(Top Banner Ad)
gap
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

gap

UK: /ɡæp/ • US: /ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống khe hở lỗ hổng khoảng cách sự khác biệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or interval between two things or places.

Vietnamese Meaning

Một khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai vật hoặc hai địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a gap between the two buildings."

    "Có một khoảng trống giữa hai tòa nhà."

  • "He squeezed through the gap in the fence."

    "Anh ấy len qua khoảng trống trên hàng rào."

  • "The widening gap between rich and poor is a serious problem."

    "Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gap khoảng trống, lỗ hổng, khe hở; khoảng cách
Verb gap tạo khoảng trống; há ra, mở rộng
Adjective gaping há hốc, rộng mở (thường nói về vết thương, lỗ hổng lớn)
Adjective gapped có khe hở, có khoảng trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gap
Middle English
gap
Modern English
gap

Nguồn Gốc Từ 'Gap'

Từ 'gap' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'gap', mang nghĩa là 'khe nứt', 'hố sâu' hoặc 'chỗ mở'. Từ này cũng liên quan đến động từ 'gapa', có nghĩa là 'há hốc miệng' hoặc 'mở rộng ra'. Sự liên kết này đã hình thành nên ý nghĩa hiện đại của 'gap' là một khoảng trống, một lỗ hổng hay một khoảng cách.

Usage Note

Từ 'gap' thường được dùng để chỉ một khoảng trống vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự khác biệt hoặc thiếu sót về kiến thức, kinh nghiệm, hoặc kỹ năng. So sánh với 'space', 'gap' thường mang ý nghĩa về một sự thiếu hụt hoặc gián đoạn nhiều hơn.

Prepositions

in between

in: 'The gap in the fence.' (Khoảng trống *trong* hàng rào.)
between: 'The gap between rich and poor.' (Khoảng cách *giữa* người giàu và người nghèo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gap
  • wide a wide gap
    (một khoảng cách rộng)
  • narrow a narrow gap
    (một khoảng cách hẹp)
  • significant a significant gap
    (một khoảng cách đáng kể)
  • generation the generation gap
    (khoảng cách thế hệ)
  • knowledge a knowledge gap
    (một khoảng trống kiến thức)
Verb + gap
  • fill fill a gap
    (lấp đầy khoảng trống)
  • bridge bridge a gap
    (thu hẹp/san lấp khoảng cách)
  • close close a gap
    (đóng/thu hẹp khoảng cách)
  • widen widen a gap
    (mở rộng khoảng cách)
  • create create a gap
    (tạo ra một khoảng trống)
Prepositional Phrase (often used as a warning)
  • mind mind the gap
    (hãy chú ý khoảng trống (giữa tàu và sân ga))

Idioms

  • Mind the gap

    Hãy cẩn thận khoảng trống (thường là lời cảnh báo trên tàu điện ngầm để hành khách chú ý khoảng cách giữa tàu và sân ga)

    "Passengers are reminded to mind the gap between the train and the platform."

    (Hành khách được nhắc nhở hãy cẩn thận khoảng trống giữa tàu và sân ga.)

  • Bridge the gap

    San lấp/thu hẹp khoảng cách (giữa hai thứ, hai nhóm người, v.v.)

    "The new education policy aims to bridge the gap between rich and poor students."

    (Chính sách giáo dục mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa học sinh giàu và nghèo.)

  • A gap in the market

    Một khoảng trống trên thị trường (nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc một sản phẩm/dịch vụ còn thiếu)

    "They saw a gap in the market for high-quality, organic dog food."

    (Họ đã nhìn thấy một khoảng trống trên thị trường cho thức ăn chó hữu cơ, chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gap

danh từ
Lật mặt

Một khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai vật hoặc hai địa điểm.

"There's a gap between the two buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gap".

'Mind the Gap' – Một Biểu Tượng Của London

Cụm từ 'Mind the Gap' không chỉ là một lời cảnh báo an toàn mà còn là một biểu tượng văn hóa nổi tiếng của London, đặc biệt gắn liền với hệ thống tàu điện ngầm (London Underground) của thành phố. Nó đã trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày và thậm chí xuất hiện trên các sản phẩm lưu niệm, thể hiện sự độc đáo và tinh thần thực tế của người Anh.

Khoảng Cách Thế Hệ (Generation Gap)

Khoảng cách thế hệ là một khái niệm xã hội rộng rãi, mô tả sự khác biệt trong thái độ, giá trị, quan điểm và hành vi giữa các thế hệ. Điều này thường thấy rõ trong các vấn đề như công nghệ, chính trị, âm nhạc hoặc phong cách sống, và là một chủ đề thường xuyên được thảo luận trong xã hội hiện đại.