(Top Banner Ad)
functional neurological symptom disorder
Y học

functional neurological symptom disorder

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, chức vụ
Adverb functionally một cách có chức năng, về mặt chức năng
Noun neurology ngành thần kinh học
Noun neurologist bác sĩ thần kinh
Adverb neurologically về mặt thần kinh học
Adjective symptomatic có triệu chứng
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, lộn xộn

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio (performance, execution)
Old French
fonctionnel (functional)
Greek
neuron (nerve)
Greek
logos (study) -> neurology
Greek
symptoma (a happening, an accident)
Old French
desordre (lack of order)
Modern Medical
Functional Neurological Symptom Disorder (coined and formalized in DSM-5, 2013)

Lịch sử phân loại

Bệnh rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng (FND) là một thuật ngữ y tế hiện đại, được chính thức công nhận trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) vào năm 2013. Nó thay thế các thuật ngữ cũ hơn như 'rối loạn chuyển đổi' (conversion disorder), nhấn mạnh rằng các triệu chứng là có thật và gây suy giảm chức năng đáng kể, không phải do bệnh nhân cố ý làm giả, mặc dù không có tổn thương cấu trúc rõ ràng trong não hoặc hệ thần kinh. Thuật ngữ này giúp giảm bớt sự kỳ thị và cải thiện cách tiếp cận điều trị, tập trung vào cơ chế hoạt động của não bộ thay vì cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional neurological symptom disorder
  • severe severe functional neurological symptom disorder
    (rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng nghiêm trọng)
  • chronic chronic functional neurological symptom disorder
    (rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng mãn tính)
  • atypical atypical functional neurological symptom disorder
    (rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng không điển hình)
  • persistent persistent functional neurological symptom disorder
    (rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng dai dẳng)
Verb + functional neurological symptom disorder
  • diagnose diagnose functional neurological symptom disorder
    (chẩn đoán rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng)
  • experience experience functional neurological symptom disorder
    (trải qua rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng)
  • treat treat functional neurological symptom disorder
    (điều trị rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng)
  • manage manage functional neurological symptom disorder
    (quản lý rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng)
functional neurological symptom disorder + Verb
  • manifests functional neurological symptom disorder manifests as
    (rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng biểu hiện dưới dạng)
  • presents functional neurological symptom disorder often presents with
    (rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng thường biểu hiện với)
  • impacts functional neurological symptom disorder impacts daily life
    (rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày)

Idioms

  • diagnosed with functional neurological symptom disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng

    "She was recently diagnosed with functional neurological symptom disorder after experiencing unexplained seizures."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng sau khi trải qua những cơn co giật không rõ nguyên nhân.)

  • management of functional neurological symptom disorder

    quản lý rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng

    "The management of functional neurological symptom disorder often involves a multidisciplinary approach."

    (Việc quản lý rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng thường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa.)

  • symptoms of functional neurological symptom disorder

    các triệu chứng của rối loạn triệu kinh chức năng

    "Common symptoms of functional neurological symptom disorder include weakness, paralysis, or sensory loss."

    (Các triệu chứng phổ biến của rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng bao gồm yếu cơ, liệt hoặc mất cảm giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional neurological symptom disorder

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional neurological symptom disorder".

Sự thay đổi trong chẩn đoán và kỳ thị

Trước đây, các tình trạng tương tự FND thường bị gọi là 'chứng hysteria' hoặc 'rối loạn chuyển đổi', những thuật ngữ này thường mang nặng sự kỳ thị, ngụ ý rằng các triệu chứng là do bệnh nhân 'tưởng tượng' hoặc cố ý. Việc đổi tên thành 'rối loạn triệu chứng thần kinh chức năng' trong DSM-5 nhằm mục đích khoa học hơn, giảm bớt sự kỳ thị và khẳng định rằng các triệu chứng này là có thật và gây suy giảm chức năng nghiêm trọng, cần được điều trị y tế như bất kỳ tình trạng bệnh lý nào khác.

Thực tế của các triệu chứng

Một hiểu lầm phổ biến là vì không tìm thấy tổn thương cấu trúc trong não hoặc hệ thần kinh, nên các triệu chứng của FND không phải là 'thật'. Tuy nhiên, điều này không đúng. Các triệu chứng như liệt, co giật, mất cảm giác, hoặc rối loạn vận động là có thật và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Cơ chế bệnh sinh của FND liên quan đến sự rối loạn trong cách não bộ xử lý thông tin và điều khiển cơ thể, chứ không phải do cố ý giả bệnh. Việc hiểu rõ điều này rất quan trọng để bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ và điều trị phù hợp.