(Top Banner Ad)
fulfil
B2
Động từ B2 Chung

fulfil

UK: /fʊlˈfɪl/ • US: /fʊlˈfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện hoàn thành đáp ứng thỏa mãn làm tròn (bổn phận)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in achieving something; to satisfy a need or wish.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, hoàn thành, đáp ứng, thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has finally fulfilled his lifelong ambition to become a pilot."

    "Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được tham vọng cả đời là trở thành một phi công."

  • "The company has fulfilled its obligations under the contract."

    "Công ty đã hoàn thành các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng."

  • "Does the new job fulfil your expectations?"

    "Công việc mới có đáp ứng được kỳ vọng của bạn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfil đáp ứng, hoàn thành, thực hiện, làm thỏa mãn
Noun fulfilment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn, sự mãn nguyện
Adjective fulfilled đã được hoàn thành, cảm thấy thỏa mãn/hạnh phúc (vì đạt được điều gì đó)
Adjective unfulfilled chưa được hoàn thành, chưa được thực hiện, chưa được thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fullfyllan
Middle English
fulfille
Modern English
fulfil

Nguồn gốc của 'Fulfil'

Từ 'fulfil' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', được hình thành từ 'full' (nghĩa là 'đầy đủ') và 'fyllan' (nghĩa là 'làm đầy'). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'làm cho đầy đủ' hoặc 'hoàn thành trọn vẹn'. Dù cách viết 'fulfil' (Anh-Anh) và 'fulfill' (Anh-Mỹ) có khác nhau, nhưng gốc rễ và ý nghĩa cốt lõi của chúng vẫn là hoàn thành một điều gì đó đến mức đầy đủ, đạt được mục tiêu hay mong muốn.

Usage Note

Fulfil thường được dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ, lời hứa, hoặc đáp ứng một yêu cầu, ước muốn, kỳ vọng. So với 'complete', 'fulfil' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự thỏa mãn và thành công. Ví dụ, 'fulfil a promise' (thực hiện lời hứa) khác với 'complete a task' (hoàn thành nhiệm vụ) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc giữ lời và mang lại sự hài lòng.

Prepositions

fulfil a dream fulfil an obligation fulfil a need fulfil expectations

Các cụm từ trên cho thấy 'fulfil' thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'dream' (giấc mơ), 'obligation' (nghĩa vụ), 'need' (nhu cầu), 'expectations' (kỳ vọng), nhấn mạnh việc hiện thực hóa hoặc đáp ứng các điều đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fulfil
  • successfully successfully fulfil a role
    (hoàn thành thành công một vai trò)
  • completely completely fulfil a prophecy
    (hoàn toàn ứng nghiệm một lời tiên tri)
fulfil + Noun
  • requirements fulfil the requirements
    (đáp ứng các yêu cầu)
  • a promise fulfil a promise
    (thực hiện một lời hứa)
  • a dream fulfil a dream
    (hiện thực hóa một ước mơ)
  • a duty fulfil a duty
    (hoàn thành một nhiệm vụ)
  • a role fulfil a role
    (đảm nhận/hoàn thành một vai trò)
  • a need fulfil a need
    (đáp ứng một nhu cầu)
Adjective + fulfilment
  • personal personal fulfilment
    (sự thỏa mãn cá nhân)
  • deep deep fulfilment
    (sự thỏa mãn sâu sắc)
  • spiritual spiritual fulfilment
    (sự mãn nguyện về mặt tinh thần)

Idioms

  • fulfil one's potential

    phát huy hết tiềm năng của bản thân, đạt được khả năng tối đa của mình

    "It's important to give children opportunities to fulfil their potential."

    (Điều quan trọng là phải tạo cơ hội cho trẻ em phát huy hết tiềm năng của mình.)

  • fulfil a purpose

    đạt được một mục đích, phục vụ một mục tiêu

    "Every task, no matter how small, should fulfil a purpose."

    (Mỗi nhiệm vụ, dù nhỏ đến mấy, cũng nên phục vụ một mục đích.)

  • self-fulfilment

    sự tự hoàn thiện, sự thỏa mãn cá nhân (khi đạt được điều mình mong muốn hoặc phát triển bản thân)

    "Many people seek self-fulfilment through their hobbies and careers."

