superficial quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quality that is not profound or fundamental; relating only to the surface or appearance.
Vietnamese Meaning
Một phẩm chất không sâu sắc hoặc cơ bản; chỉ liên quan đến bề mặt hoặc vẻ ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist criticized the movie for its superficial quality and lack of depth."
"Nhà báo chỉ trích bộ phim vì chất lượng hời hợt và thiếu chiều sâu."
-
"Her superficial quality made it difficult to connect with her on a deeper level."
"Tính cách hời hợt của cô ấy khiến người khác khó kết nối với cô ấy ở mức độ sâu sắc hơn."
-
"The politician's superficial quality was evident in his empty promises."
"Tính hời hợt của chính trị gia thể hiện rõ qua những lời hứa suông của ông ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | hời hợt, nông cạn, bề ngoài |
| Noun | superficiality | sự hời hợt, tính nông cạn, sự nông nổi |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, bề ngoài |
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất, đặc tính |
| Verb | qualify | đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện, làm cho có phẩm chất |
| Noun | qualification | bằng cấp, trình độ chuyên môn, điều kiện cần có |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng, định tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ đến những đặc điểm hời hợt, không thực chất, thường dễ nhận thấy nhưng không quan trọng bằng những phẩm chất sâu sắc hơn. Nó có thể được dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống. So sánh với 'intrinsic quality' (phẩm chất vốn có) để thấy sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
possess possess superficial qualities (có những phẩm chất hời hợt/bề ngoài)
-
emphasize emphasize superficial qualities (nhấn mạnh những phẩm chất bề ngoài)
-
focus on focus on superficial qualities (tập trung vào những phẩm chất hời hợt)
-
dismiss as dismiss something as a superficial quality (bác bỏ thứ gì đó vì nó có phẩm chất hời hợt)
-
merely merely a superficial quality (chỉ đơn thuần là một phẩm chất hời hợt)
-
only only a superficial quality (chỉ là một phẩm chất bề ngoài)
-
beyond look beyond superficial qualities (nhìn xa hơn những phẩm chất hời hợt)
-
on the on the basis of superficial qualities (dựa trên những phẩm chất bề ngoài)
Idioms
-
Beyond superficial qualities
Vượt ra ngoài những phẩm chất hời hợt/bề ngoài (ám chỉ việc tìm kiếm giá trị sâu sắc hơn, không chỉ nhìn vào cái vỏ bọc)
"A good leader looks beyond superficial qualities to find true potential in their team members."
(Một nhà lãnh đạo giỏi nhìn xa hơn những phẩm chất bề ngoài để tìm thấy tiềm năng thực sự ở các thành viên trong nhóm của mình.)
-
Focus solely on superficial qualities
Chỉ tập trung hoàn toàn vào những phẩm chất hời hợt/bề ngoài (ám chỉ sự thiếu chiều sâu, không quan tâm đến bản chất)
"Many people today tend to focus solely on superficial qualities when choosing a partner, often regretting it later."
(Nhiều người ngày nay có xu hướng chỉ tập trung hoàn toàn vào những phẩm chất hời hợt khi chọn bạn đời, và thường hối tiếc sau này.)
-
Judge by superficial qualities
Đánh giá qua những phẩm chất hời hợt/bề ngoài (tương tự thành ngữ 'đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó')
"It's unfair to judge a book by its cover, or a person by superficial qualities; true character lies deeper."
(Thật không công bằng khi đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó, hay một người qua những phẩm chất bề ngoài; tính cách thực sự nằm sâu hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial quality
Tính từ + Danh từMột phẩm chất không sâu sắc hoặc cơ bản; chỉ liên quan đến bề mặt hoặc vẻ ngoài.
"The journalist criticized the movie for its superficial quality and lack of depth."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She values superficial qualities in her friends. |
Cô ấy coi trọng những phẩm chất hời hợt ở bạn bè của mình. |
| Phủ định | He does not judge people by their superficial qualities. |
Anh ấy không đánh giá mọi người qua những phẩm chất hời hợt của họ. |
| Nghi vấn | Does the advertisement focus on the product's superficial qualities? |
Quảng cáo có tập trung vào những phẩm chất hời hợt của sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial quality".
