(Top Banner Ad)
superficial quality
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

superficial quality

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl ˈkwɒləti/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất hời hợt tính chất nông cạn vẻ ngoài phù phiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality that is not profound or fundamental; relating only to the surface or appearance.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất không sâu sắc hoặc cơ bản; chỉ liên quan đến bề mặt hoặc vẻ ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist criticized the movie for its superficial quality and lack of depth."

    "Nhà báo chỉ trích bộ phim vì chất lượng hời hợt và thiếu chiều sâu."

  • "Her superficial quality made it difficult to connect with her on a deeper level."

    "Tính cách hời hợt của cô ấy khiến người khác khó kết nối với cô ấy ở mức độ sâu sắc hơn."

  • "The politician's superficial quality was evident in his empty promises."

    "Tính hời hợt của chính trị gia thể hiện rõ qua những lời hứa suông của ông ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial hời hợt, nông cạn, bề ngoài
Noun superficiality sự hời hợt, tính nông cạn, sự nông nổi
Adverb superficially một cách hời hợt, bề ngoài
Noun quality chất lượng, phẩm chất, đặc tính
Verb qualify đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện, làm cho có phẩm chất
Noun qualification bằng cấp, trình độ chuyên môn, điều kiện cần có
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super (above) + facies (face)
Latin
superficies (surface)
Late Latin
superficialis (of the surface)
English
superficial
Latin
qualis (of what kind)
Latin
qualitas (a quality, property)
English
quality
English
superficial quality

Nguồn gốc của 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'bề mặt'. Nó được tạo thành từ 'super-' (ở trên) và 'facies' (khuôn mặt, hình dạng). Vì vậy, 'superficial' ban đầu ám chỉ cái gì đó chỉ tồn tại ở lớp ngoài, bề mặt, không đi sâu vào bên trong hay bản chất thực sự.

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' đến từ tiếng Latin 'qualitas', được nhà triết học Cicero đặt ra để dịch từ Hy Lạp 'poiotēs', có nghĩa là 'thuộc loại nào'. Nó dùng để chỉ bản chất, đặc tính, phẩm chất hoặc mức độ ưu việt của một vật hay một người.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ đến những đặc điểm hời hợt, không thực chất, thường dễ nhận thấy nhưng không quan trọng bằng những phẩm chất sâu sắc hơn. Nó có thể được dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống. So sánh với 'intrinsic quality' (phẩm chất vốn có) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficial quality
  • possess possess superficial qualities
    (có những phẩm chất hời hợt/bề ngoài)
  • emphasize emphasize superficial qualities
    (nhấn mạnh những phẩm chất bề ngoài)
  • focus on focus on superficial qualities
    (tập trung vào những phẩm chất hời hợt)
  • dismiss as dismiss something as a superficial quality
    (bác bỏ thứ gì đó vì nó có phẩm chất hời hợt)
Adverb + superficial quality
  • merely merely a superficial quality
    (chỉ đơn thuần là một phẩm chất hời hợt)
  • only only a superficial quality
    (chỉ là một phẩm chất bề ngoài)
Prepositional Phrase + superficial quality
  • beyond look beyond superficial qualities
    (nhìn xa hơn những phẩm chất hời hợt)
  • on the on the basis of superficial qualities
    (dựa trên những phẩm chất bề ngoài)

Idioms

  • Beyond superficial qualities

    Vượt ra ngoài những phẩm chất hời hợt/bề ngoài (ám chỉ việc tìm kiếm giá trị sâu sắc hơn, không chỉ nhìn vào cái vỏ bọc)

    "A good leader looks beyond superficial qualities to find true potential in their team members."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi nhìn xa hơn những phẩm chất bề ngoài để tìm thấy tiềm năng thực sự ở các thành viên trong nhóm của mình.)

  • Focus solely on superficial qualities

    Chỉ tập trung hoàn toàn vào những phẩm chất hời hợt/bề ngoài (ám chỉ sự thiếu chiều sâu, không quan tâm đến bản chất)

    "Many people today tend to focus solely on superficial qualities when choosing a partner, often regretting it later."

    (Nhiều người ngày nay có xu hướng chỉ tập trung hoàn toàn vào những phẩm chất hời hợt khi chọn bạn đời, và thường hối tiếc sau này.)

  • Judge by superficial qualities

    Đánh giá qua những phẩm chất hời hợt/bề ngoài (tương tự thành ngữ 'đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó')

    "It's unfair to judge a book by its cover, or a person by superficial qualities; true character lies deeper."

    (Thật không công bằng khi đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó, hay một người qua những phẩm chất bề ngoài; tính cách thực sự nằm sâu hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phẩm chất không sâu sắc hoặc cơ bản; chỉ liên quan đến bề mặt hoặc vẻ ngoài.

"The journalist criticized the movie for its superficial quality and lack of depth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values superficial qualities in her friends.
Cô ấy coi trọng những phẩm chất hời hợt ở bạn bè của mình.
Phủ định
He does not judge people by their superficial qualities.
Anh ấy không đánh giá mọi người qua những phẩm chất hời hợt của họ.
Nghi vấn
Does the advertisement focus on the product's superficial qualities?
Quảng cáo có tập trung vào những phẩm chất hời hợt của sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial quality".

Văn hóa 'Bề ngoài là tất cả' và Mạng xã hội

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt dưới ảnh hưởng của mạng xã hội và văn hóa tiêu dùng, người ta thường có xu hướng đánh giá cao vẻ bề ngoài, hình ảnh cá nhân, tài sản vật chất hoặc những đặc điểm dễ thấy hơn là giá trị nội tại hay phẩm chất sâu sắc. Điều này dẫn đến việc nhiều người quá chú trọng vào việc thể hiện những 'superficial qualities' để gây ấn tượng và được chấp nhận.

Sự đối lập giữa Bề ngoài và Bản chất

Khái niệm 'superficial quality' thường được dùng để đối lập với 'deep' hay 'intrinsic quality' (phẩm chất sâu sắc, nội tại). Trong văn hóa phương Tây, có nhiều lời răn dạy về việc không nên 'Don't judge a book by its cover' (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó), khuyến khích mọi người tìm hiểu sâu hơn thay vì chỉ dựa vào những ấn tượng ban đầu hoặc đặc điểm hời hợt.