manage smoothly
Cụm động từ (Verb Phrase)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manage smoothly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xử lý hoặc kiểm soát một tình huống, dự án hoặc nhiệm vụ một cách khéo léo và hiệu quả, tránh được các vấn đề hoặc khó khăn.
Definition (English Meaning)
To handle or control a situation, project, or task with skill and efficiency, avoiding problems or difficulties.
Ví dụ Thực tế với 'Manage smoothly'
-
"She managed the project smoothly, delivering it ahead of schedule and under budget."
"Cô ấy quản lý dự án một cách suôn sẻ, hoàn thành trước thời hạn và dưới ngân sách."
-
"The new CEO managed the company's transition to remote work smoothly."
"Vị CEO mới đã quản lý quá trình chuyển đổi sang làm việc từ xa của công ty một cách suôn sẻ."
-
"Despite the challenges, the team managed the event smoothly."
"Mặc dù có những thách thức, đội ngũ đã quản lý sự kiện một cách suôn sẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Manage smoothly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: management (danh từ của 'manage')
- Verb: manage
- Adverb: smoothly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Manage smoothly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng thực hiện một công việc một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại lớn. Thường được dùng để mô tả cách một người hoặc một tổ chức điều hành một hoạt động nào đó thành công. Khác với 'manage' đơn thuần, 'manage smoothly' chú trọng vào sự trôi chảy và hiệu quả. Ví dụ, 'manage a crisis' chỉ đơn giản là xử lý khủng hoảng, trong khi 'manage a crisis smoothly' ngụ ý xử lý khủng hoảng một cách bình tĩnh, có kiểm soát và giảm thiểu thiệt hại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức được sử dụng để quản lý suôn sẻ (ví dụ: 'manage smoothly with good communication'). 'through' thường được dùng để chỉ việc vượt qua khó khăn một cách suôn sẻ (ví dụ: 'manage smoothly through the transition').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Manage smoothly'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Fortunately, she managed the project smoothly, and everyone was impressed by her organizational skills.
|
Thật may mắn, cô ấy đã quản lý dự án một cách suôn sẻ, và mọi người đều ấn tượng với kỹ năng tổ chức của cô ấy. |
| Phủ định |
Despite the challenges, the team didn't manage the transition smoothly, resulting in some initial setbacks, and this delayed the launch.
|
Mặc dù có những thách thức, nhóm đã không quản lý quá trình chuyển đổi một cách suôn sẻ, dẫn đến một số trở ngại ban đầu, và điều này đã trì hoãn việc ra mắt. |
| Nghi vấn |
Tell me, did the new CEO manage the company's restructuring smoothly, or were there significant challenges along the way?
|
Cho tôi biết, CEO mới có quản lý việc tái cấu trúc công ty một cách suôn sẻ không, hay có những thách thức đáng kể trên đường đi? |