(Top Banner Ad)
fuel gauge
B1
noun B1 Kỹ thuật ô tô

fuel gauge

UK: /ˈfjuːəl ɡeɪdʒ/ • US: /ˈfjuːəl ɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo nhiên liệu đồng hồ báo xăng kim xăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument that indicates the amount of fuel in a vehicle's tank.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ chỉ báo lượng nhiên liệu còn lại trong bình chứa của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuel gauge showed that the tank was almost empty."

    "Đồng hồ báo nhiên liệu chỉ rằng bình xăng gần như cạn."

  • "Make sure to check the fuel gauge before you go on a long trip."

    "Hãy chắc chắn kiểm tra đồng hồ báo nhiên liệu trước khi bạn đi một chuyến đi dài."

  • "The fuel gauge is not working properly; it always shows full."

    "Đồng hồ báo nhiên liệu không hoạt động đúng cách; nó luôn hiển thị đầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu (xăng, dầu...)
Verb fuel cung cấp nhiên liệu; tiếp thêm năng lượng
Adjective fueled được tiếp nhiên liệu; được thúc đẩy bởi
Noun fueling sự tiếp nhiên liệu
Noun gauge đồng hồ đo; thước đo; khổ (kim loại, dây...)
Verb gauge đo lường; đánh giá
Noun gauging việc đo lường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Medieval Latin
focale
Old French
fouaille
Middle English
fuele
English
fuel
Old North French
gauger
Middle English
gauge
English
gauge
English
fuel gauge

Hành Trình Từ Lửa Đến Thiết Bị Đo Lường

Từ 'fuel' (nhiên liệu) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus' nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa', minh họa nguồn gốc năng lượng từ xa xưa. Trong khi đó, 'gauge' (thiết bị đo) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gauger', mang ý nghĩa 'đo lường' hoặc 'tiêu chuẩn hóa'. Khi hai từ này kết hợp thành 'fuel gauge', chúng tạo nên một công cụ hiện đại thiết yếu, giúp người lái xe theo dõi chính xác lượng nhiên liệu còn lại, đảm bảo an toàn và thuận tiện trên mọi hành trình.

Usage Note

Fuel gauge chỉ đơn thuần là một thiết bị đo lường. Nó thường được tìm thấy trên bảng điều khiển của xe. Đôi khi nó được gọi là 'fuel level indicator'.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: on the dashboard). 'in' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một vật nào đó (ví dụ: in the car). Trong trường hợp này, 'on' thường được dùng hơn khi nói về vị trí của fuel gauge trên bảng điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel gauge
  • accurate accurate fuel gauge
    (đồng hồ đo nhiên liệu chính xác)
  • faulty faulty fuel gauge
    (đồng hồ đo nhiên liệu bị lỗi/hỏng)
  • broken broken fuel gauge
    (đồng hồ đo nhiên liệu bị hỏng)
  • digital digital fuel gauge
    (đồng hồ đo nhiên liệu kỹ thuật số)
  • analog analog fuel gauge
    (đồng hồ đo nhiên liệu cơ học (kim))
  • empty empty fuel gauge
    (đồng hồ báo nhiên liệu cạn)
Verb + fuel gauge
  • check check the fuel gauge
    (kiểm tra đồng hồ đo nhiên liệu)
  • look at look at the fuel gauge
    (nhìn vào đồng hồ đo nhiên liệu)
  • watch watch the fuel gauge
    (theo dõi đồng hồ đo nhiên liệu)
  • read the fuel gauge reads half full
    (đồng hồ đo nhiên liệu báo nửa bình)
  • ignore ignore the fuel gauge
    (phớt lờ đồng hồ đo nhiên liệu)
Noun + fuel gauge
  • car's the car's fuel gauge
    (đồng hồ đo nhiên liệu của xe hơi)
  • fuel gauge fuel gauge needle
    (kim đồng hồ đo nhiên liệu)
  • fuel gauge fuel gauge sensor
    (cảm biến đồng hồ đo nhiên liệu)

Idioms

  • The fuel gauge is on E (or F).

