(Top Banner Ad)
full-term baby
B2
Danh từ B2 Y học

full-term baby

UK: /ˌfʊlˈtɜːm ˈbeɪbi/ • US: /ˌfʊlˈtɜːrm ˈbeɪbi/

Nghĩa tiếng Việt

em bé đủ tháng trẻ đủ tháng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baby born after a gestation period of 37 to 40 weeks.

Vietnamese Meaning

Một em bé được sinh ra sau thời gian mang thai từ 37 đến 40 tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the baby was a healthy full-term baby."

    "Bác sĩ xác nhận rằng em bé là một em bé đủ tháng khỏe mạnh."

  • "She delivered a healthy full-term baby girl."

    "Cô ấy đã sinh một bé gái đủ tháng khỏe mạnh."

  • "Full-term babies usually weigh between 5.5 and 10 pounds."

    "Trẻ đủ tháng thường nặng từ 2,5 đến 4,5 kg."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full-term Đủ tháng, đủ kỳ hạn
Noun full-term pregnancy Thai kỳ đủ tháng
Noun full-term delivery Sự sinh nở đủ tháng
Noun pre-term baby Em bé sinh non, thiếu tháng
Noun post-term baby Em bé sinh già tháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full (complete, abundant)
Latin
terminus (end, boundary, limit)
Old French
terme
Middle English
terme (end, boundary)
Middle English
babi (infant)
English (19th century medical use)
full-term (referring to completed gestation)
English (modern compound)
full-term baby

Nguồn gốc của 'full-term baby'

Cụm từ 'full-term baby' ghép từ 'full' (đủ, hoàn chỉnh), 'term' (kỳ hạn, giai đoạn) và 'baby' (em bé). 'Full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'full', tiếng Đức cổ 'fullaz', nghĩa là đầy đủ, hoàn chỉnh. 'Term' đến từ tiếng Latin 'terminus', qua tiếng Pháp cổ 'terme', ban đầu có nghĩa là giới hạn, điểm kết thúc, sau này dùng để chỉ một giai đoạn hay kỳ hạn. 'Baby' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại. Trong y học, 'full-term' được dùng từ thế kỷ 19 để chỉ một thai kỳ đã đạt đến thời điểm hoàn tất, tức là em bé sinh ra đủ tháng, khỏe mạnh theo đúng chu kỳ tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'full-term baby' được sử dụng để chỉ những em bé được sinh ra đủ tháng, tức là thời gian mang thai đã đủ để các cơ quan và hệ thống trong cơ thể bé phát triển đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu các nguy cơ về sức khỏe so với trẻ sinh non (premature baby).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-term baby
  • healthy a healthy full-term baby
    (một em bé đủ tháng khỏe mạnh)
  • normal a normal full-term baby
    (một em bé đủ tháng bình thường)
  • chubby a chubby full-term baby
    (một em bé đủ tháng bụ bẫm)
Verb + full-term baby
  • deliver deliver a full-term baby
    (sinh một em bé đủ tháng)
  • give birth to give birth to a full-term baby
    (sinh một em bé đủ tháng)
  • expect expect a full-term baby
    (mong đợi một em bé đủ tháng)
Noun + of + full-term baby
  • weight the weight of a full-term baby
    (cân nặng của một em bé đủ tháng)
  • growth the growth of a full-term baby
    (sự phát triển của một em bé đủ tháng)

Idioms

  • give birth to a full-term baby

    sinh một em bé đủ tháng (theo đúng chu kỳ tự nhiên)

    "She was relieved to finally give birth to a healthy full-term baby after a difficult pregnancy."

    (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng sinh được một em bé đủ tháng khỏe mạnh sau một thai kỳ khó khăn.)

  • a healthy full-term baby

    một em bé đủ tháng khỏe mạnh (chỉ tình trạng lý tưởng của trẻ sơ sinh)

    "Doctors confirmed that the mother delivered a healthy full-term baby with no complications."

    (Các bác sĩ xác nhận người mẹ đã sinh một em bé đủ tháng khỏe mạnh mà không có biến chứng nào.)

  • expect a full-term baby

    mong đợi một em bé đủ tháng (kỳ vọng thai kỳ diễn ra suôn sẻ và em bé sinh ra đúng hạn)

    "They are overjoyed as they expect a full-term baby next month."

    (Họ rất vui mừng vì đang mong đợi một em bé đủ tháng vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-term baby

Danh từ
Lật mặt

Một em bé được sinh ra sau thời gian mang thai từ 37 đến 40 tuần.

"The doctor confirmed that the baby was a healthy full-term baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A full-term baby generally weighs more than a premature baby.
Một em bé đủ tháng thường nặng hơn một em bé sinh non.
Phủ định
Not only was the baby full-term, but also she was exceptionally healthy.
Không những em bé đủ tháng mà còn đặc biệt khỏe mạnh.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-term baby".

Ý nghĩa y học của sinh đủ tháng

Trong y học, 'full-term baby' (em bé đủ tháng) là một thuật ngữ quan trọng, thường chỉ trẻ sinh ra trong khoảng tuần 37 đến tuần 40 của thai kỳ. Việc sinh đủ tháng đảm bảo rằng các cơ quan quan trọng như phổi và não của bé đã phát triển hoàn chỉnh, giúp bé có khả năng thích nghi tốt hơn với môi trường bên ngoài và giảm thiểu nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe sau này.

Niềm vui và sự nhẹ nhõm của gia đình

Đối với các bậc cha mẹ, việc chào đón một 'full-term baby' mang lại niềm vui lớn và sự nhẹ nhõm. Điều này thường được coi là dấu hiệu của một thai kỳ thành công và một em bé khỏe mạnh, tạo nên một cột mốc đáng nhớ và hạnh phúc trong đời sống gia đình. Nó cũng trái ngược với những lo lắng và thách thức thường đi kèm với việc sinh non hoặc các biến chứng.