(Top Banner Ad)
fundamental characteristic
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

fundamental characteristic

UK: /ˌfʌndəˈmentəl ˌkærəktəˈrɪstɪk/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm cơ bản tính chất cốt yếu thuộc tính nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic or essential feature or quality that is a necessary part of something.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu, là một phần không thể thiếu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a fundamental characteristic of a trustworthy person."

    "Trung thực là một đặc điểm cơ bản của một người đáng tin cậy."

  • "A fundamental characteristic of democracy is the right to vote."

    "Một đặc điểm cơ bản của nền dân chủ là quyền bầu cử."

  • "Adaptability is a fundamental characteristic for survival in a constantly changing environment."

    "Khả năng thích ứng là một đặc điểm cơ bản để tồn tại trong một môi trường liên tục thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundamentals
Adverb fundamentally
Noun character
Verb characterize
Adverb characteristically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (đáy, nền)
Ancient Greek
kharassein (khắc, đánh dấu)
Ancient Greek
kharaktēr (dấu ấn, đặc tính phân biệt)
Late Latin
fundamentalis (thuộc về nền tảng)
Late Latin
characteristicus (mang tính phân biệt)
English
fundamental (cơ bản, cốt yếu)
English
characteristic (đặc điểm, tính chất)
English
fundamental characteristic (đặc điểm cơ bản)

Nền tảng và Dấu ấn

Cụm từ 'fundamental characteristic' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Fundamental' (cơ bản, nền tảng) đến từ từ 'fundus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng', ám chỉ điều gì đó là gốc rễ, là bản chất. Còn 'characteristic' (đặc điểm, tính chất) lại có nguồn gốc từ 'kharaktēr' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'dấu ấn' hay 'vết khắc', sau này phát triển thành ý nghĩa 'đặc điểm nhận dạng'. Khi kết hợp lại, chúng ta có một cụm từ mạnh mẽ để mô tả những phẩm chất cốt lõi, không thể thiếu, giúp định nghĩa một người, một vật hay một ý tưởng.

Usage Note

"Fundamental" nhấn mạnh tính chất nền tảng, cốt yếu, không thể thiếu để xác định bản chất của sự vật, hiện tượng. "Characteristic" chỉ một đặc điểm phân biệt, giúp nhận diện sự khác biệt với những thứ khác. Cụm từ này thường dùng để mô tả những đặc tính then chốt, định nghĩa bản chất của đối tượng được đề cập.

Prepositions

of to

Khi sử dụng "of", nó thường chỉ ra rằng đặc điểm đó thuộc về cái gì. Ví dụ: "a fundamental characteristic of human nature". Khi sử dụng "to", nó thường chỉ ra rằng đặc điểm đó quan trọng đối với cái gì. Ví dụ: "a fundamental characteristic to the success of the project".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental characteristic
  • inherent inherent fundamental characteristic
    (đặc điểm cơ bản vốn có)
  • essential essential fundamental characteristic
    (đặc điểm cơ bản thiết yếu)
  • defining defining fundamental characteristic
    (đặc điểm cơ bản mang tính định nghĩa)
Verb + fundamental characteristic
  • possess possess a fundamental characteristic
    (sở hữu một đặc điểm cơ bản)
  • display display a fundamental characteristic
    (thể hiện một đặc điểm cơ bản)
  • share share a fundamental characteristic
    (chia sẻ một đặc điểm cơ bản)
Fundamental characteristic + of
  • of fundamental characteristic of human nature
    (đặc điểm cơ bản của bản chất con người)
  • of fundamental characteristic of modern society
    (đặc điểm cơ bản của xã hội hiện đại)

Idioms

  • a fundamental characteristic of something

    một đặc điểm cơ bản của cái gì đó

    "Patience is a fundamental characteristic of a good teacher."

    (Kiên nhẫn là một đặc điểm cơ bản của một giáo viên giỏi.)

  • lack a fundamental characteristic

    thiếu một đặc điểm cơ bản

    "The proposal seemed to lack a fundamental characteristic: practicality."

    (Đề xuất dường như thiếu một đặc điểm cơ bản: tính thực tế.)

  • identify a fundamental characteristic

    xác định một đặc điểm cơ bản

    "Scientists tried to identify a fundamental characteristic of the new element."

    (Các nhà khoa học đã cố gắng xác định một đặc điểm cơ bản của nguyên tố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental characteristic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu, là một phần không thể thiếu của một cái gì đó.

"Honesty is a fundamental characteristic of a trustworthy person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty must be a fundamental characteristic for any successful politician.
Tính trung thực phải là một đặc điểm cơ bản đối với bất kỳ chính trị gia thành công nào.
Phủ định
That behavior cannot be considered a fundamental characteristic of their culture.
Hành vi đó không thể được coi là một đặc điểm cơ bản của văn hóa của họ.
Nghi vấn
Could a strong work ethic be considered a fundamental characteristic of this generation?
Liệu một đạo đức làm việc mạnh mẽ có thể được coi là một đặc điểm cơ bản của thế hệ này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ability to adapt is a fundamental characteristic of successful businesses.
Khả năng thích nghi là một đặc điểm cơ bản của các doanh nghiệp thành công.
Phủ định
Not only is resilience a fundamental characteristic of successful entrepreneurs, but also is a strong work ethic.
Không chỉ khả năng phục hồi là một đặc điểm cơ bản của các doanh nhân thành công, mà còn là một đạo đức làm việc mạnh mẽ.
Nghi vấn
Should a student study hard, will fundamental characteristic knowledge be obtained more easily?
Nếu một học sinh học tập chăm chỉ, liệu kiến thức đặc trưng cơ bản có dễ dàng đạt được hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was demonstrating a fundamental characteristic of impressionism in his brushstrokes.
Người nghệ sĩ đang thể hiện một đặc điểm cơ bản của trường phái ấn tượng trong những nét vẽ của mình.
Phủ định
She wasn't displaying a characteristic kindness that we were expecting of her.
Cô ấy đã không thể hiện một sự tử tế đặc trưng mà chúng tôi mong đợi ở cô ấy.
Nghi vấn
Were they identifying the fundamental characteristics of the new software during the testing phase?
Có phải họ đang xác định các đặc điểm cơ bản của phần mềm mới trong giai đoạn thử nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental characteristic".

Tầm quan trọng trong Tư duy Khoa học và Triết học

Cụm từ 'fundamental characteristic' thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như khoa học, triết học và xã hội học để phân tích và định nghĩa bản chất của sự vật, hiện tượng. Trong triết học, việc tìm kiếm 'fundamental characteristics' giúp hiểu rõ hơn về bản chất con người, vũ trụ hay các khái niệm trừu tượng. Trong khoa học, nó giúp các nhà nghiên cứu phân loại, nhận diện và phát triển lý thuyết về các đối tượng nghiên cứu của mình, chẳng hạn như đặc tính cơ bản của một nguyên tố hóa học hoặc một loài sinh vật.

Định nghĩa Bản sắc và Giá trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi nói về cá nhân hoặc cộng đồng, việc xác định 'fundamental characteristics' có thể liên quan đến việc định hình bản sắc, giá trị cốt lõi. Ví dụ, một quốc gia có thể tự hào về 'fundamental characteristics' như tự do, dân chủ. Một cá nhân có thể coi sự chính trực hoặc lòng trắc ẩn là 'fundamental characteristics' của bản thân, phản ánh những gì họ tin tưởng và cách họ sống.