(Top Banner Ad)
key trait
B2
Danh từ ghép B2 Tổng quát

key trait

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm then chốt tính chất chủ yếu đặc tính quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or essential characteristic, feature, or quality.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, tính năng hoặc phẩm chất quan trọng hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a key trait for a successful politician."

    "Trung thực là một đặc điểm then chốt đối với một chính trị gia thành công."

  • "Adaptability is a key trait in today's rapidly changing business environment."

    "Khả năng thích ứng là một đặc điểm then chốt trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng ngày nay."

  • "Patience is a key trait for teachers."

    "Kiên nhẫn là một đặc điểm then chốt đối với giáo viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa; điều cốt yếu
Adjective key Quan trọng, chủ yếu
Noun trait Đặc điểm, tính chất
Adjective traitful Có nhiều đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
keye
Old English
cǣġ
Proto-Germanic
*gawjaz
Middle English
traite
Old French
trait
Latin
tractus

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' bắt nguồn từ 'cǣġ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chìa khóa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một vật dùng để mở khóa, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ quan trọng hoặc cốt yếu.

Nguồn gốc của 'trait'

Từ 'trait' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trait', có nghĩa là 'nét', 'vạch'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractus', ám chỉ một đặc điểm hoặc tính chất riêng biệt.

Usage Note

"Key trait" được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một đặc điểm cụ thể. Nó chỉ ra rằng đặc điểm đó là yếu tố then chốt, quyết định hoặc có ảnh hưởng lớn đến một vấn đề, đối tượng hoặc cá nhân nào đó. Khác với "characteristic" hay "feature" đơn thuần, "key trait" mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key trait
  • essential key trait
    (đặc điểm chủ chốt thiết yếu)
  • fundamental key trait
    (đặc điểm chủ chốt cơ bản)
  • important key trait
    (đặc điểm chủ chốt quan trọng)
Verb + key trait
  • possess a key trait
    (sở hữu một đặc điểm chủ chốt)
  • exhibit a key trait
    (thể hiện một đặc điểm chủ chốt)
  • develop a key trait
    (phát triển một đặc điểm chủ chốt)

Idioms

  • A key trait for success

    Một đặc điểm chủ chốt để thành công

    "Patience is a key trait for success in any long-term project."

    (Kiên nhẫn là một đặc điểm chủ chốt để thành công trong bất kỳ dự án dài hạn nào.)

  • Identify key traits

    Xác định những đặc điểm chủ chốt

    "The manager needs to identify key traits in potential leaders."

    (Người quản lý cần xác định những đặc điểm chủ chốt ở những nhà lãnh đạo tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key trait

Danh từ ghép
Lật mặt

Một đặc điểm, tính năng hoặc phẩm chất quan trọng hoặc thiết yếu.

"Honesty is a key trait for a successful politician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key trait".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì được xem là một 'key trait' quan trọng để đạt được thành công. Người ta tin rằng, bằng sự nỗ lực và không bỏ cuộc, ai cũng có thể đạt được mục tiêu của mình.

Tính tự lập

Tính tự lập là một 'key trait' được đánh giá cao trong nhiều xã hội phương Tây. Khuyến khích mọi người tự giải quyết vấn đề của mình và không phụ thuộc quá nhiều vào người khác.