(Top Banner Ad)
wooden
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

wooden

UK: /ˈwʊdn/ • US: /ˈwʊdn/

Nghĩa tiếng Việt

bằng gỗ làm bằng gỗ gỗ cứng nhắc vụng về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made of wood.

Vietnamese Meaning

Làm bằng gỗ; có tính chất gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house has a wooden door."

    "Ngôi nhà cũ có một cánh cửa gỗ."

  • "The bridge is made of wooden planks."

    "Cây cầu được làm bằng ván gỗ."

  • "She gave a wooden smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ; khu rừng
Noun woodwork đồ gỗ; nghề mộc
Noun woodworker thợ mộc
Adjective wooded có nhiều cây cối, rừng rậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudene
Middle English
woden
Modern English
wooden

Nguồn gốc từ 'Wooden'

Từ 'wooden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudene', được tạo thành từ 'wudu' (gỗ) và hậu tố '-en' có nghĩa là 'làm từ'. Vì vậy, 'wooden' ban đầu có nghĩa là 'làm từ gỗ', tương tự như 'golden' (làm từ vàng) hay 'earthen' (làm từ đất). Theo thời gian, nó đã phát triển thành hình thức 'wooden' như ngày nay.

Usage Note

Chỉ vật liệu cấu thành hoặc bề ngoài của vật thể. Thường dùng để mô tả đồ vật, kiến trúc, hoặc bộ phận của chúng. Khác với 'woody' (có nhiều gỗ, thuộc về gỗ) và 'timber' (gỗ xẻ, gỗ xây dựng). 'Wooden' tập trung vào chất liệu, trong khi 'woody' nói về đặc tính và 'timber' nói về loại gỗ đã qua xử lý.

Prepositions

of with

'Wooden of': diễn tả vật liệu cấu thành chính, ví dụ 'A table wooden of oak'. 'Wooden with': diễn tả vật có một phần làm bằng gỗ, ví dụ 'A door wooden with carvings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wooden (Mô tả đồ vật)
  • door a wooden door
    (một cánh cửa gỗ)
  • spoon a wooden spoon
    (một chiếc thìa gỗ)
  • floor a wooden floor
    (một sàn nhà bằng gỗ)
  • box a wooden box
    (một cái hộp gỗ)
  • table a wooden table
    (một cái bàn gỗ)
Adjective + wooden (Mô tả người/hành động – nghĩa bóng)
  • face a wooden face/expression
    (vẻ mặt đờ đẫn, vô cảm (như gỗ))
  • acting wooden acting/performance
    (diễn xuất đơ cứng, thiếu tự nhiên)

Idioms

  • a wooden nickel

    Một thứ vô giá trị, không đáng tin cậy hoặc một lời hứa suông (từ thời nội chiến Mỹ, nickel gỗ được dùng như tiền xu tạm thời nhưng sau đó trở nên vô giá trị).

    "Don't trust that offer, it's probably a wooden nickel."

    (Đừng tin lời đề nghị đó, nó có lẽ là một thứ vô giá trị thôi.)

  • the wooden spoon

    Giải thưởng tượng trưng trao cho người hoặc đội về chót trong một cuộc thi đấu, thường là không chính thức.

    "Our team got the wooden spoon in the football tournament this year."

    (Đội của chúng tôi đã nhận "thìa gỗ" (giải chót) trong giải đấu bóng đá năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooden

Tính từ
Lật mặt

Làm bằng gỗ; có tính chất gỗ.

"The old house has a wooden door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooden".

Pinocchio - Cậu bé người gỗ

Pinocchio là một nhân vật nổi tiếng trong văn học thiếu nhi thế giới, là một con rối bằng gỗ được ban sự sống. Câu chuyện của Pinocchio thường được dùng để dạy về sự trung thực, vì mũi của cậu bé sẽ dài ra mỗi khi nói dối. Đây là một biểu tượng về sự phát triển từ một thứ vô tri đến một con người.

Tục lệ 'Gõ vào gỗ' (Knock on Wood)

Trong văn hóa phương Tây, có một tục lệ phổ biến là 'gõ vào gỗ' ('knock on wood' hoặc 'touch wood') để tránh xui xẻo sau khi nói về một điều gì đó tốt đẹp hoặc để cầu may mắn. Nguồn gốc của tục lệ này được cho là từ niềm tin cổ xưa rằng cây cối có linh hồn hoặc thần linh bảo vệ.