland, she didn't complain since she knew someone else had cooked it.
Mặc dù thức ăn nhạt nhẽo, cô ấy không phàn nàn vì cô ấy biết người khác đã nấu nó.
Nghi vấn
Since the soup is bland, would you mind adding some salt to it?
Vì món súp nhạt nhẽo, bạn có phiền thêm một chút muối vào không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find the food so bland was a disappointment.
Việc thấy đồ ăn quá nhạt nhẽo là một sự thất vọng.
Phủ định
He chose not to add any spices, resulting in the dish being bland.
Anh ấy chọn không thêm bất kỳ gia vị nào, dẫn đến món ăn bị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Why do you want to eat such a bland meal?
Tại sao bạn lại muốn ăn một bữa ăn nhạt nhẽo như vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't add spices, the soup will be bland.
Nếu bạn không thêm gia vị, món súp sẽ nhạt nhẽo.
Phủ định
If you use enough salt, the dish won't be bland.
Nếu bạn sử dụng đủ muối, món ăn sẽ không bị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Will the chicken be bland if I don't marinate it?
Thịt gà có bị nhạt nhẽo không nếu tôi không ướp nó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the food is bland, I add more spices.
Nếu thức ăn nhạt nhẽo, tôi thêm nhiều gia vị hơn.
Phủ định
If the dish is bland, I don't enjoy eating it.
Nếu món ăn nhạt nhẽo, tôi không thích ăn nó.
Nghi vấn
If the soup is bland, do you add salt?
Nếu món súp nhạt nhẽo, bạn có thêm muối không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will think the soup is bland if you don't add enough salt.
Đầu bếp sẽ nghĩ món súp nhạt nhẽo nếu bạn không thêm đủ muối.
Phủ định
She is not going to find the movie bland because it's full of action and suspense.
Cô ấy sẽ không thấy bộ phim nhạt nhẽo vì nó đầy những pha hành động và hồi hộp.
Nghi vấn
Will the food be bland if we don't add any spices?
Thức ăn có bị nhạt nhẽo không nếu chúng ta không thêm bất kỳ gia vị nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bland".

Định kiến về Ẩm thực Anh

Trong nhiều năm, ẩm thực Anh Quốc thường bị gắn với định kiến là 'bland' (nhạt nhẽo), đặc biệt khi so sánh với ẩm thực Pháp hay Ý. Hình ảnh về các món rau luộc quá chín và thịt không nêm gia vị đã trở thành một trò đùa văn hóa. Mặc dù ngày nay nền ẩm thực Anh đã rất đa dạng và phong phú, từ 'bland' vẫn thường được dùng trong các cuộc nói chuyện hài hước về đồ ăn của họ.

Chế độ ăn 'BRAT'

Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó bị bệnh về đường tiêu hóa, họ thường được khuyên ăn một chế độ ăn rất nhạt gọi là 'BRAT diet'. BRAT là viết tắt của Bananas (chuối), Rice (cơm), Applesauce (sốt táo), and Toast (bánh mì nướng). Đây là ví dụ điển hình cho 'bland food' được xem là tốt cho sức khỏe trong một số trường hợp nhất định.