wooden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made of wood.
Vietnamese Meaning
Làm bằng gỗ; có tính chất gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house has a wooden door."
"Ngôi nhà cũ có một cánh cửa gỗ."
-
"The bridge is made of wooden planks."
"Cây cầu được làm bằng ván gỗ."
-
"She gave a wooden smile."
"Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wood | gỗ; khu rừng |
| Noun | woodwork | đồ gỗ; nghề mộc |
| Noun | woodworker | thợ mộc |
| Adjective | wooded | có nhiều cây cối, rừng rậm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật liệu cấu thành hoặc bề ngoài của vật thể. Thường dùng để mô tả đồ vật, kiến trúc, hoặc bộ phận của chúng. Khác với 'woody' (có nhiều gỗ, thuộc về gỗ) và 'timber' (gỗ xẻ, gỗ xây dựng). 'Wooden' tập trung vào chất liệu, trong khi 'woody' nói về đặc tính và 'timber' nói về loại gỗ đã qua xử lý.
Prepositions
'Wooden of': diễn tả vật liệu cấu thành chính, ví dụ 'A table wooden of oak'. 'Wooden with': diễn tả vật có một phần làm bằng gỗ, ví dụ 'A door wooden with carvings'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
door a wooden door (một cánh cửa gỗ)
-
spoon a wooden spoon (một chiếc thìa gỗ)
-
floor a wooden floor (một sàn nhà bằng gỗ)
-
box a wooden box (một cái hộp gỗ)
-
table a wooden table (một cái bàn gỗ)
-
face a wooden face/expression (vẻ mặt đờ đẫn, vô cảm (như gỗ))
-
acting wooden acting/performance (diễn xuất đơ cứng, thiếu tự nhiên)
Idioms
-
a wooden nickel
Một thứ vô giá trị, không đáng tin cậy hoặc một lời hứa suông (từ thời nội chiến Mỹ, nickel gỗ được dùng như tiền xu tạm thời nhưng sau đó trở nên vô giá trị).
"Don't trust that offer, it's probably a wooden nickel."
(Đừng tin lời đề nghị đó, nó có lẽ là một thứ vô giá trị thôi.)
-
the wooden spoon
Giải thưởng tượng trưng trao cho người hoặc đội về chót trong một cuộc thi đấu, thường là không chính thức.
"Our team got the wooden spoon in the football tournament this year."
(Đội của chúng tôi đã nhận "thìa gỗ" (giải chót) trong giải đấu bóng đá năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wooden
Tính từLàm bằng gỗ; có tính chất gỗ.
"The old house has a wooden door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooden".
