(Top Banner Ad)
money raising
B2
Danh từ B2 Kinh tế

money raising

UK: /ˈmʌni ˌreɪzɪŋ/ • US: /ˈmʌni ˌreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây quỹ huy động vốn kiếm tiền cho mục đích từ thiện/chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of collecting or earning money for a particular purpose, especially for a charity or political organization.

Vietnamese Meaning

Hoạt động quyên góp hoặc kiếm tiền cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc tổ chức chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is organizing a money raising event to buy new computers."

    "Trường học đang tổ chức một sự kiện gây quỹ để mua máy tính mới."

  • "The club's money raising efforts were very successful."

    "Những nỗ lực gây quỹ của câu lạc bộ đã rất thành công."

  • "Money raising can be a challenging but rewarding task."

    "Gây quỹ có thể là một nhiệm vụ đầy thách thức nhưng cũng rất xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money Tiền bạc, tiền tệ
Verb raise Gây quỹ, thu thập (tiền)
Noun fundraiser Người gây quỹ; sự kiện gây quỹ
Noun/Adjective fundraising Hoạt động gây quỹ (danh từ); liên quan đến gây quỹ (tính từ)
Adjective monetary Thuộc về tiền tệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monoie
Middle English
moneye
English
money

Nguồn gốc của 'money' và 'raising'

Cụm từ 'money raising' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. 'Money' (tiền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moneta', tên hiệu của nữ thần Juno, trong đền thờ của bà tiền xu được đúc. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'monoie' và cuối cùng là 'money' trong tiếng Anh. Còn 'raising' (sự gây quỹ/thu thập) là dạng danh động từ của động từ 'raise' (nâng lên, thu thập), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræran'. Khi kết hợp lại, 'money raising' mô tả hành động hoặc quá trình thu thập tiền cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức nhằm thu hút vốn. Nó bao gồm nhiều hình thức, từ các sự kiện từ thiện nhỏ đến các chiến dịch đầu tư lớn. 'Money raising' nhấn mạnh vào quá trình chủ động tìm kiếm và thu hút nguồn tài chính.

Prepositions

for

'for' được dùng để chỉ mục đích của việc gây quỹ. Ví dụ: 'money raising for cancer research' (gây quỹ cho nghiên cứu ung thư).

Collocations (Từ đi kèm)

money raising + Noun
  • event money raising event
    (Sự kiện gây quỹ)
  • campaign money raising campaign
    (Chiến dịch gây quỹ)
  • activities money raising activities
    (Các hoạt động gây quỹ)
  • efforts money raising efforts
    (Những nỗ lực gây quỹ)
Verb + money raising
  • organize organize money raising
    (Tổ chức gây quỹ)
  • plan plan money raising
    (Lập kế hoạch gây quỹ)
  • support support money raising
    (Hỗ trợ gây quỹ)
Adjective + money raising
  • successful successful money raising
    (Việc gây quỹ thành công)
  • effective effective money raising
    (Việc gây quỹ hiệu quả)

Idioms

  • a money-raising event/campaign

    Một sự kiện/chiến dịch gây quỹ

    "They are planning a big money-raising event for the local hospital."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một sự kiện gây quỹ lớn cho bệnh viện địa phương.)

  • engage in money-raising

    Tham gia vào việc gây quỹ

    "Many volunteers engage in money-raising for various charities."

    (Nhiều tình nguyện viên tham gia vào việc gây quỹ cho các tổ chức từ thiện khác nhau.)

  • money-raising efforts/activities

    Những nỗ lực/hoạt động gây quỹ

    "Their money-raising efforts helped build a new school in the village."

    (Những nỗ lực gây quỹ của họ đã giúp xây một ngôi trường mới trong làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money raising

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động quyên góp hoặc kiếm tiền cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc tổ chức chính trị.

"The school is organizing a money raising event to buy new computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is organizing money raising activities to fund the new library.
Trường đang tổ chức các hoạt động gây quỹ để tài trợ cho thư viện mới.
Phủ định
Not only did they organize money raising events, but also they encouraged sponsorships.
Họ không chỉ tổ chức các sự kiện gây quỹ mà còn khuyến khích tài trợ.
Nghi vấn
Should the money raising event be successful, will the library be completed by next year?
Nếu sự kiện gây quỹ thành công, liệu thư viện có được hoàn thành vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money raising".

Lòng từ thiện và sự hào phóng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'money raising' thường gắn liền với các hoạt động từ thiện và tình nguyện. Mọi người quyên góp tiền để hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận, giúp đỡ người khó khăn hoặc thúc đẩy các mục tiêu xã hội như giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường. Đây được coi là một hành động thể hiện trách nhiệm cộng đồng và lòng bác ái.

Gây quỹ cộng đồng (Crowdfunding)

Một hình thức 'money raising' hiện đại phổ biến là 'crowdfunding' (gây quỹ cộng đồng). Thông qua các nền tảng trực tuyến, cá nhân hoặc tổ chức có thể kêu gọi một số lượng lớn người đóng góp những khoản tiền nhỏ để tài trợ cho một dự án, khởi nghiệp, sản phẩm sáng tạo, hoặc thậm chí là hỗ trợ các nhu cầu cá nhân khẩn cấp. Đây là cách thức hiệu quả để huy động vốn mà không cần đến các nhà đầu tư truyền thống.