functionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In terms of function; with regard to how something works or operates.
Vietnamese Meaning
Về mặt chức năng; liên quan đến cách một cái gì đó hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is functionally complete, but it still needs some aesthetic improvements."
"Phần mềm đã hoàn thiện về mặt chức năng, nhưng nó vẫn cần một số cải tiến về mặt thẩm mỹ."
-
"The building is functionally designed to accommodate the needs of disabled people."
"Tòa nhà được thiết kế có chức năng để đáp ứng nhu cầu của người khuyết tật."
-
"Although the car is old, it is still functionally reliable."
"Mặc dù chiếc xe đã cũ, nhưng nó vẫn đáng tin cậy về mặt chức năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, thiết thực |
| Noun | functionality | tính năng, chức năng (tập hợp các chức năng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'functionally' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu quả trong một ngữ cảnh cụ thể, mặc dù có thể không hoàn hảo hoặc lý tưởng. Nó nhấn mạnh khía cạnh thực tế và hiệu quả của một đối tượng hoặc hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate functionally (vận hành một cách hiệu quả/có chức năng)
-
work work functionally (hoạt động một cách có chức năng/đúng cách)
-
designed designed functionally (được thiết kế để hoạt động tốt/có chức năng)
-
arranged arranged functionally (được sắp xếp theo chức năng)
-
independent functionally independent (độc lập về mặt chức năng (có thể tự thực hiện các hoạt động hàng ngày))
-
impaired functionally impaired (suy giảm chức năng)
-
blind functionally blind (mù về mặt chức năng (thị lực rất kém dù không hoàn toàn mất))
-
obsolete functionally obsolete (lỗi thời về mặt chức năng)
-
sound functionally sound (vững chắc/đáng tin cậy về mặt chức năng)
Idioms
-
functionally extinct
tuyệt chủng về mặt chức năng (số lượng cá thể quá ít để duy trì nòi giống hoặc không còn vai trò sinh thái)
"The tiger population in that region is considered functionally extinct as there are too few to breed successfully."
(Quần thể hổ ở khu vực đó được coi là tuyệt chủng về mặt chức năng vì số lượng quá ít không thể sinh sản thành công.)
-
functionally obsolete
lỗi thời về mặt chức năng (vẫn hoạt động nhưng không còn hiệu quả hoặc không đáp ứng được yêu cầu hiện tại)
"Our old computer system is not broken, but it's functionally obsolete for modern tasks."
(Hệ thống máy tính cũ của chúng tôi không bị hỏng, nhưng nó đã lỗi thời về mặt chức năng đối với các tác vụ hiện đại.)
-
functionally sound
vững chắc/đáng tin cậy về mặt chức năng (hoạt động tốt, không có lỗi)
"The new bridge is not only beautiful but also functionally sound, designed to last for decades."
(Cây cầu mới không chỉ đẹp mà còn vững chắc về mặt chức năng, được thiết kế để tồn tại hàng thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functionally
adverbVề mặt chức năng; liên quan đến cách một cái gì đó hoạt động.
"The software is functionally complete, but it still needs some aesthetic improvements."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine is functionally sound, isn't it? |
Máy móc hoạt động tốt, phải không? |
| Phủ định | The device doesn't work functionally, does it? |
Thiết bị không hoạt động hiệu quả, phải không? |
| Nghi vấn | Functionally speaking, is this plan viable, isn't it? |
Về mặt chức năng, kế hoạch này có khả thi không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functionally".
