key trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crucial or essential characteristic, feature, or quality.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, tính năng hoặc phẩm chất quan trọng hoặc thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a key trait for a successful politician."
"Trung thực là một đặc điểm then chốt đối với một chính trị gia thành công."
-
"Adaptability is a key trait in today's rapidly changing business environment."
"Khả năng thích ứng là một đặc điểm then chốt trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng ngày nay."
-
"Patience is a key trait for teachers."
"Kiên nhẫn là một đặc điểm then chốt đối với giáo viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Key trait" được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một đặc điểm cụ thể. Nó chỉ ra rằng đặc điểm đó là yếu tố then chốt, quyết định hoặc có ảnh hưởng lớn đến một vấn đề, đối tượng hoặc cá nhân nào đó. Khác với "characteristic" hay "feature" đơn thuần, "key trait" mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential key trait (đặc điểm chủ chốt thiết yếu)
-
fundamental key trait (đặc điểm chủ chốt cơ bản)
-
important key trait (đặc điểm chủ chốt quan trọng)
-
possess a key trait (sở hữu một đặc điểm chủ chốt)
-
exhibit a key trait (thể hiện một đặc điểm chủ chốt)
-
develop a key trait (phát triển một đặc điểm chủ chốt)
Idioms
-
A key trait for success
Một đặc điểm chủ chốt để thành công
"Patience is a key trait for success in any long-term project."
(Kiên nhẫn là một đặc điểm chủ chốt để thành công trong bất kỳ dự án dài hạn nào.)
-
Identify key traits
Xác định những đặc điểm chủ chốt
"The manager needs to identify key traits in potential leaders."
(Người quản lý cần xác định những đặc điểm chủ chốt ở những nhà lãnh đạo tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key trait
Danh từ ghépMột đặc điểm, tính năng hoặc phẩm chất quan trọng hoặc thiết yếu.
"Honesty is a key trait for a successful politician."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key trait".
