bland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking strong flavor or characteristics and therefore uninteresting.
Vietnamese Meaning
Thiếu hương vị hoặc đặc điểm mạnh mẽ và do đó không thú vị, nhạt nhẽo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup was rather bland."
"Món súp hơi nhạt nhẽo."
-
"The new play was rather bland and uninspired."
"Vở kịch mới khá nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng."
-
"The bland diet is designed to be gentle on the stomach."
"Chế độ ăn nhạt nhẽo được thiết kế để nhẹ nhàng cho dạ dày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | blandly | Một cách nhạt nhẽo, vô cảm, không cảm xúc. |
| Noun | blandness | Sự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự đơn điệu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bland' thường được sử dụng để mô tả thức ăn không có gia vị hoặc không có hương vị đặc biệt. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những thứ khác thiếu sự thú vị hoặc kích thích, ví dụ như một bộ phim hoặc một cuộc trò chuyện. So sánh với 'insipid' (tẻ nhạt, vô vị) và 'flavorless' (không có hương vị). 'Insipid' thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'bland', gợi ý sự thiếu sức sống hoặc sự ngu ngốc. 'Flavorless' chỉ đơn thuần là thiếu hương vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather bland (khá nhạt nhẽo)
-
somewhat bland (hơi nhạt nhẽo)
-
a little bit bland (hơi nhạt một chút)
-
incredibly bland (nhạt nhẽo đến khó tin)
-
bland food (thức ăn nhạt nhẽo)
-
bland diet (chế độ ăn nhạt (cho người bệnh))
-
bland color (màu sắc nhợt nhạt, không nổi bật)
-
bland architecture (kiến trúc đơn điệu, không có gì đặc sắc)
-
bland personality (tính cách nhạt nhẽo, không thú vị)
Idioms
-
a bland diet
Một chế độ ăn uống gồm những thực phẩm nhẹ, dễ tiêu hóa, ít gia vị, thường được bác sĩ khuyên dùng khi bị các vấn đề về dạ dày.
"After his surgery, the doctor put him on a bland diet of toast, rice, and boiled chicken."
(Sau ca phẫu thuật, bác sĩ yêu cầu anh ấy ăn theo chế độ ăn nhạt gồm bánh mì nướng, cơm và gà luộc.)
-
bland and boring
Cụm từ nhấn mạnh sự nhạt nhẽo và nhàm chán, thường dùng để mô tả phim ảnh, sách vở, tính cách hoặc một trải nghiệm nào đó.
"I couldn't finish the movie; the plot was so bland and boring."
(Tôi không thể xem hết bộ phim; cốt truyện quá nhạt nhẽo và nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bland
adjectiveThiếu hương vị hoặc đặc điểm mạnh mẽ và do đó không thú vị, nhạt nhẽo.
"The soup was rather bland."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the sauce was bland, he ate it because he was very hungry. |
Mặc dù nước sốt nhạt nhẽo, anh ấy vẫn ăn nó vì anh ấy rất đói. |
| Phủ định | Even though the food was bland, she didn't complain since she knew someone else had cooked it. |
Mặc dù thức ăn nhạt nhẽo, cô ấy không phàn nàn vì cô ấy biết người khác đã nấu nó. |
| Nghi vấn | Since the soup is bland, would you mind adding some salt to it? |
Vì món súp nhạt nhẽo, bạn có phiền thêm một chút muối vào không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To find the food so bland was a disappointment. |
Việc thấy đồ ăn quá nhạt nhẽo là một sự thất vọng. |
| Phủ định | He chose not to add any spices, resulting in the dish being bland. |
Anh ấy chọn không thêm bất kỳ gia vị nào, dẫn đến món ăn bị nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Why do you want to eat such a bland meal? |
Tại sao bạn lại muốn ăn một bữa ăn nhạt nhẽo như vậy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't add spices, the soup will be bland. |
Nếu bạn không thêm gia vị, món súp sẽ nhạt nhẽo. |
| Phủ định | If you use enough salt, the dish won't be bland. |
Nếu bạn sử dụng đủ muối, món ăn sẽ không bị nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Will the chicken be bland if I don't marinate it? |
Thịt gà có bị nhạt nhẽo không nếu tôi không ướp nó? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the food is bland, I add more spices. |
Nếu thức ăn nhạt nhẽo, tôi thêm nhiều gia vị hơn. |
| Phủ định | If the dish is bland, I don't enjoy eating it. |
Nếu món ăn nhạt nhẽo, tôi không thích ăn nó. |
| Nghi vấn | If the soup is bland, do you add salt? |
Nếu món súp nhạt nhẽo, bạn có thêm muối không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will think the soup is bland if you don't add enough salt. |
Đầu bếp sẽ nghĩ món súp nhạt nhẽo nếu bạn không thêm đủ muối. |
| Phủ định | She is not going to find the movie bland because it's full of action and suspense. |
Cô ấy sẽ không thấy bộ phim nhạt nhẽo vì nó đầy những pha hành động và hồi hộp. |
| Nghi vấn | Will the food be bland if we don't add any spices? |
Thức ăn có bị nhạt nhẽo không nếu chúng ta không thêm bất kỳ gia vị nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bland".
