(Top Banner Ad)
fugacious
C1
adjective C1 Tổng quát

fugacious

UK: /fjuˈɡeɪʃəs/ • US: /fjuˈɡeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

chóng tàn phù du thoáng qua dễ phai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting only a short time; fleeting; ephemeral.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một thời gian ngắn; phù du; thoáng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scent of the flowers was fugacious, disappearing almost as soon as it bloomed."

    "Hương thơm của những bông hoa rất chóng tàn, biến mất gần như ngay khi chúng nở."

  • "The fugacious beauty of youth."

    "Vẻ đẹp thoáng qua của tuổi trẻ."

  • "His fugacious fame quickly faded into obscurity."

    "Danh tiếng chóng tàn của anh ấy nhanh chóng chìm vào quên lãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fugacity sự phù du, sự chóng qua (chất lượng của việc tồn tại trong thời gian ngắn)
Adverb fugaciously một cách phù du, nhanh chóng, thoáng qua
Noun fugitive người chạy trốn, kẻ đào tẩu (chia sẻ gốc từ 'flee' - chạy trốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fugere
Latin
fugax
English
fugacious

Gốc rễ từ sự 'bay đi'

Từ 'fugacious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fugax', nghĩa là 'dễ bay đi, chóng qua'. Nó liên quan mật thiết đến động từ 'fugere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạy trốn' hoặc 'bay đi'. Vì vậy, khi bạn nói một thứ gì đó là 'fugacious', bạn đang mô tả nó như một thứ gì đó 'bay đi' rất nhanh, không ở lại lâu.

Usage Note

Tính từ 'fugacious' nhấn mạnh sự ngắn ngủi, nhanh chóng biến mất. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ tồn tại trong chốc lát và dễ dàng phai nhạt. Khác với 'transient' (tạm thời), 'fugacious' có sắc thái mạnh hơn về sự mong manh và dễ tan biến. So với 'ephemeral' (phù du), 'fugacious' có thể mang ý nghĩa chủ động biến mất, không chỉ đơn thuần là ngắn ngủi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • beauty fugacious beauty
    (vẻ đẹp phù du, chóng tàn)
  • moments fugacious moments
    (những khoảnh khắc phù du)
  • pleasures fugacious pleasures
    (những thú vui phù phiếm, chóng qua)
  • existence fugacious existence
    (sự tồn tại phù du)
  • life fugacious life
    (cuộc đời phù du)

Idioms

  • the fugacious nature of life

    bản chất phù du của cuộc sống

    "Philosophers often ponder the fugacious nature of life and time."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về bản chất phù du của cuộc sống và thời gian.)

  • a fugacious glimpse

    một cái nhìn thoáng qua, chớp nhoáng

    "She caught a fugacious glimpse of the celebrity before he disappeared into the crowd."

    (Cô ấy thoáng nhìn thấy người nổi tiếng trước khi anh ta biến mất vào đám đông.)

  • fugacious joys

    những niềm vui chóng vánh

    "He learned not to rely on fugacious joys for lasting happiness."

    (Anh ấy học được cách không dựa vào những niềm vui chóng vánh để có hạnh phúc lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fugacious

adjective
Lật mặt

Tồn tại trong một thời gian ngắn; phù du; thoáng qua.

"The scent of the flowers was fugacious, disappearing almost as soon as it bloomed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fugacious".

Vẻ đẹp phù du trong nghệ thuật và triết học

Khái niệm về sự 'phù du' (fugacious) đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và triết học phương Tây. Từ các nhà thơ lãng mạn ca ngợi vẻ đẹp chóng tàn của tự nhiên, đến các triết gia suy tư về sự vô thường của cuộc đời, ý tưởng về những gì không tồn tại lâu dài luôn có sức hút. Nó khuyến khích con người trân trọng hiện tại và tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong những điều tưởng chừng như thoáng qua.

Carpe Diem và sự trân trọng khoảnh khắc

Thuật ngữ 'fugacious' thường gợi nhớ đến câu châm ngôn Latin 'Carpe Diem' – 'nắm bắt lấy ngày' (hãy tận hưởng từng khoảnh khắc). Cả hai đều nhấn mạnh rằng cuộc sống và những điều tốt đẹp là phù du, chóng qua, do đó chúng ta nên tận dụng tối đa thời gian hiện tại thay vì chờ đợi hoặc trì hoãn. Đây là một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích sự chủ động và trân trọng từng phút giây.