    (Nhiều người tìm kiếm sự tự hoàn thiện thông qua sở thích và sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfil

Động từ
Lật mặt

Thực hiện, hoàn thành, đáp ứng, thỏa mãn.

"He has finally fulfilled his lifelong ambition to become a pilot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His greatest ambition is to fulfil his potential.
Tham vọng lớn nhất của anh ấy là phát huy hết tiềm năng của mình.
Phủ định
He chose not to fulfil his promise.
Anh ấy đã chọn không thực hiện lời hứa của mình.
Nghi vấn
Why do you want to fulfil your duties so quickly?
Tại sao bạn muốn hoàn thành nhiệm vụ của mình nhanh như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should fulfil her potential.
Cô ấy nên phát huy hết tiềm năng của mình.
Phủ định
He cannot fulfil all the requirements at once.
Anh ấy không thể đáp ứng tất cả các yêu cầu cùng một lúc.
Nghi vấn
Can they fulfil the order by tomorrow?
Liệu họ có thể hoàn thành đơn hàng trước ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had fulfilled her promise to visit her grandmother before she left for Europe.
Cô ấy đã thực hiện lời hứa đến thăm bà trước khi cô ấy đi châu Âu.
Phủ định
They had not fulfilled the requirements of the course, so they failed.
Họ đã không đáp ứng các yêu cầu của khóa học, vì vậy họ đã trượt.
Nghi vấn
Had he fulfilled his potential before he retired?
Anh ấy đã phát huy hết tiềm năng của mình trước khi nghỉ hưu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She fulfilled her promise to visit her grandmother last week.
Cô ấy đã thực hiện lời hứa đến thăm bà của mình vào tuần trước.
Phủ định
He didn't fulfil his potential in high school.
Anh ấy đã không phát huy hết tiềm năng của mình ở trường trung học.
Nghi vấn
Did they fulfil all the requirements for the project?
Họ đã hoàn thành tất cả các yêu cầu cho dự án chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fulfilment of its promises boosted its reputation.
Việc công ty thực hiện lời hứa của mình đã nâng cao danh tiếng của công ty.
Phủ định
The team's lack of fulfilment of the project requirements led to its failure.
Việc nhóm không đáp ứng được các yêu cầu của dự án đã dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Was Sarah and John's fulfilment of the contract obligations satisfactory to the client?
Việc Sarah và John hoàn thành các nghĩa vụ hợp đồng có làm hài lòng khách hàng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to fulfil all her duties with enthusiasm.
Cô ấy đã từng hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình một cách nhiệt tình.
Phủ định
He didn't use to fulfil his promises, which made him unreliable.
Anh ấy đã từng không thực hiện lời hứa của mình, điều đó khiến anh ấy trở nên không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Did you use to fulfil your potential when you were younger?
Bạn đã từng phát huy hết tiềm năng của mình khi còn trẻ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had fulfilled my potential when I was younger.
Tôi ước tôi đã phát huy hết tiềm năng của mình khi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't wished that he wouldn't fulfil his dreams.
Giá mà tôi đã không ước rằng anh ấy sẽ không thực hiện được ước mơ của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could fulfil your ambitions more easily?
Bạn có ước mình có thể thực hiện những tham vọng của mình dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfil".

Tầm quan trọng của 'Self-fulfilment' (Tự hoàn thiện)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là Tháp nhu cầu của Maslow, 'self-fulfilment' (tự hoàn thiện hay tự hiện thực hóa) là cấp độ cao nhất của nhu cầu con người. Nó thể hiện mong muốn của một cá nhân được phát triển và đạt được tiềm năng tối đa của mình, không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần và trí tuệ. Đây là một khái niệm quan trọng phản ánh giá trị cá nhân và sự phát triển bản thân trong nhiều nền văn hóa.

Giá trị của lời hứa trong văn hóa phương Tây

Việc 'fulfil a promise' (thực hiện lời hứa) được xem là một yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng lòng tin và duy trì các mối quan hệ xã hội, kinh doanh ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Một người không thực hiện lời hứa thường bị coi là không đáng tin cậy. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính trực và trách nhiệm cá nhân.