fundamental characteristic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic or essential feature or quality that is a necessary part of something.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu, là một phần không thể thiếu của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a fundamental characteristic of a trustworthy person."
"Trung thực là một đặc điểm cơ bản của một người đáng tin cậy."
-
"A fundamental characteristic of democracy is the right to vote."
"Một đặc điểm cơ bản của nền dân chủ là quyền bầu cử."
-
"Adaptability is a fundamental characteristic for survival in a constantly changing environment."
"Khả năng thích ứng là một đặc điểm cơ bản để tồn tại trong một môi trường liên tục thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fundamentals | |
| Adverb | fundamentally | |
| Noun | character | |
| Verb | characterize | |
| Adverb | characteristically |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fundamental" nhấn mạnh tính chất nền tảng, cốt yếu, không thể thiếu để xác định bản chất của sự vật, hiện tượng. "Characteristic" chỉ một đặc điểm phân biệt, giúp nhận diện sự khác biệt với những thứ khác. Cụm từ này thường dùng để mô tả những đặc tính then chốt, định nghĩa bản chất của đối tượng được đề cập.
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường chỉ ra rằng đặc điểm đó thuộc về cái gì. Ví dụ: "a fundamental characteristic of human nature". Khi sử dụng "to", nó thường chỉ ra rằng đặc điểm đó quan trọng đối với cái gì. Ví dụ: "a fundamental characteristic to the success of the project".
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent fundamental characteristic (đặc điểm cơ bản vốn có)
-
essential essential fundamental characteristic (đặc điểm cơ bản thiết yếu)
-
defining defining fundamental characteristic (đặc điểm cơ bản mang tính định nghĩa)
-
possess possess a fundamental characteristic (sở hữu một đặc điểm cơ bản)
-
display display a fundamental characteristic (thể hiện một đặc điểm cơ bản)
-
share share a fundamental characteristic (chia sẻ một đặc điểm cơ bản)
-
of fundamental characteristic of human nature (đặc điểm cơ bản của bản chất con người)
-
of fundamental characteristic of modern society (đặc điểm cơ bản của xã hội hiện đại)
Idioms
-
a fundamental characteristic of something
một đặc điểm cơ bản của cái gì đó
"Patience is a fundamental characteristic of a good teacher."
(Kiên nhẫn là một đặc điểm cơ bản của một giáo viên giỏi.)
-
lack a fundamental characteristic
thiếu một đặc điểm cơ bản
"The proposal seemed to lack a fundamental characteristic: practicality."
(Đề xuất dường như thiếu một đặc điểm cơ bản: tính thực tế.)
-
identify a fundamental characteristic
xác định một đặc điểm cơ bản
"Scientists tried to identify a fundamental characteristic of the new element."
(Các nhà khoa học đã cố gắng xác định một đặc điểm cơ bản của nguyên tố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental characteristic
Tính từ + Danh từMột đặc điểm hoặc phẩm chất cơ bản hoặc thiết yếu, là một phần không thể thiếu của một cái gì đó.
"Honesty is a fundamental characteristic of a trustworthy person."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honesty must be a fundamental characteristic for any successful politician. |
Tính trung thực phải là một đặc điểm cơ bản đối với bất kỳ chính trị gia thành công nào. |
| Phủ định | That behavior cannot be considered a fundamental characteristic of their culture. |
Hành vi đó không thể được coi là một đặc điểm cơ bản của văn hóa của họ. |
| Nghi vấn | Could a strong work ethic be considered a fundamental characteristic of this generation? |
Liệu một đạo đức làm việc mạnh mẽ có thể được coi là một đặc điểm cơ bản của thế hệ này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ability to adapt is a fundamental characteristic of successful businesses. |
Khả năng thích nghi là một đặc điểm cơ bản của các doanh nghiệp thành công. |
| Phủ định | Not only is resilience a fundamental characteristic of successful entrepreneurs, but also is a strong work ethic. |
Không chỉ khả năng phục hồi là một đặc điểm cơ bản của các doanh nhân thành công, mà còn là một đạo đức làm việc mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Should a student study hard, will fundamental characteristic knowledge be obtained more easily? |
Nếu một học sinh học tập chăm chỉ, liệu kiến thức đặc trưng cơ bản có dễ dàng đạt được hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was demonstrating a fundamental characteristic of impressionism in his brushstrokes. |
Người nghệ sĩ đang thể hiện một đặc điểm cơ bản của trường phái ấn tượng trong những nét vẽ của mình. |
| Phủ định | She wasn't displaying a characteristic kindness that we were expecting of her. |
Cô ấy đã không thể hiện một sự tử tế đặc trưng mà chúng tôi mong đợi ở cô ấy. |
| Nghi vấn | Were they identifying the fundamental characteristics of the new software during the testing phase? |
Có phải họ đang xác định các đặc điểm cơ bản của phần mềm mới trong giai đoạn thử nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental characteristic".