    Đồng hồ đo nhiên liệu đang báo hết (Empty) hoặc đầy (Full).

    "I need to find a gas station quickly; the fuel gauge is on E."

    (Tôi cần tìm cây xăng nhanh lên; kim xăng đang báo hết rồi.)

  • Keep an eye on the fuel gauge.

    Theo dõi/Để ý đồng hồ đo nhiên liệu.

    "On long trips, it's wise to keep an eye on the fuel gauge."

    (Trong những chuyến đi dài, nên để ý đồng hồ đo nhiên liệu.)

  • The fuel gauge is acting up.

    Đồng hồ đo nhiên liệu đang có vấn đề/hoạt động không ổn định.

    "I think the fuel gauge is acting up; it keeps jumping between half full and empty."

    (Tôi nghĩ kim xăng đang có vấn đề; nó cứ nhảy liên tục giữa nửa bình và hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel gauge

noun
Lật mặt

Một dụng cụ chỉ báo lượng nhiên liệu còn lại trong bình chứa của xe.

"The fuel gauge showed that the tank was almost empty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fuel gauge indicates that the tank is nearly full.
Đồng hồ đo nhiên liệu chỉ ra rằng bình xăng gần đầy.
Phủ định
The fuel gauge isn't working properly; it always reads empty even after filling up.
Đồng hồ đo nhiên liệu không hoạt động bình thường; nó luôn báo cạn ngay cả sau khi đổ đầy.
Nghi vấn
Is the fuel gauge accurate, or do I need to estimate how much gas I have left?
Đồng hồ đo nhiên liệu có chính xác không, hay tôi cần ước tính lượng xăng còn lại?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fuel gauge is showing empty, but I just filled the tank.
Đồng hồ báo nhiên liệu chỉ mức cạn, nhưng tôi vừa mới đổ đầy bình xăng.
Phủ định
Does the fuel gauge not work properly in cold weather?
Đồng hồ đo nhiên liệu có phải không hoạt động tốt trong thời tiết lạnh không?
Nghi vấn
Is the fuel gauge accurate, or should I fill up before the long drive?
Đồng hồ đo nhiên liệu có chính xác không, hay tôi nên đổ đầy xăng trước khi lái xe đường dài?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I realized we were low on gas, the fuel gauge had already shown empty for an hour.
Vào thời điểm tôi nhận ra chúng tôi sắp hết xăng, đồng hồ báo xăng đã hiển thị hết xăng được một tiếng rồi.
Phủ định
He hadn't noticed the fuel gauge until the car started sputtering.
Anh ấy đã không để ý đến đồng hồ báo xăng cho đến khi xe bắt đầu khựng lại.
Nghi vấn
Had she checked the fuel gauge before embarking on the long road trip?
Cô ấy đã kiểm tra đồng hồ báo xăng trước khi bắt đầu chuyến đi đường dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel gauge".

Nỗi Lo 'Hết Xăng Giữa Đường' (Range Anxiety)

Đồng hồ đo nhiên liệu không chỉ là một công cụ đơn thuần mà còn gắn liền với 'nỗi lo hết xăng giữa đường' (range anxiety) – cảm giác lo lắng khi kim xăng về vạch E và không biết trạm xăng gần nhất ở đâu. Nỗi lo này càng trở nên phổ biến với tài xế xe điện, nhưng cũng là một trải nghiệm chung của nhiều người lái xe truyền thống, làm nổi bật tầm quan trọng của việc theo dõi đồng hồ đo để tránh gặp phải tình huống khó xử.

Mũi Tên Nhỏ Tiết Lộ Vị Trí Nắp Bình Xăng

Một mẹo nhỏ mà nhiều tài xế có thể chưa biết là bên cạnh biểu tượng bơm xăng trên đồng hồ đo nhiên liệu, thường có một mũi tên nhỏ. Mũi tên này chỉ ra phía nào của xe có nắp bình xăng, giúp bạn dễ dàng định vị khi đổ xăng, đặc biệt hữu ích khi lái một chiếc xe lạ hoặc xe thuê.